打招呼与回应
20 phrasesHD
Xin chào.
ZH你好。
HD
Chào bạn.
ZH(回答)你好。
HD
Có khỏe không?
ZH你好吗?
HD
Tôi khỏe, cảm ơn.
ZH(回答)我很好,谢谢。
HD
Tôi cũng vậy.
ZH(回答)我也是。
HD
Chào buổi sáng.
ZH早上好。
HD
Ngủ ngon nhé.
ZH晚安。
HD
Tôi ăn rồi.
ZH(回答)我已经吃过了。
HD
Bình thường thôi.
ZH(回答)还行吧。
HD
Còn bạn thì sao?
ZH你呢?
HD
Dạo này thế nào?
ZH最近怎么样?
HD
Vẫn thế thôi.
ZH(回答)老样子。
HD
Lâu lắm không gặp!
ZH好久不见!
HD
Rất vui được gặp.
ZH很高兴见到你。
HD
Ăn cơm chưa?
ZH吃饭了吗?
HD
Chưa, tôi chưa ăn.
ZH(回答)还没,我还没吃。
HD
Đi đâu đấy?
ZH你去哪儿?
HD
Tôi đi có việc một chút.
ZH(回答)我有点事要办。
HD
Đang làm gì đấy?
ZH你在干什么?
HD
Tôi ngồi chơi thôi.
ZH(回答)我就是随便坐坐。
Greetings & replies in Vietnamese - 20 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.