HEYGOW ASMR

Phân loại rác

14 phrases
HD
ごみ
VIrác
Phân loại rác. Túi rác bỏ nhầm buổi sáng sẽ bị dán giấy và để nguyên đó.
HD
ぶんべつ
分別
VIviệc phân loại
Phân loại rác. Túi rác bỏ nhầm buổi sáng sẽ bị dán giấy và để nguyên đó.
HD
もえるごみ
燃えるごみ
VIrác cháy được
Phân loại rác. Túi rác bỏ nhầm buổi sáng sẽ bị dán giấy và để nguyên đó.
HD
もえないごみ
燃えないごみ
VIrác không cháy được
Phân loại rác. Túi rác bỏ nhầm buổi sáng sẽ bị dán giấy và để nguyên đó.
HD
しげんごみ
資源ごみ
VIrác tài nguyên tái chế
Phân loại rác. Túi rác bỏ nhầm buổi sáng sẽ bị dán giấy và để nguyên đó.
HD
そだいごみ
粗大ごみ
VIrác cồng kềnh
Phân loại rác. Túi rác bỏ nhầm buổi sáng sẽ bị dán giấy và để nguyên đó.
HD
しゅうしゅうび
収集日
VIngày thu gom rác
Phân loại rác. Túi rác bỏ nhầm buổi sáng sẽ bị dán giấy và để nguyên đó.
HD
ごみぶくろ
ごみ袋
VItúi đựng rác
Phân loại rác. Túi rác bỏ nhầm buổi sáng sẽ bị dán giấy và để nguyên đó.
HD
きょうはなにごみですか
今日は何ごみですか
VIHôm nay là loại rác nào ạ?
Phân loại rác. Túi rác bỏ nhầm buổi sáng sẽ bị dán giấy và để nguyên đó.
HD
あさはちじまでにだします
朝八時までに出します
VIĐem ra trước tám giờ sáng ạ
Phân loại rác. Túi rác bỏ nhầm buổi sáng sẽ bị dán giấy và để nguyên đó.
HD
ペットボトルはべつです
ペットボトルは別です
VIChai nhựa để riêng ạ
Phân loại rác. Túi rác bỏ nhầm buổi sáng sẽ bị dán giấy và để nguyên đó.
HD
あらってからだしてください
洗ってから出してください
VIXin rửa sạch rồi hãy đem bỏ ạ
Phân loại rác. Túi rác bỏ nhầm buổi sáng sẽ bị dán giấy và để nguyên đó.
HD
ようびをまちがえました
曜日を間違えました
VITôi đã nhầm ngày trong tuần ạ
Phân loại rác. Túi rác bỏ nhầm buổi sáng sẽ bị dán giấy và để nguyên đó.
HD
ここにおかないでください
ここに置かないでください
VIXin đừng để ở đây ạ
Phân loại rác. Túi rác bỏ nhầm buổi sáng sẽ bị dán giấy và để nguyên đó.

Sorting the rubbish in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.