HEYGOW ASMR

Muốn có, muốn làm

40 phrases
HD
ngo5 m4 jiu3
我唔要。
VITôi không lấy.
HD
ngo5 hau2 hot3
我口渴。
VITôi khát nước.
HD
ngo5 jiu3 ni1 go3
我要呢個。
VITôi muốn cái này.
HD
ngo5 jiu3 loeng5 go3
我要兩個。
VITôi lấy hai cái.
HD
ngo5 soeng2 jiu3 bui1 seoi2
我想要杯水。
VICho tôi một cốc nước.
HD
ngo5 tou5 ngo6 laa3
我肚餓喇。
VITôi đói rồi.
HD
ngo5 soeng2 tau2 haa5
我想唞吓。
VITôi muốn nghỉ một chút.
HD
nei5 jiu3 di1 mat1 je5
你要啲乜嘢?
VIDùng gì ạ?
HD
zau6 gam3 do1 m4 goi1
就咁多,唔該。
VIThế thôi, cảm ơn.
HD
ngo5 soeng2 jam2 gaa3 fe1
我想飲咖啡。
VITôi muốn uống cà phê.
HD
ngo5 me1 dou1 m4 jiu3
我咩都唔要。
VITôi không cần gì cả.
HD
ngo5 soeng2 jiu3 dung3 jam2
我想要凍飲。
VITôi muốn đồ uống lạnh.
HD
ngo5 m4 soeng2 paai4 deoi2
我唔想排隊。
VITôi không muốn xếp hàng.
HD
ngo5 m4 jiu3 gam3 do1
我唔要咁多。
VITôi không cần nhiều thế đâu.
HD
nei5 soeng2 sik6 mat1 je5
你想食乜嘢?
VIBạn muốn ăn gì?
HD
ngo5 soeng2 jing2 zoeng1 soeng2
我想影張相。
VITôi muốn chụp một tấm ảnh.
HD
jiu3 m4 jiu3 jam2 bui1 caa4
要唔要飲杯茶?
VICó muốn uống trà không ạ?
HD
ngo5 soeng2 heoi3 gong2 tit3 zaam6
我想去港鐵站。
VITôi muốn đến ga MTR.
HD
ngo5 soeng2 heoi3 sai2 sau2 gaan1
我想去洗手間。
VITôi muốn đi vệ sinh.
HD
ngo5 soeng2 jiu3 zoeng1 dei6 tou4
我想要張地圖。
VICho tôi xin một tấm bản đồ ạ.
HD
ngo5 soeng2 co5 dai1 jat1 zan6
我想坐低一陣。
VITôi muốn ngồi một lát.
HD
ngo5 zing6 hai6 jiu3 jat1 bun3
我淨係要一半。
VITôi chỉ cần một nửa.
HD
ngo5 soeng2 jiu3 daai6 di1 ge3
我想要大啲嘅。
VITôi muốn cái to hơn.
HD
ngo5 soeng2 jiu3 peng4 di1 ge3
我想要平啲嘅。
VITôi muốn cái rẻ hơn.
HD
ngo5 soeng2 nei5 pui4 ngo5 heoi3
我想你陪我去。
VITôi muốn bạn đi cùng tôi.
HD
ngo5 ting1 jat6 soeng2 zoi3 lai4
我聽日想再嚟。
VINgày mai tôi muốn đến lần nữa.
HD
ngo5 soeng2 hok6 gwong2 dung1 waa2
我想學廣東話。
VITôi muốn học tiếng Quảng Đông.
HD
ngo5 soeng2 zau1 wai4 haang4 haa5
我想周圍行吓。
VITôi muốn đi dạo quanh đây.
HD
zung6 jiu3 m4 jiu3 kei4 taa1 je5
仲要唔要其他嘢?
VICòn cần gì nữa không ạ?
HD
ngo5 soeng2 jiu3 dai6 ji6 zek3 sik1
我想要第二隻色。
VITôi muốn màu khác.
HD
nei5 gam1 jat6 soeng2 zou6 mat1 je5
你今日想做乜嘢?
VIHôm nay bạn muốn làm gì?
HD
ngo5 hou2 soeng2 sik6 di1 tim4 je5
我好想食啲甜嘢。
VITôi thèm đồ ngọt quá.
HD
ngo5 soeng2 jiu3 go3 doi6 m4 goi1
我想要個袋,唔該。
VICho tôi một cái túi ạ.
HD
ngo5 soeng2 heoi3 saan1 deng2 tai2 je6 ging2
我想去山頂睇夜景。
VITôi muốn lên Đỉnh Victoria ngắm cảnh đêm.
HD
ngo5 soeng2 si3 haa5 dei6 dou6 je5 sik6
我想試吓地道嘢食。
VITôi muốn thử đồ ăn địa phương.
HD
ngo5 soeng2 jiu3 do1 go3 jat1 joeng6 ge3
我想要多個一樣嘅。
VICho tôi thêm một cái giống thế.
HD
ngo5 gam1 jat6 m4 hai6 hou2 soeng2 ceot1 gaai1
我今日唔係好想出街。
VIHôm nay tôi không muốn ra ngoài lắm.
HD
ngo5 hou2 soeng2 hai2 hoeng1 gong2 lau4 noi6 di1
我好想喺香港留耐啲。
VITôi rất muốn ở Hồng Kông lâu hơn.
HD
ngo5 soeng2 heoi3 di1 mou5 gam3 do1 jan4 ge3 dei6 fong1
我想去啲冇咁多人嘅地方。
VITôi muốn đến chỗ nào ít người hơn.
HD
ngo5 soeng2 maai5 di1 hoeng1 gong2 ceot1 meng2 ge3 je5 zou6 sau2 seon3
我想買啲香港出名嘅嘢做手信。
VITôi muốn mua đặc sản Hồng Kông làm quà.

Want & want to do in Cantonese - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.