HEYGOW ASMR

Từ vựng JLPT N2 こ-と

836 phrases

2508 từ, mỗi từ có cách đọc, nghĩa và âm thanh người bản xứ. Chạm vào từ để nghe lặp lại; chạm vào câu bên dưới để nghe từ đó trong câu.

Luyện các từ này bằng tai
  1. Cảm xúctràn ra; rơiChỉ một câu nói của cô ấy khiến tôi thấy như được cứu, nước mắt suýt trào ra.
  2. Công việcchi tiết; nhỏ nhặtVề các chi tiết nhỏ, xin để những người phụ trách hai bên trao đổi trực tiếp với nhau ạ.
  3. Miêu tảkhoanh tay (đứng nhìn)Nếu cứ khoanh tay đứng nhìn thì tình hình chỉ tệ thêm.
  4. Công việcsiêng năng; thường xuyênViệc thường xuyên liên lạc với nhau giúp tránh được sự lệch pha trong nhận thức.
  5. Suy đoán & nghe nóigặp khó khăn; phiềnGiúp đỡ nhau lúc khó khăn mới gọi là bạn bè.
  6. Cảm xúctrào dângLâu lắm mới lại thấy cảnh quê nhà, nỗi hoài niệm trào dâng trong tôi.
  7. Nối ýđông; tắcQuán này không chỉ cuối tuần mà ngay cả ngày thường cũng đông nghịt.
  8. Quan hệgửi gắm; dồn vàoVới người đã giúp đỡ mình, ta tặng quà kèm theo tấm lòng biết ơn.
  9. Ngôn ngữ & truyền thôngbình luậnTrong phần bình luận có cả những ý kiến ủng hộ lẫn phản đối.
  10. Hành độngbí; ngột ngạtCứ đóng kín cửa sổ thì không khí sẽ bí bức.
  11. Thái độ & nhấn mạnhtừ nay; từ giờĐây mới chỉ là khởi đầu, cuộc chơi thật sự bắt đầu từ bây giờ.
  12. Thành ngữ & khẩu ngữngãTôi ngã trước mặt bao nhiêu người, xấu hổ đến nóng bừng cả mặt.
  13. Thành ngữ & khẩu ngữđáng sợBiết thế đừng xem, phim gì mà đáng sợ vậy.
  14. Suy đoán & nghe nóilàm hỏng; pháCứ gắng sức kiểu đó thì rất có thể sẽ hỏng cả người.
  15. Hành độnghỏng; vỡTôi đang chắp vá dùng tạm cái máy tính sắp hỏng.
  16. Suy đoán & nghe nóilần nàyGiải thưởng lần này chẳng gì khác ngoài thành quả của bao năm nghiên cứu.
  17. Thái độ & nhấn mạnhcăn cứTin đồn chẳng qua chỉ là suy diễn vô căn cứ.
  18. Đời sống hằng ngàytháng nàyVì quẹt thẻ quá tay nên tháng này tôi bị âm tiền.
  19. Công việctừ nay về sauChuyện đã xảy ra rồi thì cũng đành, hãy cùng nghĩ cách xử lý về sau.
  20. Suy đoán & nghe nóituần nàyNghe nói giám đốc sẽ đưa ra quyết định trong tuần này.
  21. Suy nghĩnền tảng; gốc rễNằm ở nền tảng lập luận của anh ấy là lý tưởng về sự bình đẳng.
  22. Suy đoán & nghe nóilần tới; lần nàyNghe đâu anh ấy sẽ không thi đấu ở giải lần này, còn lý do thì tôi chưa nghe.
  23. Suy đoán & nghe nóinhư thế nàyTặng món quà đắt tiền thế này thì hẳn anh ấy phải biết ơn lắm.
  24. Suy đoán & nghe nóinhiều thế nàyRẻ đến thế thì chất lượng chắc chắn là tệ rồi.
  25. Thái độ & nhấn mạnhkhó khănDù khó khăn thế nào, tôi cũng sẽ vượt qua cho bằng được.
  26. Thời giannăm tài khóa nàyAnh ấy sẽ nghỉ việc ở công ty khi hết năm tài khóa này.
  27. Tự nhiên & khoa họcmáy tínhNăng lực xử lý của máy tính được nâng cao qua từng năm.
  28. Suy nghĩhuấn luyện viênNhờ có huấn luyện viên mà tôi đã cải thiện được thành tích.
  29. Hành độngcà phêTôi uống một hơi cạn ly cà phê đã bắt đầu nguội.
  30. Ngôn ngữ & truyền thôngtừ vựngSách chuyên ngành từ vựng khó nên đọc rất mất thời gian.
  31. Thời giansự đồng thuậnSau cuộc tranh luận gay gắt, cuối cùng chúng tôi cũng đạt được thỏa thuận.
  32. Suy đoán & nghe nóiđỗ; đạtChuẩn bị kỹ đến thế thì chắc chắn anh ấy sẽ đỗ.
  33. Kumamoto — TSMC & Sonyliên doanhVào liên doanh này, hai công ty cùng rót một khoản tiền lớn khoảng 747 tỉ yên.
  34. Suy đoán & nghe nóihiểu lầmPhát ngôn dễ dãi rất có thể gây ra hiểu lầm.
  35. Suy đoán & nghe nóibuổi chiềuĐược biết quý khách sẽ đến vào khoảng ba giờ chiều ạ.
  36. Trang trọng & kính ngữlà; có (rất lịch sự)Thành thật xin lỗi vì đã làm phiền, rất mong quý vị vui lòng xác nhận giúp.
  37. Ngôn ngữ & truyền thônglỗi chữ; chữ saiXin hãy đọc lại một lần nữa xem có lỗi chính tả hay thiếu chữ không.
  38. Đời sống hằng ngàyhôm khác; sau nàyKhi đơn được tiếp nhận, thông báo sẽ được gửi đến sau ạ.
  39. Suy đoán & nghe nóibuổi sángNghe nói cuộc họp sẽ bắt đầu từ mười giờ sáng như dự kiến ạ.
  40. Trang trọng & kính ngữbiết (kính ngữ)Thưa thầy, thầy đã biết về việc này chưa ạ?
  41. Công việcbận rộn (kính ngữ)Tôi biết anh chị rất bận, nhưng nếu nhận được hồi âm trước hạn thì tôi rất cảm kích ạ.
  42. Kumamoto — TSMC & SonycơmKarashi renkon có vị cay nồng nhẹ, ăn với cơm hay nhắm với rượu đều hợp.
  43. Ngôn ngữ & truyền thôngtin saiTin trên mạng nổi trội ở tốc độ, nhưng mặt khác lại có nhiều tin sai lệch.
  44. Xã hộirácÔ nhiễm biển do rác thải nhựa đang bị coi là một vấn đề nhức nhối.
  45. Thành ngữ & khẩu ngữxin lỗi (thân mật)Xin lỗi, giờ mình đang không đầu óc đâu lo chuyện đó.
  46. Trang trọng & kính ngữxem (kính ngữ)Thưa thầy, thầy đã xem bức tranh này chưa ạ?
  47. Trang trọng & kính ngữgônChủ tịch rất thích chơi gôn ạ.
  48. Nối ýtiếp tục; nối lạiDự kiến trận đấu sẽ tiếp tục ngay khi tạnh mưa.
  49. Xã hộithiên tai; thảm họaChính phủ đã quyết định viện trợ khẩn cấp cho vùng thiên tai.
  50. Cảm xúcgần đây; dạo nàyDạo này mình hay quên nên cố tập thói quen ghi chép.
  51. Công việccuối cùngĐể hoàn thành trọn vẹn nhiệm vụ của mình, tôi đã dốc sức đến phút cuối.
  52. Công việckhả năng sinh lờiVới mức giá đó thì nói thật là chúng tôi khó mà cân đối được lời lãi ạ.
  53. Nối ýcuối cùngTuy còn do dự nhưng cuối cùng anh ấy vẫn đưa ra quyết định.
  54. Kumamoto — TSMC & Sonyđầu tiênNhà máy đầu tiên mở cửa năm 2024, nhà máy thứ hai hiện cũng đang được xây dựng.
  55. Tự nhiên & khoa họcmức tối thiểuĐội cứu hỏa đã ứng phó kịp thời, giữ thiệt hại ở mức thấp nhất.
  56. Tự nhiên & khoa họcmới nhấtNếu dùng công nghệ mới nhất thì vấn đề này chắc cũng giải quyết được.
  57. Xã hộitái tạo; tái sinhViệc đưa vào sử dụng năng lượng tái tạo đang được thúc đẩy.
  58. Tự nhiên & khoa họctiên tiến nhấtNhờ công nghệ y tế tiên tiến, rất nhiều sinh mạng đã được cứu sống.
  59. Xã hộilớn nhất; tối đaThâm hụt thương mại đã phình lên mức lớn nhất từ trước đến nay.
  60. Thời gianđang lúc; giữa lúcĐang giữa cuộc họp thì điện thoại di động lại đổ chuông.
  61. Xã hộithấp nhấtTỷ lệ ủng hộ nội các đã rơi xuống mức thấp nhất từ trước đến nay.
  62. Thái độ & nhấn mạnhtài năngViệc những người trẻ tài năng ra đi thật đáng tiếc vô cùng.
  63. Đời sống hằng ngàyvíChưa tới ngày lãnh lương mà ví đã mỏng đến phát lo.
  64. Hành độngchi tiếtKhi hạn chót đến gần, người ta hay bỏ sót những chi tiết nhỏ.
  65. Xã hộitái cơ cấuCác ngân hàng lớn sáp nhập, quá trình tái cơ cấu ngành đang diễn ra.
  66. Suy nghĩáp dụng; tuyển dụngChọn phương án nào là do phán quyết của cấp trên.
  67. Công việcmay mắn; hạnh phúcTôi biết anh chị rất bận, nhưng nếu nhận được hồi âm trước hạn thì tôi rất cảm kích ạ.
  68. Nối ýchữ kýChỉ cần ký vào giấy tờ này là thủ tục hoàn tất.
  69. Tự nhiên & khoa họccáChất lượng nước sông được cải thiện và cá đã quay trở lại.
  70. Suy nghĩthịnh vượng; phát triểnDo vùng này nước sạch nên nghề trồng lúa rất phát triển.
  71. Đời sống hằng ngàylùi lại; hạ xuốngUống thuốc rồi mà sốt mãi chẳng chịu hạ.
  72. Công việctrướcTrong email vừa gửi lúc nãy, tôi đã quên đính kèm tệp ạ.
  73. Xã hộitriển vọng; tương laiTriển vọng kinh tế thế giới ngày càng thêm mờ mịt.
  74. Suy đoán & nghe nóilừa đảoChuyện ngon ăn như thế thì chắc chắn là lừa đảo rồi.
  75. Nối ýcông việc; thao tácTuy vẫn để tâm đến hạn chót, công việc mãi chẳng tiến triển.
  76. Xã hộicắt giảmCắt giảm khí thải nhà kính là nhiệm vụ cấp bách.
  77. Ngôn ngữ & truyền thôngsự xóaNội dung một khi đã đăng thì dù có xóa cũng không mất đi hoàn toàn.
  78. Công việcsoạn thảo; lậpXin hãy soạn tài liệu bàn giao sao cho người kế nhiệm cũng hiểu được ạ.
  79. Suy nghĩtác phẩmGác chuyện thích hay không sang một bên, ta buộc phải công nhận giá trị của tác phẩm này.
  80. Kumamoto — TSMC & Sonyhoa anh đàoKumamoto bốn mùa rõ rệt, hoa anh đào mùa xuân và lá đỏ mùa thu đều đẹp thật sự.
  81. Công việcdò tìm; thăm dòChúng ta hãy vừa tôn trọng lập trường của nhau vừa tìm ra điểm dung hòa.
  82. Kumamoto — TSMC & SonyrượuKarashi renkon có vị cay nồng nhẹ, ăn với cơm hay nhắm với rượu đều hợp.
  83. Công việctránhCuộc thương lượng đang bế tắc, nhưng ít nhất tôi muốn tránh việc đổ vỡ.
  84. Công việchạ; giảmVì chúng tôi đặt hàng số lượng lớn nên nếu quý vị hạ đơn giá thì sẽ giúp ích rất nhiều ạ.
  85. Cảm xúcnhỏ nhặt; vụn vặtChính tôi cũng thấy mình thảm hại khi cứ suy sụp vì những chuyện vặt vãnh.
  86. Quan hệhỗ trợ; nâng đỡChính vì có những người bạn nâng đỡ nên tôi mới cố gắng được.
  87. Trang trọng & kính ngữbiếu; tặng (khiêm nhường)Chúng tôi sẽ liên hệ lại với quý vị sau ạ.
  88. Nối ýchỉ thị; sai bảoChẳng biết gì cả mà cứ ra vẻ chỉ đạo người khác.
  89. Công việcgây trở ngại; bất tiệnNếu không có gì bất tiện, tôi có thể hỏi về báo giá của các công ty khác để tham khảo được không ạ?
  90. Quan hệchìa (tay) raKhi thấy ai đó gặp khó khăn, tôi muốn chủ động chìa tay ra giúp.
  91. Kumamoto — TSMC & SonysashimiNước tương của Kumamoto hơi ngọt, chấm cá sống vào là ngon hơn hẳn.
  92. Cảm xúcquả nhiên; đúng làĐúng là cậu có khác, làm tốt lắm.
  93. Ngôn ngữ & truyền thôngrõ ràng; chắc chắnTrên mạng, những thông tin thật giả khó lường đang bay đầy khắp nơi.
  94. Thành ngữ & khẩu ngữnhà vănCô ấy là bác sĩ, đồng thời cũng là một nhà văn.
  95. Thành ngữ & khẩu ngữlúc nãyNãy giờ mình nói bao nhiêu lần rồi còn gì.
  96. Trang trọng & kính ngữchụp ảnh; quay phimRất xin lỗi quý khách, xin vui lòng không chụp ảnh bên trong tòa nhà.
  97. Kumamoto — TSMC & Sonykhoai langĂn ikinari dango làm món quà vặt, vị ngọt của khoai lang khiến lòng dịu lại.
  98. Suy nghĩgác sang một bênGác chuyện thích hay không sang một bên, ta buộc phải công nhận giá trị của tác phẩm này.
  99. Nối ývận hành; hoạt độngChỉ cần bấm nút là máy sẽ tự động vận hành.
  100. Tự nhiên & khoa họcsa mạcTình trạng sa mạc hóa lan rộng, diện tích cây xanh giảm dần qua từng năm.
  101. Nối ýcô đơn; buồnRõ ràng là cô ấy cô đơn mà cứ giả vờ như không sao.
  102. Miêu tảsuy tàn; hoang vắngNhững khu phố buôn bán kiểu cũ chỉ ngày một hiu hắt.
  103. Quan hệphép tắcCưới hỏi ma chay, mỗi dịp đều có những nghi thức riêng cần tuân thủ.
  104. Ngôn ngữ & truyền thôngđa dạng; nhiều loạiXoay quanh cách đưa tin của giới truyền thông, đủ loại ý kiến đang bay qua bay lại.
