Nhờ hỗ trợ
13 phrasesHD
問い合わせ
VIViệc hỏi thông tin
Bộ phận hỗ trợ luôn hỏi ba câu theo thứ tự cố định: chuyện gì đã xảy ra, khi nào, và bạn đã thử làm gì.
HD
いつごろからですか
VIKhoảng từ khi nào
Bộ phận hỗ trợ luôn hỏi ba câu theo thứ tự cố định: chuyện gì đã xảy ra, khi nào, và bạn đã thử làm gì.
HD
昨日からです
VITừ hôm qua
Bộ phận hỗ trợ luôn hỏi ba câu theo thứ tự cố định: chuyện gì đã xảy ra, khi nào, và bạn đã thử làm gì.
HD
何をしたら起きますか
VILàm gì thì hiện tượng đó xảy ra
Bộ phận hỗ trợ luôn hỏi ba câu theo thứ tự cố định: chuyện gì đã xảy ra, khi nào, và bạn đã thử làm gì.
HD
再起動は試しました
VITôi đã thử khởi động lại rồi
Bộ phận hỗ trợ luôn hỏi ba câu theo thứ tự cố định: chuyện gì đã xảy ra, khi nào, và bạn đã thử làm gì.
HD
エラーが出ます
VIMáy báo lỗi
Bộ phận hỗ trợ luôn hỏi ba câu theo thứ tự cố định: chuyện gì đã xảy ra, khi nào, và bạn đã thử làm gì.
HD
画面をお送りします
VITôi sẽ gửi ảnh màn hình
Bộ phận hỗ trợ luôn hỏi ba câu theo thứ tự cố định: chuyện gì đã xảy ra, khi nào, và bạn đã thử làm gì.
HD
型番はこちらです
VIMã sản phẩm là đây
Bộ phận hỗ trợ luôn hỏi ba câu theo thứ tự cố định: chuyện gì đã xảy ra, khi nào, và bạn đã thử làm gì.
HD
担当におつなぎします
VITôi xin nối máy tới người phụ trách
Bộ phận hỗ trợ luôn hỏi ba câu theo thứ tự cố định: chuyện gì đã xảy ra, khi nào, và bạn đã thử làm gì.
HD
確認して折り返します
VITôi kiểm tra rồi gọi lại
Bộ phận hỗ trợ luôn hỏi ba câu theo thứ tự cố định: chuyện gì đã xảy ra, khi nào, và bạn đã thử làm gì.
HD
直りました
VIĐã sửa xong rồi
Bộ phận hỗ trợ luôn hỏi ba câu theo thứ tự cố định: chuyện gì đã xảy ra, khi nào, và bạn đã thử làm gì.
HD
同じことが起きたら
VINếu chuyện tương tự lại xảy ra
Bộ phận hỗ trợ luôn hỏi ba câu theo thứ tự cố định: chuyện gì đã xảy ra, khi nào, và bạn đã thử làm gì.
HD
お手数ですがもう一度
VIPhiền anh làm lại một lần nữa
Bộ phận hỗ trợ luôn hỏi ba câu theo thứ tự cố định: chuyện gì đã xảy ra, khi nào, và bạn đã thử làm gì.
Getting help in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.