HEYGOW ASMR

会·懂

40 phrases
HD
Tôi hiểu rồi.
ZH我明白了。
HD
Tôi không hiểu.
ZH我不明白。
HD
Tôi không biết.
ZH我不知道。
HD
Được.
ZH(回答)可以。
HD
Không được.
ZH不行。
HD
Được không ạ?
ZH可以吗?
HD
Tôi nói được một chút.
ZH我会说一点。
HD
Tôi không nói được tiếng Việt.
ZH我不会说越南语。
HD
Nói chậm hơn ạ.
ZH请说慢一点。
HD
Nói lại một lần nữa ạ.
ZH请再说一遍。
HD
Tôi không biết đường.
ZH我不认识路。
HD
Cái này được không ạ?
ZH这个可以吗?
HD
Tôi không hiểu lắm.
ZH我不太明白。
HD
Tôi hiểu một chút.
ZH我明白一点。
HD
Tôi nghe không rõ.
ZH我听不太清楚。
HD
Tôi có thể đi bộ.
ZH我可以走路去。
HD
Nói to hơn được không?
ZH请说大声一点好吗?
HD
Viết ra đây được không?
ZH能写在这儿吗?
HD
Tôi không hiểu tiếng Việt.
ZH我不懂越南语。
HD
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
ZH请问可以刷卡吗?
HD
Đi bộ đến đó được không?
ZH请问走路能到吗?
HD
Tôi không biết chữ này.
ZH这个字我不认识。
HD
Cái này tôi không đọc được.
ZH这个我看不懂。
HD
Tôi vẫn chưa hiểu.
ZH我还是不明白。
HD
Cái này nói thế nào?
ZH请问这个怎么说?
HD
Nói tiếng Việt khó quá.
ZH说越南语太难了。
HD
Tôi không làm được.
ZH我做不了。
HD
Cái này tôi làm được.
ZH这个我能做。
HD
Tôi có thể đợi ở đây.
ZH我可以在这儿等。
HD
Nói gì cơ ạ?
ZH您刚才说什么?
HD
Từ này nghĩa là gì?
ZH请问这个词是什么意思?
HD
Tôi dùng đũa được ạ.
ZH我会用筷子。
HD
Tôi không biết nói thế nào.
ZH我不知道该怎么说。
HD
Nói chậm thì tôi hiểu được ạ.
ZH您说慢一点我就听得懂。
HD
Cái này tôi chưa làm bao giờ.
ZH这个我从来没做过。
HD
Tôi biết đọc nhưng không nói được.
ZH我看得懂,但是不会说。
HD
Xin lỗi, tôi nghe không kịp ạ.
ZH不好意思,我没跟上。
HD
Nếu viết ra thì tôi hiểu.
ZH写下来我就明白了。
HD
Tôi có thể tự đi được.
ZH我自己能去。
HD
Chỗ này tôi không hiểu.
ZH这个地方我不明白。

Can & understand in Vietnamese - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.