  105. Miêu tảlạnhLạnh cỡ này thì tôi vẫn chịu được.
  106. Hành độngnguộiTôi uống một hơi cạn ly cà phê đã bắt đầu nguội.
  107. Thời giantỉnh giấcBuổi sáng tôi chưa kịp tỉnh hẳn thì điện thoại đã reo.
  108. Suy đoán & nghe nóinăm sau nữaNghe nói nhà ga mới sẽ khai trương vào năm sau nữa ạ.
  109. Tự nhiên & khoa họchơn nữa; thêmCác nghiên cứu sâu hơn đang được tiến hành hướng tới việc ứng dụng thực tiễn.
  110. Suy đoán & nghe nóihơn nữa; thêmNếu ứng phó sai, tình hình có nguy cơ càng xấu thêm.
  111. Quan hệnào đó; như vậyLời xin lỗi đã đành, nhưng thái độ mới là điều quan trọng hơn cả.
  112. Thái độ & nhấn mạnhrời đi; ra điViệc những người trẻ tài năng ra đi thật đáng tiếc vô cùng.
  113. Nối ýtham giaTôi đã nói là sẽ tham gia, nhưng thật lòng thì chẳng mấy hào hứng.
  114. Xã hộicông nghiệp; ngànhNếu đồng yên tiếp tục mạnh lên, các ngành xuất khẩu có thể hứng chịu đòn giáng.
  115. Thái độ & nhấn mạnhtham khảoSố liệu thống kê chỉ để tham khảo, không phải là tuyệt đối.
  116. Thời gianrất nhiều; hết mứcSau khi phân vân mãi, tôi đã chọn món hàng này.
  117. Nối ýthảm hại; tồi tệHôm nay tôi ngủ quên, lại còn tàu điện trễ nữa, đúng là tệ hết chỗ nói.
  118. Suy đoán & nghe nóicảnh thảm khốcThảm cảnh này chẳng gì khác ngoài một tai họa do con người gây ra.
  119. Xã hộitán thànhNghị viện đã thông qua dự luật với đa số phiếu tán thành.
  120. Ngôn ngữ & truyền thôngtán thành hay phản đốiTrong phần bình luận có cả những ý kiến ủng hộ lẫn phản đối.
  121. Công việcmẫuNếu được thì tôi xin phép gửi mẫu sản phẩm đến trước, có tiện không ạ?
  122. Miêu tảdịch vụĐúng là cửa hàng lâu đời, dịch vụ chu đáo đến từng chi tiết.
  123. Nối ýtài sảnSau khi làm ăn thất bại, anh ta mất không chỉ tài sản mà cả uy tín.
  124. Xã hộitài chính (nhà nước)Chi phí y tế tăng cao đang gây sức ép lên tài chính quốc gia.
  125. Nối ýnguyên liệuChỉ cần đủ nguyên liệu, việc còn lại chỉ là nấu thôi.
  126. Ngôn ngữ & truyền thôngtạp chíCác bài viết của tạp chí đó bị chỉ trích là phóng đại quá nhiều.
  127. Nối ýlàm thêm giờTăng ca liên tục, lại còn bị nhờ đi làm cả ngày nghỉ.
  128. Nối ýtiếc; đáng tiếcTôi đã làm mọi thứ có thể, nhưng kết quả thật đáng tiếc.
  129. Nối ýtrận đấuDự kiến trận đấu sẽ tiếp tục ngay khi tạnh mưa.
  130. Nối ýhạnh phúcTuy nghèo nhưng gia đình vẫn sống hạnh phúc.
  131. Xã hộihỗ trợChính phủ đã quyết định viện trợ khẩn cấp cho vùng thiên tai.
  132. Nối ýbằng cấp; chứng chỉTuy đã lấy được chứng chỉ nhưng trong công việc thực tế nó chẳng giúp ích được mấy.
  133. Hành độngsắp; suýtKế hoạch đó suýt nữa thành hiện thực nhưng đã đổ bể vì thiếu vốn.
  134. Cảm xúcmắng; laBị sếp mắng vô lý, tôi tức đến không sao chịu nổi.
  135. Kumamoto — TSMC & Sonybốn mùaKumamoto bốn mùa rõ rệt, hoa anh đào mùa xuân và lá đỏ mùa thu đều đẹp thật sự.
  136. Thời gianlễ; buổi lễNgay khi mọi thứ sẵn sàng, buổi lễ sẽ bắt đầu.
  137. Hành độngvốn; nguồn tiềnKế hoạch đó suýt nữa thành hiện thực nhưng đã đổ bể vì thiếu vốn.
  138. Suy đoán & nghe nóikỳ thiVới thực lực của anh ấy thì bài thi cỡ này chắc chẳng khó.
  139. Xã hộitài nguyên; tái chếSự cạn kiệt tài nguyên nước đang trở thành mối lo lớn cho tương lai.
  140. Xã hộixu hướng; định hướngXu hướng thắt chặt chi tiêu của người tiêu dùng ngày càng mạnh hơn.
  141. Suy nghĩtư duyNgôn ngữ định hình khuôn khổ của tư duy.
  142. Thời giannói chuyện riêngTrong lúc thi, xin vui lòng không nói chuyện riêng ạ.
  143. Đời sống hằng ngàychỉ thị; hướng dẫnTôi uống thuốc đều đặn theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  144. Xã hộiủng hộTỷ lệ ủng hộ nội các đã rơi xuống mức thấp nhất từ trước đến nay.
  145. Xã hộithị trườngThị trường các nước mới nổi đang mở rộng nhanh chóng.
  146. Suy đoán & nghe nóihệ thốngTheo lời anh ấy giải thích thì nguyên nhân là do hệ thống trục trặc.
  147. Thái độ & nhấn mạnhyên tĩnhVào đêm tĩnh lặng, đến cả tiếng động từ xa cũng nghe rõ mồn một.
  148. Hành độngthái độ; tư thếThái độ theo đuổi đến cùng mà không bỏ cuộc của anh ấy đã được ghi nhận.
  149. Xã hộitự nhiênThiên tai do thời tiết bất thường đang xảy ra liên tục.
  150. Thành ngữ & khẩu ngữlưỡiKiến thức uyên bác của anh ấy khiến ai cũng phải thán phục.
  151. Thành ngữ & khẩu ngữtheo; cùng vớiCàng lớn tuổi, tôi càng thấy thời gian trôi nhanh.
  152. Xã hộithấp hơnTỷ lệ cử tri đi bầu thấp hơn nhiều so với lần trước.
  153. Nối ýngay khi; tùy thuộcNgay khi biết được chi tiết, chúng tôi sẽ liên lạc lại với quý vị ạ.
  154. Ngôn ngữ & truyền thôngxem (truyền hình)Chương trình đó tỷ suất người xem sa sút nên đã bị ngừng phát sóng.
  155. Suy đoán & nghe nóikhông đủ tư cách; bị loạiĐùn đẩy trách nhiệm cho cấp dưới thì đúng là không đủ tư cách làm sếp.
  156. Đời sống hằng ngàyvững vàng; chắc chắnNói về khoản quản lý tiền bạc thì cô ấy chặt chẽ hơn bất kỳ ai.
  157. Nối ýthất bạiDù thất bại hết lần này đến lần khác, cô ấy chưa bao giờ bỏ cuộc.
  158. Ngôn ngữ & truyền thôngsự viết; chấp bútPhóng viên đã viết bài dựa trên quá trình tác nghiệp thực tế.
  159. Suy nghĩchất lượngHai thứ này về chất lượng thì không thể đem ra so sánh.
  160. Xã hộithất nghiệpTỷ lệ thất nghiệp cao ở giới trẻ đang trở thành vấn đề xã hội.
  161. Công việccâu hỏiNếu có câu hỏi, tôi sẽ nhận tất cả sau khi cuộc họp kết thúc ạ.
  162. Suy đoán & nghe nóithất lễ; xin phépTôi đã quyết sẽ không bao giờ quay lại cái quán bất lịch sự đó nữa.
  163. Công việcchỉ định; đặt trướcBên kia cũng có lịch riêng nên tôi muốn tránh việc phía mình tự ấn định ngày.
  164. Xã hộichỉ raCác chuyên gia chỉ ra rằng thị trường bất động sản có phần quá nóng.
  165. Đời sống hằng ngàychi nhánhĐơn đăng ký được phát tại quầy của từng chi nhánh ạ.
  166. Suy nghĩgóc nhìn; quan điểmCần xem xét vấn đề từ những góc nhìn khác nhau.
  167. Nối ýhàng hóa; món đồCửa hàng đó không chỉ hàng hóa phong phú mà giá cả cũng phải chăng.
  168. Miêu tảcửa hàng lâu đờiĐúng là cửa hàng lâu đời, dịch vụ chu đáo đến từng chi tiết.
  169. Miêu tảchếtMệt muốn chết nên hôm nay tôi đi ngủ đây.
  170. Thái độ & nhấn mạnhđối phó tạm thờiNhững biện pháp hời hợt chỉ là giải pháp chữa cháy tạm thời.
  171. Thái độ & nhấn mạnhchuyến đầu tiênDù giờ có chạy đi thì cũng không kịp chuyến tàu đầu tiên.
  172. Công việcthanh toánVề điều kiện thanh toán, chúng tôi cũng đưa hình thức trả góp vào các lựa chọn ạ.
  173. Suy đoán & nghe nóimột thời gianNghe nói cửa hàng bên cạnh sẽ nghỉ một thời gian để sửa sang.
  174. Hành độngcất điTôi cất miếng bánh ăn dở vào tủ lạnh.
  175. Thời gianđóng lạiCửa tàu chưa kịp đóng thì anh ta đã lao vụt vào.
  176. Nối ýhạn chótTuy đã nhận việc nhưng tôi lo không biết có kịp hạn không.
  177. Suy đoán & nghe nóikết thúc nhận (đăng ký)Theo nhân viên tiếp tân thì việc đăng ký đã kết thúc ạ.
  178. Ngôn ngữ & truyền thôngcho thấy; chỉ raTác giả đưa ra một góc nhìn sắc sảo về vấn đề này.
  179. Cảm xúcẩm ướtMột bầu không khí ẩm ướt bao trùm.
  180. Hành độngđóngCứ đóng kín cửa sổ thì không khí sẽ bí bức.
  181. Nối ýnhân viênQuyết định đó ảnh hưởng không chỉ đến nhân viên mà cả đến các đối tác.
  182. Nối ýxã hộiVấn đề này không chỉ liên quan đến cá nhân mà còn liên quan đến toàn xã hội.
  183. Nối ýlời xin lỗiAnh ta có xin lỗi thật, nhưng tôi không cảm thấy chút thành ý nào trong thái độ đó.
  184. Ngôn ngữ & truyền thôngbài xã luậnĐọc xã luận trên báo mỗi sáng là thói quen của tôi.
  185. Nối ýgiám đốc; tổng giám đốcKhông chỉ giám đốc mà toàn thể nhân viên đều mong cho công việc này thành công.
  186. Miêu tảnợNợ nần chồng chất, cuộc sống cứ ngày một khốn khó hơn.
  187. Cảm xúcáo sơ miChiếc áo sơ mi trăng trắng đó hợp với cậu đấy.
  188. Công việctrong công ty; nội bộTôi đã hiểu yêu cầu của quý vị, nhưng xin cho tôi chút thời gian bàn bạc trong nội bộ được không ạ?
  189. Trang trọng & kính ngữtrong xeTrên tàu, xin quý khách để điện thoại ở chế độ im lặng và không gọi điện.
  190. Miêu tảnói chuyệnTừ lúc ngồi xuống, anh ấy không nói lấy một lời.
  191. Đời sống hằng ngàytòa thị chínhThủ tục đăng ký chuyển đến xin thực hiện tại quầy của tòa thị chính ạ.
  192. Công việctuầnChúng tôi phải báo cáo tiến độ dự án qua email mỗi tuần một lần.
  193. Công việcxung quanhChỉ khi nhận trách nhiệm đàng hoàng thì mới có được lòng tin của mọi người xung quanh.
  194. Tự nhiên & khoa họcthu hoạchBiến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng đến sản lượng thu hoạch nông sản.
