HEYGOW ASMR

Cài đặt

14 phrases
HD
せってい
設定
VIThiết lập
Cách nói khi cài đặt, đúng như chữ dùng trên màn hình và trong sách hướng dẫn.
HD
インストール
VICài đặt
Cách nói khi cài đặt, đúng như chữ dùng trên màn hình và trong sách hướng dẫn.
HD
こうしんしてください
更新してください
VIXin hãy cập nhật
Cách nói khi cài đặt, đúng như chữ dùng trên màn hình và trong sách hướng dẫn.
HD
さいきどうします
再起動します
VITôi sẽ khởi động lại
Cách nói khi cài đặt, đúng như chữ dùng trên màn hình và trong sách hướng dẫn.
HD
しょきかします
初期化します
VITôi sẽ khôi phục cài đặt gốc
Cách nói khi cài đặt, đúng như chữ dùng trên màn hình và trong sách hướng dẫn.
HD
ほぞんしました
保存しました
VIĐã lưu lại
Cách nói khi cài đặt, đúng như chữ dùng trên màn hình và trong sách hướng dẫn.
HD
バックアップをとります
バックアップを取ります
VITôi sẽ sao lưu dữ liệu
Cách nói khi cài đặt, đúng như chữ dùng trên màn hình và trong sách hướng dẫn.
HD
せつぞくできません
接続できません
VIKhông kết nối được
Cách nói khi cài đặt, đúng như chữ dùng trên màn hình và trong sách hướng dẫn.
HD
パスワードをわすれました
パスワードを忘れました
VITôi quên mật khẩu
Cách nói khi cài đặt, đúng như chữ dùng trên màn hình và trong sách hướng dẫn.
HD
とうろくがひつようです
登録が必要です
VICần phải đăng ký
Cách nói khi cài đặt, đúng như chữ dùng trên màn hình và trong sách hướng dẫn.
HD
どうきしています
同期しています
VIĐang đồng bộ
Cách nói khi cài đặt, đúng như chữ dùng trên màn hình và trong sách hướng dẫn.
HD
おとがでません
音が出ません
VIKhông có tiếng
Cách nói khi cài đặt, đúng như chữ dùng trên màn hình và trong sách hướng dẫn.
HD
せっていをもどしてください
設定を戻してください
VIXin trả lại thiết lập như cũ
Cách nói khi cài đặt, đúng như chữ dùng trên màn hình và trong sách hướng dẫn.
HD
せつめいしょをよみます
説明書を読みます
VITôi sẽ đọc sách hướng dẫn
Cách nói khi cài đặt, đúng như chữ dùng trên màn hình và trong sách hướng dẫn.

Setting it up in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.