Hàng xóm và thông báo
13 phrasesHD
近所
VIKhu xóm quanh nhà
Hàng xóm, tờ thông báo chuyền tay, và buổi diễn tập vẫn cứ diễn ra dù bạn có hiểu hay không.
HD
町内会
VIHội dân cư
Hàng xóm, tờ thông báo chuyền tay, và buổi diễn tập vẫn cứ diễn ra dù bạn có hiểu hay không.
HD
回覧板
VIBảng thông báo luân chuyển
Hàng xóm, tờ thông báo chuyền tay, và buổi diễn tập vẫn cứ diễn ra dù bạn có hiểu hay không.
HD
お知らせ
VIThông báo
Hàng xóm, tờ thông báo chuyền tay, và buổi diễn tập vẫn cứ diễn ra dù bạn có hiểu hay không.
HD
避難
VISơ tán
Hàng xóm, tờ thông báo chuyền tay, và buổi diễn tập vẫn cứ diễn ra dù bạn có hiểu hay không.
HD
避難場所
VIĐiểm sơ tán
Hàng xóm, tờ thông báo chuyền tay, và buổi diễn tập vẫn cứ diễn ra dù bạn có hiểu hay không.
HD
防災訓練
VIDiễn tập phòng chống thiên tai
Hàng xóm, tờ thông báo chuyền tay, và buổi diễn tập vẫn cứ diễn ra dù bạn có hiểu hay không.
HD
非常口
VILối thoát hiểm
Hàng xóm, tờ thông báo chuyền tay, và buổi diễn tập vẫn cứ diễn ra dù bạn có hiểu hay không.
HD
地震のときは机の下へ
VIKhi động đất thì chui xuống gầm bàn
Hàng xóm, tờ thông báo chuyền tay, và buổi diễn tập vẫn cứ diễn ra dù bạn có hiểu hay không.
HD
落ち着いて行動してください
VIXin hãy bình tĩnh hành động
Hàng xóm, tờ thông báo chuyền tay, và buổi diễn tập vẫn cứ diễn ra dù bạn có hiểu hay không.
HD
初めまして、隣に越してきました
VIChào anh chị, tôi mới chuyển đến ở bên cạnh
Hàng xóm, tờ thông báo chuyền tay, và buổi diễn tập vẫn cứ diễn ra dù bạn có hiểu hay không.
HD
よろしくお願いいたします
VIRất mong được quen biết
Hàng xóm, tờ thông báo chuyền tay, và buổi diễn tập vẫn cứ diễn ra dù bạn có hiểu hay không.
HD
何かあったら声をかけてください
VICó việc gì cứ gọi tôi nhé
Hàng xóm, tờ thông báo chuyền tay, và buổi diễn tập vẫn cứ diễn ra dù bạn có hiểu hay không.
Neighbours and notices in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.