  195. Ngôn ngữ & truyền thôngthói quenĐọc xã luận trên báo mỗi sáng là thói quen của tôi.
  196. Quan hệtôn giáoChỉ khi tôn trọng tôn giáo và văn hóa của người khác thì mới gọi là phép lịch sự thật sự.
  197. Xã hộiHạ viện (Nhật Bản)Tháng sau dự kiến sẽ diễn ra cuộc bầu cử Hạ viện.
  198. Thời giantìm việc làmKhi bước vào quá trình xin việc, tôi đã phân tích bản thân một cách kỹ lưỡng.
  199. Công việcsửa đổi; chỉnh sửaDựa trên kết quả buổi trao đổi, tôi sẽ chỉnh sửa lại bản đề xuất.
  200. Xã hộitập trungDòng đầu tư đang đổ dồn vào các cổ phiếu liên quan đến AI.
  201. Thái độ & nhấn mạnhthu nhậpThu nhập chẳng những không tăng mà mỗi năm một giảm.
  202. Quan hệhàn gắn; sửa chữaHàn gắn một mối quan hệ đã rạn nứt không phải chuyện dễ dàng.
  203. Tự nhiên & khoa họckhu vực xung quanhChúng ta hãy dùng bản đồ nguy cơ để kiểm tra mức độ rủi ro quanh nhà mình.
  204. Nối ýcuối tuầnQuán này không chỉ cuối tuần mà ngay cả ngày thường cũng đông nghịt.
  205. Xã hộilàng; khu định cưDân cư ngày càng thưa thớt, các thôn làng ở nông thôn đứng trước nguy cơ biến mất.
  206. Công việckết thúcBiên bản họp xin hãy chia sẻ cho mọi người ngay sau khi cuộc họp kết thúc ạ.
  207. Hành độngbài tập về nhàTôi vừa nghe nhạc vừa giải quyết xong bài tập.
  208. Suy đoán & nghe nóitổ chức; chủ trìNghe nói ban tổ chức chủ trương giới hạn số người tham gia.
  209. Ngôn ngữ & truyền thôngthu thập tin; phỏng vấnPhóng viên đã tìm hiểu kỹ lưỡng bối cảnh của vụ việc.
  210. Ngôn ngữ & truyền thôngsự chọn lọcTrong thời đại thông tin tràn ngập, khả năng chọn lọc là điều được đòi hỏi.
  211. Xã hộithủ tướngThủ tướng đã công bố chính sách mới trong buổi họp báo.
  212. Suy đoán & nghe nóiphẫu thuậtTheo bác sĩ phụ trách thì ca mổ đã kết thúc suôn sẻ ạ.
  213. Trang trọng & kính ngữchồng; chủXin chị cho tôi gửi lời hỏi thăm đến anh nhà ạ.
  214. Thái độ & nhấn mạnhphương tiện; biện phápBạo lực chỉ là phương tiện sinh ra thêm hận thù mới.
  215. Suy nghĩchủ trương; luận điểmNằm ở nền tảng lập luận của anh ấy là lý tưởng về sự bình đẳng.
  216. Nối ýđi làmTăng ca liên tục, lại còn bị nhờ đi làm cả ngày nghỉ.
  217. Thái độ & nhấn mạnhxuất thân; quê quánBất kể bạn đến từ nước nào, ở đây bạn cũng được đối xử như người cùng nhà.
  218. Suy đoán & nghe nóitham dựNghe nói trưởng phòng không thể tham dự cuộc họp ngày mai ạ.
  219. Nối ýxuất phát; khởi hànhChuẩn bị xong xuôi là chúng ta lên đường nhé.
  220. Đời sống hằng ngàychi tiêuTôi đã quyết định xem lại chi tiêu gia đình và cắt giảm những khoản lãng phí.
  221. Suy đoán & nghe nóitham gia thi đấuNghe đâu anh ấy sẽ không thi đấu ở giải lần này, còn lý do thì tôi chưa nghe.
  222. Xã hộingười đứng đầu; lãnh đạoLãnh đạo hai nước đã hội đàm và đưa ra tuyên bố chung.
  223. Đời sống hằng ngàysở thíchCó khỏe mạnh thì mới tận hưởng được cả công việc lẫn sở thích.
  224. Xã hộichủ yếu; chínhTại hội nghị thượng đỉnh, vấn đề môi trường trở thành chủ đề chính.
  225. Cảm xúckhoảnh khắcKhoảnh khắc biết là bình an vô sự, tôi rã rời khuỵu xuống ngay tại chỗ.
  226. Xã hộitiết kiệm năng lượngỞ những nước nghèo tài nguyên năng lượng, tiết kiệm năng lượng là điều không thể thiếu.
  227. Suy nghĩhọc bổngNhờ có học bổng mà tôi đã được học đại học.
  228. Thái độ & nhấn mạnhsố tiền nhỏDù chỉ là số tiền nhỏ, việc quyên góp vẫn giúp được ai đó.
  229. Nối ýquy mô nhỏTuy quy mô nhỏ nhưng họ điều hành một cơ sở kinh doanh bám rễ vào địa phương.
  230. Suy đoán & nghe nóibằng chứngVới chừng ấy chứng cứ thì chắc chắn hắn là thủ phạm.
  231. Nối ýchi tiếtNgay khi biết được chi tiết, chúng tôi sẽ liên lạc lại với quý vị ạ.
  232. Xã hộitỷ lệ sinh thấpTình trạng ít trẻ em và già hóa dân số đang tác động nghiêm trọng đến xã hội.
  233. Miêu tảtỷ lệ sinh giảmTỷ lệ sinh giảm khiến dân số ở các vùng nông thôn cứ giảm mãi.
  234. Trang trọng & kính ngữmột chút (lịch sự)Xin quý vị vui lòng đợi một lát được không ạ?
  235. Nối ýthành thật; thật lòngTôi đã nói là sẽ tham gia, nhưng thật lòng thì chẳng mấy hào hứng.
  236. Đời sống hằng ngàytriệu chứngNên đến bệnh viện khi triệu chứng còn nhẹ.
  237. Hành độngtiểu thuyếtCuối cùng tôi cũng đọc xong cuốn tiểu thuyết trường thiên.
  238. Quan hệmời; lời mờiĐã được mời thì đến đúng giờ mới là phải phép.
  239. Nối ýhiểu rõ; đồng ýDù biết rõ là nguy hiểm, anh ấy vẫn lao đi cứu người.
  240. Miêu tảcửa hàngNhững khu phố buôn bán kiểu cũ chỉ ngày một hiu hắt.
  241. Công việcphê duyệt; chấp thuậnKế hoạch này không thể tiến hành nếu chưa có sự phê duyệt của trưởng phòng.
  242. Nối ýtiêu dùngViệc tăng giá không chỉ làm khổ người tiêu dùng mà còn cả người sản xuất.
  243. Nối ýhàng hóa; sản phẩmNgay khi hàng về, chúng tôi sẽ thông báo cho quý khách.
  244. Tự nhiên & khoa họccứu hỏaĐội cứu hỏa đã ứng phó kịp thời, giữ thiệt hại ở mức thấp nhất.
  245. Đời sống hằng ngàychứng minhHồ sơ đăng ký cần có bản sao giấy tờ tùy thân ạ.
  246. Xã hộibiến mất; tiêu vongDân cư ngày càng thưa thớt, các thôn làng ở nông thôn đứng trước nguy cơ biến mất.
  247. Kumamoto — TSMC & Sonynước tươngNước tương của Kumamoto hơi ngọt, chấm cá sống vào là ngon hơn hẳn.
  248. Xã hộitương laiSự cạn kiệt tài nguyên nước đang trở thành mối lo lớn cho tương lai.
  249. Suy đoán & nghe nóichiến thắngChiến thắng lần này chẳng gì khác ngoài kết quả của sự đoàn kết cả đội.
  250. Nối ýbữa ănVì sức khỏe, ngoài chuyện ăn uống là đương nhiên, vận động cũng không thể thiếu.
  251. Xã hộithực phẩmViệc giảm lãng phí thực phẩm đang được kêu gọi trên toàn thế giới.
  252. Đời sống hằng ngàysự thèm ănĐã không có cảm giác thèm ăn, tôi còn mất ngủ suốt đêm.
  253. Tự nhiên & khoa họclương thựcNên tích trữ nước và lương thực để phòng khi khẩn cấp.
  254. Công việcnơi tồn tại; vị tríNếu không làm rõ trách nhiệm thuộc về ai thì câu chuyện không thể tiến triển.
  255. Hành độngngười mới bắt đầuNgười mới hay xem nhẹ nền tảng cơ bản, nhưng đó là điều nguy hiểm.
  256. Ngôn ngữ & truyền thôngsáchNếu là sách điện tử thì mang theo bao nhiêu cuốn cũng được.
  257. Hành độngbát đĩaTôi xếp bát đĩa đã rửa xong trở lại lên kệ.
  258. Thái độ & nhấn mạnhthường dânDù là vua hay thường dân, tất cả đều bình đẳng trước pháp luật.
  259. Đời sống hằng ngàychữ kýXin anh chị ký tên và đóng dấu vào bộ giấy tờ này ạ.
  260. Tự nhiên & khoa họcxử lýNăng lực xử lý của máy tính được nâng cao qua từng năm.
  261. Nối ýgiấy tờ; tài liệuChỉ cần ký vào giấy tờ này là thủ tục hoàn tất.
  262. Kumamoto — TSMC & SonyShirakawa (địa danh)Nước ở nguồn Shirakawa trong vắt, uống vào thấy như cả bên trong cơ thể cũng sạch theo.
  263. Thái độ & nhấn mạnhtin báoNghe tin đỗ, tôi mừng đến không sao tả xiết.
  264. Quan hệtra cứu; kiểm traMột khi đã nhận khiếu nại thì cần điều tra nguyên nhân một cách triệt để.
  265. Suy đoán & nghe nóingười quenNhìn cái kiểu đó thì chắc chắn hai người họ đã quen nhau từ trước.
  266. Kumamoto — TSMC & SonyĐảo Silicon (Kyushu)“Đảo Silicon Kyushu” đang lấy lại sức sống một lần nữa.
  267. Nối ýtài liệuTư liệu chưa đầy đủ thì không thể viết báo cáo.
  268. Kumamoto — TSMC & Sonycanh; nướcNgày lạnh mà có bát dagojiru nóng hổi là cả nhà cùng nở nụ cười.
  269. Cảm xúccó lẽ; có thểQuả thật có lẽ là như vậy ạ.
  270. Suy nghĩlâu đài; thànhDo ngày xưa nơi đây từng có một tòa thành nên địa danh này mới ra đời.
  271. Miêu tảtrắngTrên đỉnh núi lạnh đến mức hơi thở hóa trắng.
  272. Cảm xúctrăng trắng; hơi trắngChiếc áo sơ mi trăng trắng đó hợp với cậu đấy.
  273. Quan hệchân chínhChỉ khi tôn trọng tôn giáo và văn hóa của người khác thì mới gọi là phép lịch sự thật sự.
  274. Xã hộikiểu mới; chủng mớiSự lây lan của loại virus mới đã trở thành vấn đề mang tính toàn cầu.
  275. Ngôn ngữ & truyền thôngthật giảTrên mạng, những thông tin thật giả khó lường đang bay đầy khắp nơi.
  276. Xã hộimới nổiThị trường các nước mới nổi đang mở rộng nhanh chóng.
  277. Xã hộitiến triểnLạm phát tiến triển khiến tiền lương thực tế bị hao hụt.
  278. Xã hộinghiêm trọngTình trạng ít trẻ em và già hóa dân số đang tác động nghiêm trọng đến xã hội.
  279. Đời sống hằng ngàythẩm định; xét duyệtNgay khi đủ giấy tờ cần thiết, chúng tôi sẽ bắt đầu xét duyệt ạ.
  280. Xã hộitiến vào; mở rộngCông ty đó đang đẩy nhanh việc tiến vào thị trường nước ngoài.
  281. Miêu tảsự thậtÔng ấy kết thúc cuộc đời mà không hề biết sự thật.
  282. Cảm xúctinKhông thể tin được, không ngờ lại là người đó.
  283. Tự nhiên & khoa họcngập nướcLũ lụt đã làm ngập rất nhiều nhà cửa.
  284. Đời sống hằng ngàyđơn xin; xin cấpHồ sơ đăng ký cần có bản sao giấy tờ tùy thân ạ.
  285. Miêu tảtử tế; tốt bụngLòng tốt của người ấy, tôi cảm ơn bao nhiêu cũng không đủ.
  286. Cảm xúctimVì quá căng thẳng, tim tôi đập mạnh như sắp nhảy ra khỏi lồng ngực.
  287. Đời sống hằng ngàychẩn đoán; khámTôi luôn cố gắng đi khám sức khỏe định kỳ.
  288. Suy nghĩthận trọngTôi đã tham khảo ý kiến chuyên gia rồi đưa ra phán đoán thận trọng.
  289. Công việctiến độChúng tôi phải báo cáo tiến độ dự án qua email mỗi tuần một lần.
  290. Nối ýmới vàoKhông chỉ nhân viên mới, ngay cả người kỳ cựu cũng dễ mắc lỗi này.
  291. Nối ýniềm tin; tín niệmChừng nào còn sống, ông ấy sẽ vẫn giữ vững niềm tin này.
  292. Thái độ & nhấn mạnhlo lắngTôi lo cho mẹ sống một mình đến không sao yên tâm được.
  293. Ngôn ngữ & truyền thôngbáoĐọc xã luận trên báo mỗi sáng là thói quen của tôi.
  294. Miêu tảtiến bộNhờ tiến bộ của kỹ thuật y tế, tuổi thọ trung bình đang dần tăng lên.
  295. Miêu tảđêm khuyaĐúng là thành phố lớn, khuya rồi mà hàng quán vẫn mở.
  296. Tự nhiên & khoa họcthuốc mớiViệc phát triển thuốc mới tốn vô cùng nhiều thời gian và chi phí.
  297. Nối ýuy tín; tín dụngSau khi làm ăn thất bại, anh ta mất không chỉ tài sản mà cả uy tín.
  298. Nối ýtin cậyKhông xây dựng được quan hệ tin cậy thì đàm phán sẽ không suôn sẻ.
  299. Xã hộitâm lýViệc tăng thuế tiêu dùng đã làm nguội lạnh tâm lý người tiêu dùng.
  300. Suy nghĩchân lýCó lẽ chẳng hề tồn tại cái gọi là chân lý phổ quát.
  301. Tự nhiên & khoa họclá non xanh mướtCứ đến mùa xuân là những ngọn núi lại phủ đầy màu xanh non.
  302. Xã hộirừngNạn chặt phá rừng đang dẫn đến sự hủy hoại hệ sinh thái.
  303. Cảm xúcthời kỳ; thời điểmVào mùa này người ta dễ bị ốm.
  304. Nối ýsự nghiệp; kinh doanhTuy quy mô nhỏ nhưng họ điều hành một cơ sở kinh doanh bám rễ vào địa phương.
  305. Xã hộivụ việc; sự kiệnVụ việc đó được đưa tin rầm rộ suốt nhiều ngày liền.
  306. Suy đoán & nghe nóitai nạnNếu lơ là khâu chuẩn bị, rất có thể sẽ dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
  307. Thời gianbản thân; tựKhi bước vào quá trình xin việc, tôi đã phân tích bản thân một cách kỹ lưỡng.
  308. Đời sống hằng ngàyhạng mục; điềuXin vui lòng điền các thông tin cần thiết vào tờ giấy này.
