请求与许可
45 phrasesHD
Làm ơn giúp tôi ạ.
ZH请帮帮我。
HD
Giúp tôi một chút ạ.
ZH请帮我一下。
HD
Cho tôi hỏi một chút ạ.
ZH我想请教一下。
HD
Cho tôi xem một chút ạ.
ZH让我看一下。
HD
Nói chậm hơn được không?
ZH能说慢一点吗?
HD
Nhắc lại được không?
ZH能再说一遍吗?
HD
Tôi ngồi đây được không?
ZH我可以坐这儿吗?
HD
Vào được không?
ZH可以进去吗?
HD
Cho tôi đi qua ạ.
ZH请让我过一下。
HD
Cho tôi mượn cái này ạ.
ZH这个借我用一下。
HD
Cho tôi thêm một cái ạ.
ZH请再给我一个。
HD
Mở cửa giúp tôi ạ.
ZH请帮我开一下门。
HD
Cầm hộ tôi một chút ạ.
ZH请帮我拿一下。
HD
Giúp tôi với!
ZH帮帮我!
HD
Xin phép đi trước ạ.
ZH我先告辞了。
HD
Chụp ảnh được không?
ZH可以拍照吗?
HD
Cứ tự nhiên.
ZH(回答)请随意。
HD
Làm ơn gọi taxi giúp tôi ạ.
ZH请帮我叫一辆出租车。
HD
Chỉ giúp tôi với ạ.
ZH请告诉我一下。
HD
Cho tôi gửi đồ ở đây được không ạ?
ZH我可以把行李寄存在这儿吗?
HD
Tôi để xe ở đây được không?
ZH我可以把车停这儿吗?
HD
Xin phép ngồi đây ạ.
ZH不好意思,我坐这儿了。
HD
Cho tôi xin một cái túi ạ.
ZH请给我一个袋子。
HD
Đổi cho tôi cái khác được không ạ?
ZH能给我换一个别的吗?
HD
Bật điều hoà giúp tôi ạ.
ZH请帮我开一下空调。
HD
Cho tôi ngồi cùng được không ạ?
ZH我可以跟您拼桌吗?
HD
Tôi hỏi thêm một câu được không?
ZH我可以再问一个问题吗?
HD
Tôi thanh toán sau được không?
ZH我可以待会儿付吗?
HD
Tôi nhờ một việc được không ạ?
ZH我可以拜托您一件事吗?
HD
Làm ơn đừng hút thuốc ạ.
ZH请不要抽烟。
HD
Tôi dùng nhà vệ sinh được không?
ZH我可以用一下洗手间吗?
HD
Gói lại giúp tôi được không ạ?
ZH能帮我包一下吗?
HD
Cho tôi sạc nhờ điện thoại ạ.
ZH请让我充一下手机。
HD
Bấm hộ tôi nút tầng ba ạ.
ZH请帮我按三楼。
HD
Nếu được thì giúp tôi một chút ạ.
ZH方便的话请帮我一下。
HD
Tôi có việc muốn nhờ ạ.
ZH我有件事想拜托您。
HD
Xin phép cho tôi vào trong ạ.
ZH请让我进去。
HD
Nếu không được thì thôi ạ.
ZH不行的话也没关系。
HD
Cho tôi xin số điện thoại được không ạ?
ZH能告诉我您的电话号码吗?
HD
Phiền một chút được không ạ?
ZH不好意思,打扰您一下可以吗?
HD
Làm ơn nói với họ giúp tôi ạ.
ZH请帮我跟他们说一声。
HD
Cho tôi mang về được không ạ?
ZH可以打包带走吗?
HD
Dịch giúp tôi cái này ạ.
ZH请帮我翻译一下这个。
HD
Trông giúp tôi cái túi một lát ạ.
ZH请帮我看一下包。
HD
Tôi quay lại lấy sau được không?
ZH我可以待会儿回来拿吗?
Requests & permission in Vietnamese - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.