HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Máy móc và cài đặt
42
phrases
Máy móc
15
パソコン · 画面が消えました · 電源 · 配線
Cài đặt
14
設定 · インストール · 更新してください · 再起動します
Nhờ hỗ trợ
13
問い合わせ · いつごろからですか · 昨日からです · 何をしたら起きますか
Related categories
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
Nối hai mệnh đề
Xã hội và thay đổi
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
日本語