  309. Ngôn ngữ & truyền thôngtừ điểnTôi vừa tra cuốn từ điển dày cộm vừa đọc văn cổ.
  310. Xã hộiđộng đấtMột trận động đất lớn đã xảy ra, toàn cảnh thiệt hại vẫn chưa được xác định.
  311. Suy đoán & nghe nóitự tinCứ nhìn cách anh ta nói thì hẳn là rất tự tin.
  312. Thái độ & nhấn mạnhsự thậtTôi chỉ nêu ra sự thật mà thôi ạ.
  313. Nối ýhoàn cảnh; sự tìnhKhông gặp trực tiếp đương sự thì không thể hỏi rõ sự tình.
  314. Kumamoto — TSMC & Sonythế hệ tiếp theoNghe nói công ty con về bán dẫn của Sony và TSMC sẽ bắt đầu sản xuất hàng loạt cảm biến hình ảnh thế hệ mới tại Kumamoto vào năm 2029.
  315. Công việctrước; sẵnVề nội dung cuộc họp hôm nay, xin mọi người xem qua trước ạ.
  316. Xã hộiduy trì; bền vữngTính bền vững của hệ thống lương hưu đang bị nghi ngại.
  317. Nối ýtình hìnhPhát ngôn của anh ta chẳng những vô nghĩa mà còn làm tình hình xấu đi.
  318. Suy đoán & nghe nóibản thân; tự nóBản thân việc anh ấy đang ở đây lúc này chẳng gì khác hơn là một phép màu.
  319. Nối ýtừ chối (lịch sự)Tuy rất biết ơn, tôi vẫn lịch sự từ chối lời đề nghị đó.
  320. Tự nhiên & khoa họcnhà riêngChúng ta hãy dùng bản đồ nguy cơ để kiểm tra mức độ rủi ro quanh nhà mình.
  321. Suy nghĩthời đạiKhái niệm tự do thay đổi ý nghĩa theo từng thời đại.
  322. Suy nghĩthí nghiệmNhìn từ kết quả này, có thể nói thí nghiệm đã thành công.
  323. Nối ýthực tếTuy đã lấy được chứng chỉ nhưng trong công việc thực tế nó chẳng giúp ích được mấy.
  324. Xã hộithực chất; thực tếLạm phát tiến triển khiến tiền lương thực tế bị hao hụt.
  325. Nối ýthực hànhAnh ấy xuất sắc không chỉ về lý thuyết mà cả trong thực hành.
  326. Nối ýthực hiện; hiện thực hóaKhông khỏe mạnh thì chẳng thể thực hiện được giấc mơ nào.
  327. Tự nhiên & khoa họcthực dụng; ứng dụng thực tếCác nghiên cứu sâu hơn đang được tiến hành hướng tới việc ứng dụng thực tiễn.
  328. Suy đoán & nghe nóithực lựcVới thực lực của anh ấy thì bài thi cỡ này chắc chẳng khó.
  329. Xã hộitrẻ em (tuổi đi học)Vấn đề trẻ phải chờ suất gửi trẻ đang làm khổ các bậc cha mẹ đi làm.
  330. Nối ýtự độngChỉ cần bấm nút là máy sẽ tự động vận hành.
  331. Xã hộitừ chứcBộ trưởng đã tuyên bố từ chức để nhận trách nhiệm.
  332. Nối ýbản thânBản thân thì không làm, chỉ toàn đi phê phán người khác.
  333. Suy nghĩgiản dị; mộc mạcThoạt nhìn thì mộc mạc, nhưng ngắm kỹ thì đây là một tác phẩm được làm rất khéo.
  334. Nối ýđịa phươngSuối nước nóng này không chỉ có người địa phương mà còn nhiều khách từ phương xa.
  335. Miêu tảvòi nướcTôi để vòi nước chảy suốt nên bị nhắc nhở.
  336. Nối ýcản trở; làm phiềnChẳng những không giúp mà còn cản trở nữa chứ.
  337. Xã hộicoi trọngCác cơ quan báo chí rất coi trọng việc bảo mật nguồn tin.
  338. Đời sống hằng ngàyđịa chỉXin đừng quên nộp giấy khai báo thay đổi địa chỉ ạ.
  339. Suy nghĩkẹt xe; tắc đườngVì kẹt xe nên tôi đã trễ giờ hẹn.
  340. Xã hộinghiêm trọng; trọng đạiSự cạn kiệt tài nguyên nước đang trở thành mối lo lớn cho tương lai.
  341. Hành độngsạc điệnNgười ta nói để điện thoại cắm sạc suốt là không tốt.
  342. Công việclinh hoạtTùy theo điều kiện, phía chúng tôi cũng sẽ linh hoạt đáp ứng ạ.
  343. Thời gianđủSau khi cân nhắc kỹ càng, tôi đã quyết định đầu tư.
  344. Xã hộicư dânÔ nhiễm không khí đang đe dọa sức khỏe của cư dân.
  345. Suy nghĩquan trọngĐiều quan trọng là phân biệt được sự thật và ý kiến.
  346. Thời giangiờ học; tiết họcĐang giữa giờ học thì tôi lỡ ngủ gật.
  347. Suy đoán & nghe nóiđoạt giảiGiải thưởng lần này chẳng gì khác ngoài thành quả của bao năm nghiên cứu.
  348. Miêu tảtuổi thọNhờ tiến bộ của kỹ thuật y tế, tuổi thọ trung bình đang dần tăng lên.
  349. Đời sống hằng ngàythụ lý; tiếp nhậnKhi đơn được tiếp nhận, thông báo sẽ được gửi đến sau ạ.
  350. Suy nghĩthứ tự; thứ hạngHãy làm rõ thứ tự ưu tiên xem nên đặt việc gì lên trước.
  351. Nối ýchuẩn bịChuẩn bị xong xuôi là chúng ta lên đường nhé.
  352. Thái độ & nhấn mạnhtự doChính vì là một xã hội tự do nên mới nảy sinh những ý kiến đa dạng.
  353. Hành độnghành kháchHành khách đã được cứu ra khỏi chiếc xe bắt đầu bốc cháy vì tai nạn.
  354. Nối ýtình trạng; tình hìnhChừng nào tình hình chưa cải thiện, ta nên hoãn việc đầu tư.
  355. Công việcđiều kiệnLiệu quý công ty có thể xem xét lại các điều kiện này một chút được không ạ?
  356. Suy đoán & nghe nóicấp trên; sếpĐùn đẩy trách nhiệm cho cấp dưới thì đúng là không đủ tư cách làm sếp.
  357. Suy nghĩlẽ thường; thường thứcCái gọi là lẽ thường là thứ thay đổi cùng thời đại.
  358. Xã hộităng lênDo ảnh hưởng của đồng yên yếu, giá hàng nhập khẩu đang tăng.
  359. Đời sống hằng ngàytình trạngĐã không có cảm giác thèm ăn, tôi còn mất ngủ suốt đêm.
  360. Nối ýtiến bộ (kỹ năng)Chỉ cần luyện tập thì ai cũng có thể tiến bộ.
  361. Thái độ & nhấn mạnhđùa; nói đùaDù chỉ là nói đùa thì cũng có điều nên nói và điều không nên nói.
  362. Công việcnhượng bộVề việc nhượng bộ thêm nữa, nếu chưa bàn với cấp trên thì tôi khó lòng trả lời ngay ạ.
  363. Suy đoán & nghe nóithông tinNếu thông tin rò rỉ, uy tín của công ty có nguy cơ bị tổn hại.
  364. Tự nhiên & khoa họcquy định (địa phương)Một quy định đã được ban hành nhằm gìn giữ cảnh quan tươi đẹp.
  365. Suy nghĩlời khuyênNhờ lời khuyên của bạn mà tôi đã không đi nhầm đường.
  366. Xã hộidân sốSự sụt giảm dân số trong độ tuổi lao động đang trở thành gánh nặng cho nền kinh tế.
  367. Tự nhiên & khoa họcnhân tạoCùng với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, cách làm việc của chúng ta cũng đang thay đổi mạnh mẽ.
  368. Suy đoán & nghe nóithảm họa do con ngườiThảm cảnh này chẳng gì khác ngoài một tai họa do con người gây ra.
  369. Tự nhiên & khoa họcchuyện người khác; nhân sựVấn đề môi trường không còn là chuyện của riêng ai nữa.
  370. Suy đoán & nghe nóicuộc đờiPhải qua hết lần thất bại này đến lần khác mới trưởng thành được, đời là như vậy đó.
  371. Quan hệnhanh chóngKhiếu nại đòi hỏi phải được xử lý vừa nhanh chóng vừa chu đáo.
  372. Tự nhiên & khoa họcnhân loạiSự tiến bộ của khoa học không hẳn lúc nào cũng dẫn đến hạnh phúc cho nhân loại.
  373. Kumamoto — TSMC & Sonynguồn nướcNước ở nguồn Shirakawa trong vắt, uống vào thấy như cả bên trong cơ thể cũng sạch theo.
  374. Tự nhiên & khoa họcchất lượng nướcChất lượng nước sông được cải thiện và cá đã quay trở lại.
  375. Miêu tảnước máyĐể nước chảy suốt thì tiền nước sẽ đội lên.
  376. Cảm xúcgiấc ngủVì thiếu ngủ nên đầu óc tôi cứ lơ mơ.
  377. Thành ngữ & khẩu ngữvài cáiVới cái giá này thì có mua cũng chỉ được vài cái là cùng.
  378. Suy nghĩcon sốChỉ với những con số bề mặt thì không đo được giá trị thật.
  379. Công việcsố lượngVì chúng tôi đặt hàng số lượng lớn nên nếu quý vị hạ đơn giá thì sẽ giúp ích rất nhiều ạ.
  380. Trang trọng & kính ngữthíchChủ tịch rất thích chơi gôn ạ.
  381. Suy nghĩkén chọn; thích và ghétGác chuyện thích hay không sang một bên, ta buộc phải công nhận giá trị của tác phẩm này.
  382. Ngôn ngữ & truyền thôngvụ bê bốiVụ bê bối của người nổi tiếng được đưa tin suốt nhiều ngày liền.
  383. Thái độ & nhấn mạnhchỉ là; vượt quáĐó chỉ là ý kiến cá nhân của tôi mà thôi.
  384. Quan hệrảnh; trốngNếu bạn rảnh tay, tôi rất mừng nếu bạn giúp một chút.
  385. Cảm xúccứuChỉ một câu nói của cô ấy khiến tôi thấy như được cứu, nước mắt suýt trào ra.
  386. Đời sống hằng ngàyítDù có tiết kiệm đến mấy, thu nhập ít thì cũng có giới hạn thôi.
  387. Công việcngayNếu quý vị chấp nhận đề xuất của chúng tôi, chúng tôi sẽ tiến hành ký hợp đồng ngay lập tức.
  388. Nối ýxuất sắc; vượt trộiAnh ấy xuất sắc không chỉ với tư cách một nhà nghiên cứu mà cả với tư cách một nhà giáo dục.
  389. Công việclý lẽ; đườngKhi có sự cố xảy ra, việc đúng đắn là phải báo cáo cấp trên trước.
  390. Nối ýtiến hành; xúc tiếnChưa đảm bảo được ngân sách thì kế hoạch không thể tiến hành.
  391. Suy đoán & nghe nóiđã; rồiTheo lời người phụ trách thì giấy tờ đã được gửi đi rồi.
  392. Hành độnglò sưởiTôi hơ đôi tay lạnh cóng bên lò sưởi cho ấm.
  393. Suy đoán & nghe nóithật lòng; chân thànhKhông thể thật lòng mừng cho thành công của người khác thì đúng là hẹp hòi.
  394. Miêu tảtuyệt vờiĐúng là dân chuyên nghiệp, anh ấy chơi nhạc thật tuyệt vời.
  395. Suy đoán & nghe nóitất cảNghe nói do ảnh hưởng của bão, toàn bộ chuyến bay ngày mai sẽ bị hủy.
  396. Thành ngữ & khẩu ngữtrượt; lỡ lờiTôi lỡ miệng nói ra mất bí mật.
  397. Trang trọng & kính ngữnơi ởThưa thầy, thầy đang sống ở đâu ạ?
  398. Đời sống hằng ngàyhoàn tất; làm xongCùng với việc chuyển nhà, tôi đã hoàn tất các loại thủ tục.
  399. Miêu tảđiện thoại thông minhAnh ấy ngủ trên ghế sofa mà tay vẫn nắm chặt điện thoại.
  400. Tự nhiên & khoa họcnơi cư trúKhu rừng này là nơi cư trú của nhiều loài động vật hoang dã.
  401. Quan hệxin lỗiXin lỗi, nếu bạn giúp một tay thì tôi đỡ lắm.
  402. Công việcnhanh chóng; kịp thờiBiên bản họp xin hãy chia sẻ cho mọi người ngay sau khi cuộc họp kết thúc ạ.
  403. Suy nghĩkhỏi phải; xong xuôiNhờ lời khuyên của bạn mà tôi đã không đi nhầm đường.
  404. Miêu tảsống; ởBà tôi đến giờ vẫn sống trong căn nhà y như ngày xưa.
  405. Thành ngữ & khẩu ngữđược giải quyết; xongDù có xin lỗi bao nhiêu đi nữa thì cũng không phải chuyện có thể cho qua.
  406. Kumamoto — TSMC & Sonytrong veoNước ở nguồn Shirakawa trong vắt, uống vào thấy như cả bên trong cơ thể cũng sạch theo.
  407. Ngôn ngữ & truyền thôngsắc bénTác giả đưa ra một góc nhìn sắc sảo về vấn đề này.
  408. Hành độngngồiLối sống ngồi suốt cả ngày không tốt cho sức khỏe.
  409. Miêu tảngồiTừ lúc ngồi xuống, anh ấy không nói lấy một lời.
  410. Cảm xúcsuốt; mãiVấn đề bấy lâu canh cánh đã được giải quyết, gánh nặng trên vai cuối cùng cũng trút xuống.
  411. Nối ýđau đầuThuốc này không chỉ hiệu quả với chứng đau đầu mà còn với cả sốt.
  412. Công việcsai lệch; chênh lệchViệc thường xuyên liên lạc với nhau giúp tránh được sự lệch pha trong nhận thức.
  413. Nối ýthành ýAnh ta có xin lỗi thật, nhưng tôi không cảm thấy chút thành ý nào trong thái độ đó.
  414. Nối ýhết sức mìnhTuy sức mọn nhưng tôi sẽ giúp hết sức mình.
  415. Suy đoán & nghe nóithành quảGiải thưởng lần này chẳng gì khác ngoài thành quả của bao năm nghiên cứu.
  416. Xã hộigiới chính trịNạn tham nhũng trong giới chính trị lần lượt bị phơi bày.
  417. Nối ýtính cáchCô ấy xinh đẹp, hơn nữa còn nổi tiếng là tính tình tốt.
  418. Nối ýchính xácAnh ấy làm việc nhanh, hơn nữa lại chính xác.
  419. Nối ýcuộc sống; sinh hoạtThành phố tuy tiện lợi nhưng chi phí sinh hoạt cao nên vất vả.
  420. Đời sống hằng ngàyyêu cầu thanh toán; hóa đơnKhi kiểm tra sao kê thẻ tín dụng, tôi thấy có một khoản không nhớ đã tiêu.
