想要·想做
40 phrasesHD
Tôi muốn cái này.
ZH我想要这个。
HD
Tôi muốn đi.
ZH我想去。
HD
Tôi muốn ăn.
ZH我想吃。
HD
Tôi muốn uống nước.
ZH我想喝水。
HD
Thôi, tôi không lấy ạ.
ZH算了,我不要了。
HD
Tôi cần cái này.
ZH我需要这个。
HD
Tôi thích cái này.
ZH我喜欢这个。
HD
Tôi không thích.
ZH我不喜欢。
HD
Tôi muốn về.
ZH我想回去。
HD
Tôi muốn nghỉ.
ZH我想休息。
HD
Tôi lấy cái này ạ.
ZH我要这个。
HD
Tôi muốn mua cái này.
ZH我想买这个。
HD
Tôi muốn xem.
ZH我想看看。
HD
Không cần đâu ạ.
ZH不用了。
HD
Tôi muốn đi vệ sinh.
ZH我想上洗手间。
HD
Tôi muốn ăn phở.
ZH我想吃河粉。
HD
Tôi muốn uống cà phê.
ZH我想喝咖啡。
HD
Tôi cần giúp đỡ ạ.
ZH我需要帮忙。
HD
Tôi cần đổi tiền.
ZH我要换钱。
HD
Tôi định đi chợ.
ZH我打算去市场。
HD
Tôi định ở đây ba ngày.
ZH我打算在这儿待三天。
HD
Tôi chỉ xem thôi ạ.
ZH我只是看看。
HD
Tôi muốn thử cái này.
ZH我想试试这个。
HD
Tôi thích món này lắm.
ZH我很喜欢这道菜。
HD
Tôi không thích cay.
ZH我不喜欢辣的。
HD
Tôi muốn thêm một cái.
ZH我还想要一个。
HD
Lấy cho tôi cái kia ạ.
ZH请帮我拿那个。
HD
Tôi không muốn đi.
ZH我不想去。
HD
Tôi muốn nghỉ một chút.
ZH我想休息一下。
HD
Tôi cần một cái thìa ạ.
ZH我要一把勺子。
HD
Tôi muốn thuê xe máy ạ.
ZH我想租一辆摩托车。
HD
Tôi muốn rửa tay.
ZH我想洗手。
HD
Tôi muốn đổi cái khác.
ZH我想换一个别的。
HD
Không lấy túi đâu.
ZH不用袋子。
HD
Tôi định mua hai cái.
ZH我打算买两个。
HD
Tôi muốn hỏi một chút.
ZH我想问一下。
HD
Tôi lấy cái rẻ hơn.
ZH我要便宜的那个。
HD
Tôi thích cái này hơn.
ZH我更喜欢这个。
HD
Tôi chưa muốn gọi món.
ZH我还不想点菜。
HD
Tôi muốn ngồi gần cửa sổ.
ZH我想坐靠窗的位子。
Want & want to do in Vietnamese - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.