Có thể & hiểu
40 phrasesHD
唔得。
VIKhông được.
HD
明白。
VIHiểu rồi.
HD
我知。
VITôi biết.
HD
得唔得?
VIĐược không?
HD
我唔明。
VITôi không hiểu.
HD
我唔知。
VITôi không biết.
HD
我試吓。
VIĐể tôi thử xem.
HD
你明唔明?
VIBạn hiểu không?
HD
我做唔到。
VITôi không làm được.
HD
你知唔知?
VIBạn có biết không ạ?
HD
我食唔晒。
VITôi ăn không hết.
HD
得,冇問題。
VIĐược, không vấn đề gì.
HD
我記起喇。
VITôi nhớ ra rồi.
HD
哦,我明喇。
VIÀ, tôi hiểu rồi.
HD
我唔記得喇。
VITôi quên mất rồi.
HD
哦,我唔知㗎。
VIỒ, tôi không biết đấy.
HD
我唔識游水。
VITôi không biết bơi.
HD
我自己去得。
VITôi tự đi được.
HD
我唔食得辣。
VITôi không ăn cay được.
HD
呢個我開唔到。
VITôi không mở được cái này.
HD
你知唔知點去?
VIBạn có biết đường đến đó không?
HD
我聽日嚟唔到。
VINgày mai tôi không đến được.
HD
我行唔到咁遠。
VITôi không đi bộ xa thế được.
HD
今日搞唔搞得掂?
VIHôm nay làm xong được không?
HD
我明白你嘅意思。
VITôi hiểu ý bạn.
HD
呢個字我唔識讀。
VIChữ này tôi không đọc được.
HD
你識唔識講英文?
VIBạn nói được tiếng Anh không ạ?
HD
呢個廣東話點講?
VICái này tiếng Quảng Đông nói thế nào?
HD
聽日會唔會落雨?
VINgày mai có mưa không?
HD
你聽唔聽到我講嘢?
VIBạn có nghe tôi nói không?
HD
我唔係好明你講咩。
VITôi không hiểu lắm bạn đang nói gì.
HD
你識唔識聽普通話?
VIBạn có nghe hiểu tiếng Phổ thông không?
HD
我廣東話唔係好好。
VITiếng Quảng Đông của tôi không giỏi lắm.
HD
我睇唔明呢個餐牌。
VITôi đọc không hiểu thực đơn này.
HD
我識講少少廣東話。
VITôi nói được một chút tiếng Quảng Đông.
HD
你可唔可以教我點用?
VIChỉ cho tôi cách dùng được không?
HD
我唔識用呢個App。
VITôi không biết dùng ứng dụng này.
HD
呢度有冇人識講英文?
VIỞ đây có ai nói được tiếng Anh không ạ?
HD
我聽得明,但係唔識講。
VITôi nghe hiểu, nhưng không nói được.
HD
我聽唔明,可唔可以再講多次?
VITôi nghe không rõ, nói lại lần nữa được không?
Can & understand in Cantonese - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.