  421. Suy đoán & nghe nóigiới hạnNghe nói ban tổ chức chủ trương giới hạn số người tham gia.
  422. Nối ýthành côngKhông chỉ giám đốc mà toàn thể nhân viên đều mong cho công việc này thành công.
  423. Suy đoán & nghe nóichính sáchTheo tin tức thì chính phủ đang xem xét một chính sách mới.
  424. Nối ýsản xuấtViệc tăng giá không chỉ làm khổ người tiêu dùng mà còn cả người sản xuất.
  425. Đời sống hằng ngàythanh toán; quyết toánHóa đơn cần dùng để thanh toán chi phí, xin hãy nhớ giữ lại.
  426. Ngôn ngữ & truyền thôngbản chép sạchNhững ghi chú viết vội, sau đó tôi đã chép lại cho sạch sẽ.
  427. Xã hộisinh tháiNạn chặt phá rừng đang dẫn đến sự hủy hoại hệ sinh thái.
  428. Nối ýsự trưởng thànhTuy còn non nớt nhưng cậu ấy vẫn trưởng thành một cách vững chắc.
  429. Tự nhiên & khoa họcsự ban hànhMột quy định đã được ban hành nhằm gìn giữ cảnh quan tươi đẹp.
  430. Thời gianhọc sinhChuông vừa reo chưa dứt, lũ học sinh đã lao ra khỏi lớp.
  431. Xã hộichế độ; hệ thốngCác cơ chế hỗ trợ người khởi nghiệp đang dần được hoàn thiện.
  432. Miêu tảđộ chính xácĐúng với cái giá đắt, độ chính xác của chiếc đồng hồ này khác hẳn.
  433. Nối ýhiệu năng; tính năngKhông thử thực tế thì không thể biết được hiệu năng của nó.
  434. Nối ýsản phẩmSản phẩm mới tuy được khen nhưng lại không dẫn đến doanh số.
  435. Suy đoán & nghe nóibảo dưỡngTai nạn này chẳng qua là hậu quả của việc bảo dưỡng thiếu sót.
  436. Suy đoán & nghe nóichính phủTheo tin tức thì chính phủ đang xem xét một chính sách mới.
  437. Tự nhiên & khoa họcsinh vậtViệc bảo vệ đa dạng sinh học đang được đặt ra như một yêu cầu cấp thiết.
  438. Xã hộituyên bốLãnh đạo hai nước đã hội đàm và đưa ra tuyên bố chung.
  439. Đời sống hằng ngàysinh mệnh; sự sốngĐể phòng bất trắc, tôi đã mua bảo hiểm nhân thọ.
  440. Xã hộithế giớiSự lây lan của loại virus mới đã trở thành vấn đề mang tính toàn cầu.
  441. Ngôn ngữ & truyền thôngkhắp thế giớiQua mạng xã hội, chúng ta có thể kết nối với mọi người trên khắp thế giới.
  442. Đời sống hằng ngàyhoHo mãi không dứt, có lẽ tôi đã để cảm trở nặng.
  443. Công việcchỗ ngồiLúc tôi rời chỗ hình như có mấy cuộc điện thoại gọi đến.
  444. Suy đoán & nghe nóitrách nhiệmĐùn đẩy trách nhiệm cho cấp dưới thì đúng là không đủ tư cách làm sếp.
  445. Tự nhiên & khoa họcthế hệChúng ta có trách nhiệm để lại một Trái Đất tươi đẹp cho thế hệ sau.
  446. Công việcmất công; có lòng (nhưng)Cảm ơn nhã ý của quý vị, nhưng lần này xin phép chúng tôi được từ chối ạ.
  447. Suy đoán & nghe nóitiếp cận; đến gầnBão đang tiến đến gần, giao thông có nguy cơ bị rối loạn.
  448. Quan hệđối xử; tiếp xúcDù đối phương là ai, tôi cũng cố gắng cư xử lễ phép.
  449. Trang trọng & kính ngữcài đặtTrên tàu, xin quý khách để điện thoại ở chế độ im lặng và không gọi điện.
  450. Tự nhiên & khoa họctiết kiệm điệnViệc có ý thức tiết kiệm điện giúp giảm gánh nặng cho môi trường.
  451. Suy đoán & nghe nóigiải thíchTheo lời anh ấy giải thích thì nguyên nhân là do hệ thống trục trặc.
  452. Xã hộitiết kiệmXu hướng thắt chặt chi tiêu của người tiêu dùng ngày càng mạnh hơn.
  453. Nối ýchật; hẹpTuy chật nhưng tôi cũng đã có được một ngôi nhà có vườn.
  454. Công việcđến gần; thúc épMặc dù hạn chót đã cận kề, công việc vẫn không hề tiến triển.
  455. Miêu tảít nhấtÍt nhất cũng nên nói một câu xin lỗi chứ.
  456. Cảm xúctrách; đổ lỗiTôi đã chuẩn bị tinh thần bị trách mắng, vậy mà trước lời nói dịu dàng lại rưng rưng nước mắt.
  457. Xã hộidư luậnTheo khảo sát dư luận, số người phản đối tăng thuế chiếm đa số.
  458. Trang trọng & kính ngữđường kẻ; vạchTàu sắp vào ga. Vì an toàn, xin quý khách lùi vào phía trong vạch vàng.
  459. Xã hộibầu cửTháng sau dự kiến sẽ diễn ra cuộc bầu cử Hạ viện.
  460. Kumamoto — TSMC & Sonycảm biếnNghe nói công ty con về bán dẫn của Sony và TSMC sẽ bắt đầu sản xuất hàng loạt cảm biến hình ảnh thế hệ mới tại Kumamoto vào năm 2029.
  461. Suy đoán & nghe nóithầy; cô giáoNghe đâu thầy Tamura bị ốm và đã phải nhập viện.
  462. Thành ngữ & khẩu ngữgiặt giũTranh thủ trời chưa mưa, mình đem đồ phơi vào đi.
  463. Công việclựa chọn; phương ánVề điều kiện thanh toán, chúng tôi cũng đưa hình thức trả góp vào các lựa chọn ạ.
  464. Suy đoán & nghe nóibên kia; đối tácĐược biết phía đối tác mong muốn xem xét lại mức giá ạ.
  465. Thái độ & nhấn mạnhchuyên mônNgay cả chuyên gia cũng có lúc sai.
  466. Xã hộithuếViệc tăng thuế tiêu dùng đã làm nguội lạnh tâm lý người tiêu dùng.
  467. Đời sống hằng ngàytiền thuếThu nhập giảm, lại thêm thuế tăng nên cuộc sống rất chật vật.
  468. Xã hộichế độ thuếChính phủ đã rà soát lại chính sách thuế để khuyến khích đầu tư.
  469. Thành ngữ & khẩu ngữcảnh đẹp tuyệt vờiTrước cảnh đẹp ngoạn mục ấy, tôi bất giác nín thở.
  470. Quan hệtuyệt giaoSau cuộc cãi vã đầy cảm tính, rốt cuộc hai người đã tuyệt giao.
  471. Thái độ & nhấn mạnhtuyệt đốiLần này nhất định tôi sẽ làm cho thành công.
  472. Tự nhiên & khoa họcsự tuyệt chủngKhông ít loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
  473. Trang trọng & kính ngữnhất định; xin hãyVề vấn đề đó, rất mong được nghe ý kiến của thầy ạ.
  474. Suy nghĩthiện ácTiêu chuẩn thiện ác khác nhau tùy theo từng nền văn hóa.
  475. Suy đoán & nghe nóitoàn bộ; tất cả mọi ngườiChiến thắng lần này chẳng gì khác ngoài kết quả của sự đoàn kết cả đội.
  476. Xã hộilần trướcTỷ lệ cử tri đi bầu thấp hơn nhiều so với lần trước.
  477. Đời sống hằng ngàytrước sau; khoảngViệc gia hạn bằng lái phải thực hiện trong vòng một tháng trước hoặc sau ngày sinh nhật.
  478. Nối ýtoàn thể; tổng thểVấn đề này không chỉ liên quan đến cá nhân mà còn liên quan đến toàn xã hội.
  479. Xã hộitoàn cảnh; toàn bộMột trận động đất lớn đã xảy ra, toàn cảnh thiệt hại vẫn chưa được xác định.
  480. Thái độ & nhấn mạnhtoàn lực; hết sứcKết quả thế nào cũng được, tôi muốn dốc hết sức mình.
  481. Cảm xúcnhư vậy; như thếThì ra là vậy, hóa ra chuyện là thế.
  482. Quan hệtiếng ồnMâu thuẫn về tiếng ồn với hàng xóm ngày càng trở nên nghiêm trọng.
  483. Xã hộisớmCộng đồng quốc tế đang yêu cầu sớm giải quyết tình hình.
  484. Kumamoto — TSMC & Sonythảo nguyên; đồng cỏKhi lái xe qua miệng núi lửa khổng lồ và thảo nguyên của núi Aso, lòng bạn nhẹ bẫng hẳn đi.
  485. Suy nghĩtổng hợp; toàn diệnĐánh giá tình hình một cách tổng thể thì lúc này chưa nên hành động.
  486. Tự nhiên & khoa họcthao tác; can thiệpViệc can thiệp vào gen luôn đi kèm với những vấn đề đạo đức.
  487. Tự nhiên & khoa họcsự tưởng tượngCuộc sống trong khu lánh nạn khắc nghiệt hơn tôi tưởng.
  488. Công việctư vấn; bàn bạcTôi định sẽ hỏi ý kiến cấp trên rồi mới đưa ra quyết định cuối cùng.
  489. Tự nhiên & khoa họcthiết bịThiết bị này có thể cảm nhận được cả những dòng điện cực yếu.
  490. Suy đoán & nghe nóikhá; đáng kểCứ nhìn cách anh ta nói thì hẳn là rất tự tin.
  491. Xã hộitỷ giá; giá thị trườngBiến động tỷ giá đã giáng một đòn vào các doanh nghiệp xuất khẩu.
  492. Công việchai bên; song phươngChừng nào hai bên chưa chịu nhượng bộ thì cuộc thương lượng này khó mà ngã ngũ.
  493. Đời sống hằng ngàytổng vụ; hành chính tổng hợpCác thủ tục liên quan đến việc nghỉ việc do phòng hành chính tổng vụ phụ trách.
  494. Công việcphí vận chuyểnChỉ riêng lần này, chúng tôi xin đặc cách chịu phần cước vận chuyển ạ.
  495. Công việcđáp ứng (mong muốn); kèm theoChúng tôi sẽ cố gắng đáp ứng nguyện vọng của quý vị, nhưng xin phép không dám hứa chắc ạ.
  496. Công việctrả lời ngayVề việc nhượng bộ thêm nữa, nếu chưa bàn với cấp trên thì tôi khó lòng trả lời ngay ạ.
  497. Ngôn ngữ & truyền thôngtin nhanhTin trên mạng nổi trội ở tốc độ, nhưng mặt khác lại có nhiều tin sai lệch.
  498. Suy đoán & nghe nóilàm tổn hạiNếu thông tin rò rỉ, uy tín của công ty có nguy cơ bị tổn hại.
  499. Tự nhiên & khoa họcvật liệuNhờ phát triển vật liệu mới, việc làm nhẹ sản phẩm đã trở thành hiện thực.
  500. Quan hệsự giáo dục; gia giáoNhìn vào việc có nhường ghế hay không là biết người đó được giáo dưỡng thế nào.
  501. Nối ýbên đó; cái đóHọp xong là tôi sẽ sang chỗ anh ngay.
  502. Hành độngthẳng thắnTuy có phần e dè nhưng anh ấy vẫn nói lên ý kiến thẳng thắn.
  503. Quan hệsự thông hiểuMuốn ngăn rắc rối từ trong trứng nước thì việc giao tiếp thường ngày là không thể thiếu.
  504. Thái độ & nhấn mạnhtốt nghiệpTốt nghiệp trót lọt, thật không gì đáng mừng hơn.
  505. Miêu tảcựu học sinh; sinh viên tốt nghiệpĐúng là trường danh tiếng, cựu học sinh có nhiều người nổi tiếng.
  506. Thời gianbên ngoàiMưa chưa kịp tạnh thì lũ trẻ đã ùa ra ngoài.
  507. Thái độ & nhấn mạnhchuẩn bị; đề phòngChính lúc thái bình mới là lúc phải chuẩn bị cho khủng hoảng.
  508. Kumamoto — TSMC & SonySonySony, Denso và Toyota cũng đầu tư với tư cách đối tác đấy.
  509. Miêu tảcứ như vậyTôi cứ để nguyên cuốn sách mượn ở đó rồi quên trả.
  510. Suy đoán & nghe nóichính nó; bản thânĐà này thì rất có thể chính bản thân kế hoạch sẽ thất bại.
  511. Nối ýbên cạnhChỉ cần có em ở bên, anh không cần gì khác nữa.
  512. Thái độ & nhấn mạnhông (nội, ngoại)Tôi không sao thôi nhớ về người ông đã khuất.
  513. Miêu tảghế sofaAnh ấy ngủ trên ghế sofa mà tay vẫn nắm chặt điện thoại.
  514. Suy đoán & nghe nóibà (nội, ngoại)Bà tôi kể ngày xưa quanh đây toàn là ruộng lúa.
  515. Thái độ & nhấn mạnhtrống; còn phòngLời hứa chỉ có ở đầu môi thì chỉ là hứa suông.
  516. Suy nghĩmỗi; từngĐịnh nghĩa về hạnh phúc khác nhau ở mỗi người.
  517. Thành ngữ & khẩu ngữkhông phải lúc cho việc đóXin lỗi, giờ mình đang không đầu óc đâu lo chuyện đó.
  518. Công việctương xứng; theo cách riêngDù chọn bên nào thì cũng không thể tránh khỏi một mức rủi ro nhất định.
  519. Nối ýđầy đủ; tề tựuTư liệu chưa đầy đủ thì không thể viết báo cáo.
  520. Quan hệxếp ngay ngắnKhi đến thăm nhà người khác, xếp giày cho ngay ngắn được coi là phép lịch sự.
  521. Nối ýxếp ngay ngắnCửa hàng đó không chỉ hàng hóa phong phú mà giá cả cũng phải chăng.
  522. Đời sống hằng ngàythiệt; lỗĐầu tư tuy có lời nhưng mặt khác cũng có rủi ro thua lỗ.
