HEYGOW ASMR

Nơi ở

15 phrases
HD
おおやさん
大家さん
VIchủ nhà
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.
HD
ふどうさんや
不動産屋
VIcông ty môi giới nhà đất
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.
HD
けいやく
契約
VIhợp đồng
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.
HD
しききん
敷金
VItiền đặt cọc
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.
HD
こうしん
更新
VIviệc gia hạn
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.
HD
ひっこし
引っ越し
VIviệc chuyển nhà
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.
HD
みずもれ
水漏れ
VIrò rỉ nước
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.
HD
しゅうり
修理
VIviệc sửa chữa
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.
HD
エアコンがこわれました
エアコンが壊れました
VIMáy lạnh bị hỏng rồi ạ
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.
HD
かぎをなくしました
鍵をなくしました
VITôi làm mất chìa khóa rồi ạ
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.
HD
おおやさんにれんらくします
大家さんに連絡します
VITôi sẽ liên hệ với chủ nhà ạ
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.
HD
なおしてもらえますか
直してもらえますか
VIAnh chị cho người sửa giúp được không ạ?
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.
HD
となりがうるさいです
隣がうるさいです
VINhà bên cạnh ồn quá ạ
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.
HD
しずかにしてください
静かにしてください
VIXin làm ơn giữ yên lặng ạ
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.
HD
ゆうびんうけ
郵便受け
VIhộp thư
Một nơi có địa chỉ: căn hộ, chủ nhà, và những thứ hay hỏng.

The place you live in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.