  523. Suy nghĩtồn tạiTriết học là việc truy vấn ý nghĩa của sự tồn tại.
  524. Công việctôn trọngChúng ta hãy vừa tôn trọng lập trường của nhau vừa tìm ra điểm dung hòa.
  525. Suy đoán & nghe nóinhư vậy; như thếCứ gắng sức kiểu đó thì rất có thể sẽ hỏng cả người.
  526. Thành ngữ & khẩu ngữđến mức đóThôi mà, có gì đâu mà phải bận tâm dữ vậy.
  527. Xã hộităng lợi nhuậnDoanh nghiệp đó đã phục hồi kết quả kinh doanh và kỳ vọng lợi nhuận tăng.
  528. Xã hộigia tăng; tăng lênSố người cao tuổi mắc chứng sa sút trí tuệ cứ tăng lên không ngừng.
  529. Hành độngnước dâng caoMưa rơi liên tục ba ngày khiến nước sông dâng cao.
  530. Xã hộităng thuếTheo khảo sát dư luận, số người phản đối tăng thuế chiếm đa số.
  531. Xã hộigia tăngChi phí y tế tăng cao đang gây sức ép lên tài chính quốc gia.
  532. Công việcbiết; nghĩ (khiêm nhường)Tôi biết anh chị rất bận, nhưng nếu nhận được hồi âm trước hạn thì tôi rất cảm kích ạ.
  533. Nối ýkhác; ngoài raChỉ cần có em ở bên, anh không cần gì khác nữa.
  534. Ngôn ngữ & truyền thôngđại ýChỉ cần đọc tiêu đề là đã nắm được đại ý của bài báo.
  535. Suy đoán & nghe nóiứng phó; xử lýNếu ứng phó sai, tình hình có nguy cơ càng xấu thêm.
  536. Suy đoán & nghe nóiđại hội; lễ hộiNghe đâu anh ấy sẽ không thi đấu ở giải lần này, còn lý do thì tôi chưa nghe.
  537. Xã hộikhí quyển; không khíÔ nhiễm không khí đang đe dọa sức khỏe của cư dân.
  538. Xã hộichờ đợi; chờVấn đề trẻ phải chờ suất gửi trẻ đang làm khổ các bậc cha mẹ đi làm.
  539. Thời giantrải nghiệmNên trải nghiệm thực tế rồi hãy phát biểu ý kiến.
  540. Tự nhiên & khoa họccường quốc; nước lớnỞ Nhật Bản, một đất nước nhiều động đất, ý thức phòng chống thiên tai rất cao.
  541. Nối ýđối sách; biện phápChưa biết nguyên nhân thì không có cách nào lập biện pháp đối phó.
  542. Đời sống hằng ngàyđáng kể; lớnNói là được tăng lương chứ trừ thuế đi rồi thì cũng chẳng đáng bao nhiêu.
  543. Đời sống hằng ngàynghỉ việc; nghỉ hưuCác thủ tục liên quan đến việc nghỉ việc do phòng hành chính tổng vụ phụ trách.
  544. Thành ngữ & khẩu ngữđông ngườiTôi ngã trước mặt bao nhiêu người, xấu hổ đến nóng bừng cả mặt.
  545. Thái độ & nhấn mạnhquan trọng; quý giáTôi làm mất tài liệu quan trọng, thật không còn gì xấu hổ hơn.
  546. Suy đoán & nghe nóitình trạng sức khỏeNghe đâu thầy Tamura bị ốm và đã phải nhập viện.
  547. Nối ýthái độAnh ta có xin lỗi thật, nhưng tôi không cảm thấy chút thành ý nào trong thái độ đó.
  548. Nối ýbãoBão không chỉ khiến tàu điện ngừng chạy mà đường sá cũng ngập nước.
  549. Kumamoto — TSMC & Sonythái bình; (tên món ăn)Taipien có rất nhiều rau, nhẹ bụng và hợp làm bữa trưa vô cùng.
  550. Nối ývất vảThành phố tuy tiện lợi nhưng chi phí sinh hoạt cao nên vất vả.
  551. Tự nhiên & khoa họcánh sáng mặt trờiĐiện mặt trời đang được chú ý như một nguồn năng lượng tái tạo.
  552. Xã hộiđối lập; xung độtMâu thuẫn giữa đảng cầm quyền và phe đối lập ngày càng gay gắt.
  553. Đời sống hằng ngàythể lựcTuổi càng cao, thể lực tôi càng suy giảm.
  554. Kumamoto — TSMC & SonyĐài LoanTSMC, ông lớn bán dẫn của Đài Loan, đã đến Kumamoto khiến cả thành phố rộn ràng phấn khích.
  555. Hành độngchịu đựngChịu đựng đến cùng những buổi tập khắc nghiệt, anh ấy đã được chọn vào đội tuyển.
  556. Thời gianngã vật xuốngVừa về đến nhà là anh ấy đổ vật xuống ghế sofa.
  557. Đời sống hằng ngàyngã quỵ; đổVừa thấy chóng mặt là tôi đã ngã khuỵu ngay tại chỗ.
  558. Tự nhiên & khoa họcvùng đất caoVì có nguy cơ sóng thần, xin hãy sơ tán lên vùng cao ngay lập tức.
  559. Miêu tảdâng cao; tăng lênSự háo hức cứ dâng lên mãi khiến tôi mãi không ngủ được.
  560. Đời sống hằng ngàyhơi caoHuyết áp hơi cao nên tôi được dặn phải giảm muối.
  561. Xã hộinâng caoSự gia tăng bất bình đẳng xã hội đang đẩy nỗi bất mãn của người dân lên cao.
  562. Thái độ & nhấn mạnhxổ sốGiả sử có trúng số thì tôi chắc vẫn tiếp tục làm việc.
  563. Trang trọng & kính ngữnhàTôi sẽ đến thăm nhà thầy ạ.
  564. Nối ýxuất chúngAnh ấy xuất sắc không chỉ về lý thuyết mà cả trong thực hành.
  565. Kumamoto — TSMC & SonynhiềuTừ khi nhà máy được xây, rất nhiều việc làm đã ra đời.
  566. Tự nhiên & khoa họctích trữNên tích trữ nước và lương thực để phòng khi khẩn cấp.
  567. Trang trọng & kính ngữhạnh phúc dồi dàoChúng tôi xin chúc quý vị luôn mạnh khỏe và tràn đầy hạnh phúc.
  568. Thành ngữ & khẩu ngữnếu không nhầmMai là ngày nghỉ đúng không nhỉ?
  569. Cảm xúcchắc chắn; đúngTôi nghĩ đúng như những gì anh chị nói ạ.
  570. Suy nghĩxác nhận; kiểm traĐừng vội kết luận, nên xác minh sự thật rồi mới đưa ra phán quyết.
  571. Công việccông ty khácNếu không có gì bất tiện, tôi có thể hỏi về báo giá của các công ty khác để tham khảo được không ạ?
  572. Thái độ & nhấn mạnhít nhiều; hơiDù giá có hơi cao, nếu chất lượng tốt thì vẫn đáng mua.
  573. Xã hộiđa sốNghị viện đã thông qua dự luật với đa số phiếu tán thành.
  574. Quan hệđược cứu; được giúpNếu được anh hợp tác trong việc này thì tôi rất biết ơn.
  575. Thái độ & nhấn mạnhsự giúp đỡDù chỉ là số tiền nhỏ, việc quyên góp vẫn giúp được ai đó.
  576. Suy đoán & nghe nóigiúp đỡ lẫn nhauGiúp đỡ nhau lúc khó khăn mới gọi là bạn bè.
  577. Quan hệcứu; giúpThật sự cảm ơn anh đã giúp đỡ.
  578. Kumamoto — TSMC & SonyhỏiNgười Kumamoto ai cũng tốt bụng, hỏi đường là họ nhiệt tình chỉ cho.
  579. Hành độngchiến đấuĐội đã chiến đấu đến phút cuối cùng nhận được những tràng vỗ tay.
  580. Thái độ & nhấn mạnhchỉ; đơn thuầnAnh ta bị coi chỉ là một cấp dưới mà thôi.
  581. Trang trọng & kính ngữhiện tại; bây giờHiện tại đường dây điện thoại đang rất bận ạ.
  582. Nối ýđúng; chính xácKhông tận mắt xem hiện trường thì không thể đưa ra phán đoán đúng.
  583. Công việcngay lập tứcChúng tôi nhìn nhận sự việc một cách nghiêm túc và sẽ lập tức đưa ra biện pháp khắc phục ạ.
  584. Cảm xúctrôi nổi; lan tỏaMột bầu không khí ẩm ướt bao trùm.
  585. Hành độngđứngCông việc phải đứng suốt khiến chân tôi bị phù.
  586. Thời gianđứng dậyVừa đứng dậy là tôi thấy chóng mặt.
  587. Suy đoán & nghe nóilập trườngNói năng có cân nhắc đến vị thế của người khác mới gọi là người lớn.
  588. Thời gianđạt đếnSau cuộc tranh luận gay gắt, cuối cùng chúng tôi cũng đạt được thỏa thuận.
  589. Hành độngsự đạt đượcCảm giác thành tựu khi chạy marathon đến tận đích thật đặc biệt.
  590. Kumamoto — TSMC & Sonynhiều; đầy đủTaipien có rất nhiều rau, nhẹ bụng và hợp làm bữa trưa vô cùng.
  591. Cảm xúcđứngNghe tin về vụ tai nạn, tôi đứng ngồi không yên.
  592. Thái độ & nhấn mạnhđứng; nổi giậnTôi mệt đến mức chỉ đứng thôi cũng thấy khổ sở.
  593. Trang trọng & kính ngữtrong tòa nhàRất xin lỗi quý khách, xin vui lòng không chụp ảnh bên trong tòa nhà.
  594. Kumamoto — TSMC & SonyxâyThông qua công ty con JASM, TSMC đã xây một nhà máy lớn ở thị trấn Kikuyo.
  595. Miêu tảcó thể đứngChân tôi đau đến mức không đứng nổi.
  596. Thái độ & nhấn mạnhdù cho; cho dùCho dù có thất bại thì việc đã dám thử vẫn có ý nghĩa.
  597. Ngôn ngữ & truyền thôngví; so sánhNói ví von thì đời người giống như một chuyến đi dài.
  598. Xã hộiđi theo; lần theoSố người cao tuổi mắc chứng sa sút trí tuệ cứ tăng lên không ngừng.
  599. Hành độngkệ; giáTôi xếp bát đĩa đã rửa xong trở lại lên kệ.
  600. Suy đoán & nghe nóiTanaka (họ)Nghe đâu anh Tanaka sẽ chuyển công tác vào tháng sau.
  601. Suy đoán & nghe nóingười khácKhông thể thật lòng mừng cho thành công của người khác thì đúng là hẹp hòi.
  602. Cảm xúcvui; thú vịTôi nghe thấy tiếng cười vui vẻ.
  603. Kumamoto — TSMC & Sonymong đợi; niềm vuiVì nước sạch nên gạo và rau đều ngon, khiến bữa cơm mỗi ngày thành điều đáng mong.
  604. Thái độ & nhấn mạnhcó thể tận hưởngCó khỏe mạnh thì mới tận hưởng được công việc.
  605. Nối ýlời nhờ vảDù thấy áy náy, tôi vẫn từ chối lời nhờ vả của anh ấy.
  606. Nối ýnhờ; yêu cầuTăng ca liên tục, lại còn bị nhờ đi làm cả ngày nghỉ.
  607. Đời sống hằng ngàythuốc láBiết thuốc lá hại sức khỏe mà mãi tôi vẫn không bỏ được.
  608. Ngôn ngữ & truyền thôngchuyến đi; hành trìnhNói ví von thì đời người giống như một chuyến đi dài.
  609. Suy đoán & nghe nóithành quả; kết quảThành công của anh ấy chẳng gì khác ngoài thành quả của nỗ lực.
  610. Cảm xúckhông chịu nổiTôi mắc lỗi ngay khoảnh khắc quan trọng, xấu hổ đến không chịu nổi.
  611. Trang trọng & kính ngữnhận được (khiêm nhường); ban choNhân dịp này, chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc vì sự quan tâm đặc biệt của quý vị.
  612. Suy đoán & nghe nóiTamura (họ)Nghe đâu thầy Tamura bị ốm và đã phải nhập viện.
  613. Cảm xúctiếng thở dàiAnh ta thở dài ra vẻ phiền phức.
  614. Nối ýthửKhông thử thực tế thì không thể biết được hiệu năng của nó.
  615. Thái độ & nhấn mạnhđa dạngChính vì là một xã hội tự do nên mới nảy sinh những ý kiến đa dạng.
  616. Suy đoán & nghe nóidựa vàoTôi đã tự nhủ trong lòng sẽ không bao giờ dựa vào anh ta nữa.
  617. Công việcđủSố bản tài liệu không đủ nên tôi sẽ in thêm.
  618. Công việcđơn giáVì chúng tôi đặt hàng số lượng lớn nên nếu quý vị hạ đơn giá thì sẽ giúp ích rất nhiều ạ.
  619. Trang trọng & kính ngữrút ngắnTrong thời gian trước mắt, chúng tôi xin rút ngắn giờ hoạt động.
  620. Đời sống hằng ngàysinh; ra đờiViệc gia hạn bằng lái phải thực hiện trong vòng một tháng trước hoặc sau ngày sinh nhật.
  621. Nối ýphụ trách; người phụ tráchNgay khi có kết quả, người phụ trách sẽ báo cáo với quý vị.
  622. Suy đoán & nghe nóiruộng lúaBà tôi kể ngày xưa quanh đây toàn là ruộng lúa.
  623. Quan hệlớn; đạiChỉ từ một chuyện cỏn con mà bùng lên thành cuộc cãi vã lớn.
  624. Tự nhiên & khoa họcbước đầu tiênPhân loại rác là bước đầu tiên của việc bảo vệ môi trường.
  625. Suy đoán & nghe nóiăn kiêng; giảm cânĂn kiêng quá mức rất có thể gây hại cho sức khỏe.
  626. Suy nghĩđại họcNhờ có học bổng mà tôi đã được học đại học.
  627. Quan hệbên thứ baNếu không giải quyết được bằng đối thoại thì chỉ còn cách nhờ bên thứ ba đứng ra hòa giải.
  628. Cảm xúcquan trọng; giữ gìnTôi mắc lỗi ngay khoảnh khắc quan trọng, xấu hổ đến không chịu nổi.
  629. Xã hộibộ trưởngBộ trưởng đã tuyên bố từ chức để nhận trách nhiệm.
  630. Hành độngđại diện; tuyểnChịu đựng đến cùng những buổi tập khắc nghiệt, anh ấy đã được chọn vào đội tuyển.
  631. Công việcthỏa hiệpChúng ta hãy vừa tôn trọng lập trường của nhau vừa tìm ra điểm dung hòa.
  632. Xã hộiđòn giáng; thiệt hạiBiến động tỷ giá đã giáng một đòn vào các doanh nghiệp xuất khẩu.
  633. Suy nghĩđem ra; bỏ raTôi muốn so sánh cả hai rồi mới đưa ra kết luận cuối cùng.
  634. Ngôn ngữ & truyền thôngchữ thiếu; chữ sótXin hãy đọc lại một lần nữa xem có lỗi chính tả hay thiếu chữ không.
  635. Nối ýlập (kế hoạch)Chưa biết nguyên nhân thì không có cách nào lập biện pháp đối phó.
  636. Suy nghĩthỏa đáng; hợp lýCần xem xét lại xem quyết định đó có thỏa đáng hay không.
  637. Hành độngtạm bợ; cố dùngTôi đang chắp vá dùng tạm cái máy tính sắp hỏng.
  638. Suy đoán & nghe nóiim lặngNgười như thế không đời nào chịu lùi bước lặng lẽ, kiểu gì cũng phản bác lại.
  639. Tự nhiên & khoa họcgiai đoạnTiến trình nóng lên toàn cầu đã đến giai đoạn không thể làm ngơ được nữa.
  640. Suy đoán & nghe nóiđoàn kếtChiến thắng lần này chẳng gì khác ngoài kết quả của sự đoàn kết cả đội.
  641. Kumamoto — TSMC & Sonybánh dangoĂn ikinari dango làm món quà vặt, vị ngọt của khoai lang khiến lòng dịu lại.
  642. Nối ýkhu vực; địa phươngTuy quy mô nhỏ nhưng họ điều hành một cơ sở kinh doanh bám rễ vào địa phương.
  643. Thái độ & nhấn mạnhnhỏDù là công ty nhỏ, cảm giác làm việc đáng giá vẫn rất lớn.
  644. Hành độngtrí khôn; mưu tríTôi đã dùng trí khôn để vượt qua ải khó.
  645. Kumamoto — TSMC & Sonydưới lòng đấtKumamoto từ xưa đã được gọi là “thành phố của nước ngầm” và tự hào về nguồn nước ngon của mình.
  646. Nối ýgầnCăn phòng này gần ga, hơn nữa tiền thuê lại rẻ.
  647. Suy đoán & nghe nóithềTôi đã tự nhủ trong lòng sẽ không bao giờ dựa vào anh ta nữa.
  648. Suy đoán & nghe nóisắp tớiNghe đâu hai người đó sắp cưới. Thật là tin vui.
  649. Miêu tảđến gần; tiếp cậnHạn chót đến gần, cảm giác sốt ruột cứ dâng lên mãi.
  650. Công việcsức lựcĐể hoàn thành trọn vẹn nhiệm vụ của mình, tôi đã dốc sức đến phút cuối.
  651. Xã hộithiếu hụt (lao động); thiếu năng lựcViệc tiếp nhận người nhập cư được xem là một giải pháp cho tình trạng thiếu lao động.
  652. Cảm xúckhác; saiKhoan đã, chuyện này khác với những gì đã nói mà?
  653. Xã hộiTrái ĐấtCác biện pháp ứng phó với hiện tượng nóng lên toàn cầu đã trở thành vấn đề của cả thế giới.
  654. Nối ýđi muộn; trễTrừ khi có lý do đặc biệt, việc đi trễ không được chấp nhận.
  655. Công việcrút ngắnTôi biết đây là yêu cầu khó, nhưng quý vị có thể rút ngắn thời hạn giao hàng một tuần được không ạ?
  656. Tự nhiên & khoa họctrí tuệCùng với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, cách làm việc của chúng ta cũng đang thay đổi mạnh mẽ.
  657. Xã hộiđịa phương; vùngDân cư ngày càng thưa thớt, các thôn làng ở nông thôn đứng trước nguy cơ biến mất.
  658. Suy nghĩđịa danhDo ngày xưa nơi đây từng có một tòa thành nên địa danh này mới ra đời.
  659. Nối ývững chắc; chắc chắnTuy còn non nớt nhưng cậu ấy vẫn trưởng thành một cách vững chắc.
  660. Hành độngcơ hộiĐúng lúc sắp bỏ cuộc thì cơ hội lật ngược tình thế đã đến.
  661. Thành ngữ & khẩu ngữđàng hoàng; tử tếCậu có nghe cho tử tế không đấy?
  662. Suy đoán & nghe nóichú ý; cẩn thậnNghe nói từ tuần sau tuyến đường đi làm sẽ thay đổi, xin mọi người lưu ý.
  663. Xã hộitruyền hình trực tiếp; tiếp sóngPhóng viên đã tường thuật trực tiếp tình hình từ hiện trường.
  664. Hành độnglời khuyên; lời cảnh báoTôi vừa muốn lắng nghe lời khuyên vừa muốn coi trọng phán đoán của chính mình.
  665. Nối ýTrung QuốcAnh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn nói được cả tiếng Trung và tiếng Hàn.
  666. Kumamoto — TSMC & Sonytiếng TrungĐi dạo trong phố, chỗ nào cũng nghe thấy tiếng Trung.
  667. Suy nghĩhủy bỏ; đình chỉVì trời mưa nên trận đấu đã bị hủy.
  668. Hành độngđỗ xeXin đừng đỗ xe mà để nổ máy suốt.
  669. Ngôn ngữ & truyền thôngsự vu khốngNạn phỉ báng, bôi nhọ trên mạng đã trở thành một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
  670. Xã hộivừa và nhỏChính phủ chủ trương mở rộng cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  671. Suy nghĩtrừu tượngToàn là những cuộc bàn luận trừu tượng nên chẳng đi đến kết luận nào.
  672. Kumamoto — TSMC & Sonytrung tâmTừ nay Kumamoto hẳn sẽ trở thành trung tâm sản xuất bán dẫn của Nhật Bản.
  673. Tự nhiên & khoa họcsự chú ýĐiện mặt trời đang được chú ý như một nguồn năng lượng tái tạo.
  674. Trang trọng & kính ngữđơn đặt hàng; gọi mónDạ thưa quý khách, quý khách đã chọn xong món chưa ạ?
  675. Công việcdài hạnChúng tôi mong muốn xây dựng mối quan hệ lâu dài chứ không chỉ một lần giao dịch.
  676. Xã hộiđiều tra; khảo sátTheo khảo sát dư luận, số người phản đối tăng thuế chiếm đa số.
  677. Suy đoán & nghe nóitình trạng; đàĐà này thì rất có thể chính bản thân kế hoạch sẽ thất bại.
  678. Miêu tảđỉnhTrên đỉnh núi lạnh đến mức hơi thở hóa trắng.
  679. Nối ýthử tháchDù trong lòng bất an, anh ấy vẫn bước vào thử thách mới.
  680. Trang trọng & kính ngữnhận (khiêm nhường)Tôi có thể xin tên của quý vị được không ạ?
  681. Kumamoto — TSMC & Sonyvừa đúngNgười bạn làm ở Sony cũng nói Kumamoto vừa vặn cả về công việc lẫn cuộc sống.
  682. Hành độngdài (tiểu thuyết)Cuối cùng tôi cũng đọc xong cuốn tiểu thuyết trường thiên.
  683. Nối ýnấu nướngChỉ cần đủ nguyên liệu, việc còn lại chỉ là nấu thôi.
  684. Đời sống hằng ngàytiết kiệm (tiền)Nên tiết kiệm ngay từ khi còn trẻ để chuẩn bị cho tuổi già.
  685. Cảm xúcmột chútThật vậy sao? Nghe hơi đáng ngờ đấy.
  686. Suy đoán & nghe nóibừa bộnPhòng bừa bộn thế này thì chắc chắn anh ta đã vội vã ra ngoài.
  687. Đời sống hằng ngàyđiều trịChỉ cần điều trị sớm thì hồi phục cũng nhanh.
  688. Xã hộităng lươngLàn sóng tăng lương đang lan từ các tập đoàn lớn sang doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  689. Xã hộitiền lươngLạm phát tiến triển khiến tiền lương thực tế bị hao hụt.
  690. Đời sống hằng ngàythuê nhàMua nhà hay đi thuê là tùy vào thu nhập.
  691. Suy đoán & nghe nóiđộiChiến thắng lần này chẳng gì khác ngoài kết quả của sự đoàn kết cả đội.
  692. Nối ýlỡ; vô tìnhBiết là hại sức khỏe mà tôi vẫn cứ thức khuya.
  693. Công việcbổ sung; thêmSố bản tài liệu không đủ nên tôi sẽ in thêm.
  694. Hành độngsự truy cứu; nghiên cứuNhà nghiên cứu đã theo đuổi cùng một đề tài suốt mấy chục năm.
  695. Thời giancuối cùngSau bao gian khổ, cuối cùng anh ấy cũng thực hiện được ước mơ.
  696. Đời sống hằng ngàythấm thíaKể từ khi nhập viện, tôi thấm thía giá trị của sức khỏe.
  697. Suy đoán & nghe nóiđi làm (di chuyển)Nghe nói từ tuần sau tuyến đường đi làm sẽ thay đổi, xin mọi người lưu ý.
  698. Tự nhiên & khoa họccấm đườngVì có nguy cơ sạt lở đất nên tuyến đường đã bị cấm lưu thông.
  699. Đời sống hằng ngàythông báoKhi đơn được tiếp nhận, thông báo sẽ được gửi đến sau ạ.
  700. Đời sống hằng ngàysử dụngVì quẹt thẻ quá tay nên tháng này tôi bị âm tiền.
  701. Miêu tảdùng; sử dụngCơ bắp không dùng đến thì chỉ có yếu đi.
  702. Thời giannắm lấy; giành đượcSau bao lần thất bại chồng chất, anh ấy đã nắm được thành công.
  703. Ngôn ngữ & truyền thôngcó thể nắm bắtChỉ cần đọc tiêu đề là đã nắm được đại ý của bài báo.
  704. Kumamoto — TSMC & Sonyngâm mìnhNgâm mình thong thả trong suối nước nóng Kurokawa, mệt mỏi cả tuần tan biến hết.
  705. Cảm xúcmệt mỏiDạo này cô ấy trông có vẻ hơi mệt.
  706. Suy đoán & nghe nóimệtNgày nào cũng bị bắt tăng ca nhiều thế này thì mệt là cái chắc.
  707. Công việctiếp theo; kế tiếpVì cuộc họp kéo dài nên tôi đã trễ lịch hẹn tiếp theo.
  708. Xã hộilần lượt; liên tiếpNạn tham nhũng trong giới chính trị lần lượt bị phơi bày.
  709. Kumamoto — TSMC & Sonynhậm chức; đảm nhậnNhiều bạn trẻ chuyển đến Kumamoto vì muốn làm trong ngành bán dẫn.
  710. Trang trọng & kính ngữđến; tớiThưa, khách đã đến nơi chưa ạ?
  711. Hành độngbànCuốn sách đọc dở đang nằm trên bàn.
  712. Thái độ & nhấn mạnhdốc hết; tận lựcKết quả thế nào cũng được, tôi muốn dốc hết sức mình.
  713. Nối ýcách làmMón này bổ dưỡng, hơn nữa cách làm lại đơn giản.
  714. Hành độngngậm (miệng)Anh ấy định nói gì đó rồi lại ngậm miệng.
  715. Miêu tảbật (đèn)Tôi đã ra khỏi nhà mà để đèn bật nguyên.
  716. Miêu tảgắn; cẩn thậnTôi luôn để ý không để điều hòa chạy suốt.
  717. Công việcđính kèm; gắnTrong email vừa gửi lúc nãy, tôi đã quên đính kèm tệp ạ.
  718. Công việcsự thuận tiện; hoàn cảnhBên kia cũng có lịch riêng nên tôi muốn tránh việc phía mình tự ấn định ngày.
  719. Xã hộitruyền đạt; nhắnPhóng viên đã tường thuật trực tiếp tình hình từ hiện trường.
  720. Ngôn ngữ & truyền thôngđược truyền đạtPhát ngôn bị cắt xén nên ý định không được truyền đạt đúng.
  721. Thời giankiềm chế; tránhTrong lúc thi, xin vui lòng không nói chuyện riêng ạ.
  722. Nối ýtiếp tục; kéo dàiTăng ca liên tục, lại còn bị nhờ đi làm cả ngày nghỉ.
  723. Nối ýtiếp tụcTuy còn non nớt nhưng cậu ấy vẫn trưởng thành một cách vững chắc.
  724. Quan hệnỗ lựcDù đối phương là ai, tôi cũng cố gắng cư xử lễ phép.
  725. Suy đoán & nghe nóidẫn đến; kết nốiNếu lơ là khâu chuẩn bị, rất có thể sẽ dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
  726. Tự nhiên & khoa họcsóng thầnVì có nguy cơ sóng thần, xin hãy sơ tán lên vùng cao ngay lập tức.
  727. Suy nghĩluôn luônGiữa lý thuyết và thực tế luôn tồn tại một khoảng lệch.
  728. Cảm xúcngày càng tăngToàn những chuyện không như ý, nỗi bực dọc cứ dồn lên mãi.
  729. Kumamoto — TSMC & Sonychim énTaipien có rất nhiều rau, nhẹ bụng và hợp làm bữa trưa vô cùng.
  730. Miêu tảtích lũy; chấtĐúng là đã tích lũy kinh nghiệm, cách anh ấy ứng phó rất điềm tĩnh.
  731. Thời gianlạnhVừa mở cửa sổ là gió lạnh ùa vào.
  732. Công việchoàn thiện (chi tiết); nhồiVề các chi tiết nhỏ, xin để những người phụ trách hai bên trao đổi trực tiếp với nhau ạ.
  733. Hành độngmạnh mẽCô ấy có đủ sức mạnh để vượt qua khó khăn.
  734. Xã hộimạnh lênXu hướng thắt chặt chi tiêu của người tiêu dùng ngày càng mạnh hơn.
  735. Xã hộităng cườngSau vụ khủng bố, các nước đều tăng cường cảnh giác.
  736. Thái độ & nhấn mạnhđau khổ; khó chịuTôi mệt đến mức chỉ đứng thôi cũng thấy khổ sở.
  737. Nối ýkiên định; xuyên suốtDù biết sẽ bị phản đối, anh ấy vẫn giữ nguyên ý kiến của mình.
  738. Đời sống hằng ngàyhậu hĩnh; chu đáoBảo hiểm này phí rẻ mà quyền lợi lại khá hậu hĩnh.
  739. Thái độ & nhấn mạnhđề xuấtĐề xuất đó chỉ là lý tưởng, thiếu tính khả thi.
  740. Đời sống hằng ngàyđịnh kỳ; vé thángTôi luôn cố gắng đi khám sức khỏe định kỳ.
  741. Thời giansự cung cấpChúng tôi xin cung cấp với giá đặc biệt chỉ trong ngày hôm nay ạ.
  742. Suy nghĩđịnh nghĩaĐịnh nghĩa về hạnh phúc khác nhau ở mỗi người.
  743. Xã hộinộpChính phủ đã trình dự thảo ngân sách năm tài khóa tới lên Quốc hội.
  744. Công việcđưa ra; đề xuấtDựa trên các điều kiện quý vị đưa ra, phía chúng tôi cũng sẽ xây dựng lại phương án.
  745. Nối ýlịch sự; trân trọngTuy rất biết ơn, tôi vẫn lịch sự từ chối lời đề nghị đó.
  746. Tự nhiên & khoa họcmất điện; cúp điệnChúng ta hãy chuẩn bị sẵn đèn pin phòng khi mất điện.
  747. Suy đoán & nghe nóimức độVới thực lực của anh ấy thì bài thi cỡ này chắc chẳng khó.
  748. Quan hệlịch sự; cẩn thậnKhiếu nại đòi hỏi phải được xử lý vừa nhanh chóng vừa chu đáo.
  749. Nối ýdanh tiếng vững chắcSản phẩm này không chỉ có tiếng về chất lượng mà cả về thiết kế.
  750. Xã hộitrì trệ; suy thoáiKinh tế trì trệ kéo dài, các doanh nghiệp phá sản liên tiếp.
  751. Miêu tảchăm sóc; bảo dưỡngKhông chăm sóc thì khu vườn chỉ càng thêm hoang tàn.
  752. Ngôn ngữ & truyền thôngviết tayNhững lá thư viết tay mang một hơi ấm riêng.
  753. Ngôn ngữ & truyền thôngthưNhững lá thư viết tay mang một hơi ấm riêng.
  754. Đời sống hằng ngàyphí; lệ phíXin vui lòng thanh toán phí thủ tục tại quầy ạ.
  755. Công việctriệt đểĐể không lặp lại sai lầm tương tự, tôi đã phân tích nguyên nhân một cách triệt để.
  756. Suy nghĩtriết họcTriết học là việc truy vấn ý nghĩa của sự tồn tại.
  757. Nối ýgiúpChẳng những không giúp mà còn cản trở nữa chứ.
  758. Nối ýthủ tụcChỉ cần ký vào giấy tờ này là thủ tục hoàn tất.
  759. Suy đoán & nghe nóithức trắng đêmThức trắng đêm thì buồn ngủ là đương nhiên.
  760. Suy nghĩđối chiếu; chiếu sángChiếu theo kinh nghiệm trước đây, tôi thấy kế hoạch này là gượng ép.
  761. Miêu tảtivi; truyền hìnhNgủ quên mà để tivi bật suốt thì không tốt cho sức khỏe.
  762. Xã hộikhủng bốSau vụ khủng bố, các nước đều tăng cường cảnh giác.
  763. Cảm xúcdiễn biếnDiễn biến bất ngờ khiến tôi cứng họng không nói nên lời.
  764. Tự nhiên & khoa họcsự chuyển đổiViệc chuyển đổi sang năng lượng tự nhiên đang được xúc tiến gấp rút.
  765. Nối ýthời tiếtChỉ cần thời tiết đẹp là ngày mai tôi định đi leo núi.
  766. Suy đoán & nghe nóithuyên chuyển công tácNghe đâu anh Tanaka sẽ chuyển công tác vào tháng sau.
  767. Kumamoto — TSMC & SonyAmakusa (địa danh)Ở biển Amakusa bạn có thể gặp cá heo, hoàng hôn cũng đẹp lắm đấy.
  768. Thái độ & nhấn mạnhthiên tàiDù là thiên tài thì không nỗ lực cũng chẳng thể thành công.
  769. Thời gianchuyển việcSau bao lần do dự, cô ấy đã chọn chuyển việc.
  770. Đời sống hằng ngàychuyển đếnThủ tục đăng ký chuyển đến xin thực hiện tại quầy của tòa thị chính ạ.
  771. Công việcđính kèmTrong email vừa gửi lúc nãy, tôi đã quên đính kèm tệp ạ.
  772. Hành độngchủ đềNhà nghiên cứu đã theo đuổi cùng một đề tài suốt mấy chục năm.
  773. Miêu tảra ngoài; đi raTôi đã ra khỏi nhà mà để đèn bật nguyên.
  774. Nối ýthiết kếSản phẩm này không chỉ có tiếng về chất lượng mà cả về thiết kế.
  775. Ngôn ngữ & truyền thôngtin đồn thất thiệtMuốn ngăn tin đồn thất thiệt lan rộng thì ý thức của từng người là không thể thiếu.
  776. Suy đoán & nghe nóiđiện; đèn điệnĐèn vẫn sáng nên chắc chắn cô ấy vẫn còn thức.
  777. Quan hệnguồn điệnXin quý vị hoặc để điện thoại ở chế độ im lặng, hoặc tắt nguồn.
  778. Ngôn ngữ & truyền thôngđiện tửNếu là sách điện tử thì mang theo bao nhiêu cuốn cũng được.
  779. Nối ýtàu điệnBão không chỉ khiến tàu điện ngừng chạy mà đường sá cũng ngập nước.
  780. Kumamoto — TSMC & SonyDenso (công ty)Sony, Denso và Toyota cũng đầu tư với tư cách đối tác đấy.
  781. Miêu tảtruyền thốngNhững kỹ thuật truyền thống giờ đây đang dần mai một.
  782. Tự nhiên & khoa họcđèn điệnChúng ta hãy chuẩn bị sẵn đèn pin phòng khi mất điện.
  783. Tự nhiên & khoa họcdòng điệnThiết bị này có thể cảm nhận được cả những dòng điện cực yếu.
  784. Suy đoán & nghe nóiđiện thoạiGọi điện vào giờ này thì chắc chắn là có việc gấp rồi.
  785. Suy nghĩdữ liệuĐiều được yêu cầu là phán đoán khách quan dựa trên dữ liệu.
  786. Trang trọng & kính ngữhỏi; yêu cầu thông tinVề sản phẩm này, xin vui lòng liên hệ theo địa chỉ dưới đây.
  787. Suy nghĩhỏi; chất vấnTriết học là việc truy vấn ý nghĩa của sự tồn tại.
  788. Kumamoto — TSMC & SonyTokyoTiền thuê nhà rẻ hơn Tokyo nên có thể ở phòng rộng rãi thoải mái.
  789. Thái độ & nhấn mạnhthống kêSố liệu thống kê chỉ để tham khảo, không phải là tuyệt đối.
  790. Ngôn ngữ & truyền thôngbài đăngTài khoản của tôi bị chiếm đoạt và bị đăng bài tùy tiện.
  791. Xã hộiphá sảnKinh tế trì trệ kéo dài, các doanh nghiệp phá sản liên tiếp.
  792. Nối ýđầu tưChừng nào tình hình chưa cải thiện, ta nên hoãn việc đầu tư.
  793. Công việccông ty chúng tôiChỉ riêng lần này, chúng tôi xin đặc cách chịu phần cước vận chuyển ạ.
  794. Kumamoto — TSMC & Sonyđầu tư; ném vàoVào liên doanh này, hai công ty cùng rót một khoản tiền lớn khoảng 747 tỉ yên.
  795. Suy đoán & nghe nóiđương nhiênGiữ lời hứa là điều đương nhiên của một người trưởng thành đi làm.
  796. Suy đoán & nghe nóiđến nơiĐược biết quý khách sẽ đến vào khoảng ba giờ chiều ạ.
  797. Trang trọng & kính ngữcửa hàng chúng tôiCửa hàng chúng tôi mở cửa quanh năm không nghỉ ngày nào.
  798. Hành độngcuối cùngCuối cùng tôi cũng đọc xong cuốn tiểu thuyết trường thiên.
  799. Xã hộibỏ phiếuTỷ lệ cử tri đi bầu thấp hơn nhiều so với lần trước.
  800. Trang trọng & kính ngữtrước mắt; tạm thờiTrong thời gian trước mắt, chúng tôi xin rút ngắn giờ hoạt động.
  801. Thái độ & nhấn mạnhxaTôi nhớ người bạn ở nơi xa đến không sao chịu được.
  802. Thái độ & nhấn mạnhxa; nơi xaVào đêm tĩnh lặng, đến cả tiếng động từ xa cũng nghe rõ mồn một.
  803. Công việccho qua; xuyên quaVề nội dung cuộc họp hôm nay, xin mọi người xem qua trước ạ.
  804. Ngôn ngữ & truyền thôngvòng vo; gián tiếpTôi muốn bạn nói thẳng ra, đừng vòng vo.
  805. Cảm xúcnhư; đường phốTôi nghĩ đúng như những gì anh chị nói ạ.
  806. Nối ýthành phố; đô thịThành phố tuy tiện lợi nhưng chi phí sinh hoạt cao nên vất vả.
  807. Nối ýđặc biệtTrừ khi có lý do đặc biệt, việc đi trễ không được chấp nhận.
  808. Ngôn ngữ & truyền thôngẩn danhẨn danh không có nghĩa là muốn viết gì thì viết.
  809. Miêu tảđồng hồĐúng với cái giá đắt, độ chính xác của chiếc đồng hồ này khác hẳn.
  810. Miêu tảtan chảyDo ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu, các sông băng đang tan dần.
  811. Nối ýleo núiChỉ cần thời tiết đẹp là ngày mai tôi định đi leo núi.
  812. Thành ngữ & khẩu ngữtuổi; nămCàng lớn tuổi, tôi càng thấy thời gian trôi nhanh.
  813. Xã hộiđô thị; thành phốSự tập trung dân cư vào đô thị đang nới rộng chênh lệch giữa các vùng.
  814. Ngôn ngữ & truyền thôngthư việnTôi đã mượn những tài liệu cần thiết ở thư viện.
  815. Miêu tảbị gián đoạn; đứt đoạnTừ hôm gặp anh ấy ngày đó, mọi liên lạc đều đứt hẳn.
  816. Công việcgiữa chừng; dở dangMột khi đã nhận rồi thì không thể bỏ dở giữa chừng.
  817. Cảm xúcđột nhiênMình giật cả mình vì chuyện đến quá đột ngột.
  818. Kumamoto — TSMC & SonyrấtVì lương tăng lên nên người lao động rất vui mừng.
  819. Nối ýsẵn sàng; chỉnh tềChuẩn bị xong xuôi là chúng ta lên đường nhé.
  820. Đời sống hằng ngàytới; đến nơiKhi đơn được tiếp nhận, thông báo sẽ được gửi đến sau ạ.
  821. Đời sống hằng ngàykhai báo; đăng kýXin đừng quên nộp giấy khai báo thay đổi địa chỉ ạ.
  822. Suy đoán & nghe nóibên cạnh; hàng xómNghe nói cửa hàng bên cạnh sẽ nghỉ một thời gian để sửa sang.
  823. Ngôn ngữ & truyền thôngbay tán loạn; lan trànXoay quanh cách đưa tin của giới truyền thông, đủ loại ý kiến đang bay qua bay lại.
  824. Cảm xúcbật ra; lao raVì quá căng thẳng, tim tôi đập mạnh như sắp nhảy ra khỏi lồng ngực.
  825. Xã hộithiếu thốn; khan hiếmỞ những nước nghèo tài nguyên năng lượng, tiết kiệm năng lượng là điều không thể thiếu.
  826. Nối ýdừng; ngừngBão không chỉ khiến tàu điện ngừng chạy mà đường sá cũng ngập nước.
  827. Thái độ & nhấn mạnhbạn (văn chương)Tôi nhớ người bạn ở nơi xa đến không sao chịu được.
  828. Thành ngữ & khẩu ngữtạm gác lại; dù saoKhoan bàn chuyện có thực hiện được hay không, kế hoạch này khá thú vị.
  829. Kumamoto — TSMC & Sonybạn bèNgười bạn làm ở Sony cũng nói Kumamoto vừa vặn cả về công việc lẫn cuộc sống.
  830. Suy đoán & nghe nóibạn; bạn bèGiúp đỡ nhau lúc khó khăn mới gọi là bạn bè.
  831. Đời sống hằng ngàyđi kèm; kéo theoCùng với việc chuyển nhà, tôi đã hoàn tất các loại thủ tục.
  832. Kumamoto — TSMC & SonyToyotaSony, Denso và Toyota cũng đầu tư với tư cách đối tác đấy.
  833. Suy nghĩnắm bắt; nhìn nhậnĐiều quan trọng là nhìn nhận sự việc một cách khách quan.
  834. Suy nghĩnắm bắt; nhìn nhậnCâu hỏi đặt ra là ta nhìn nhận mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội ra sao.
  835. Công việcrắc rối; sự cốKhi có sự cố xảy ra, việc đúng đắn là phải báo cáo cấp trên trước.
  836. Công việcliên lạc với nhau; tranh giànhViệc thường xuyên liên lạc với nhau giúp tránh được sự lệch pha trong nhận thức.