HEYGOW ASMR

Giờ, ngày, thứ

45 phrases
HD
jat1 dim2 zung1
一點鐘。
VIMột giờ.
HD
baat3 dim2 bun3
八點半。
VITám giờ rưỡi.
HD
jiu3 gei2 noi6
要幾耐?
VIMất bao lâu?
HD
gei2 do1 jat6
幾多日?
VIMấy ngày?
HD
gau2 dim2 saam1
九點三。
VIChín giờ mười lăm.
HD
gau2 dim2 gau2
九點九。
VIMười giờ kém mười lăm.
HD
ziu1 zou2 cat1 dim2
朝早七點。
VIBảy giờ sáng.
HD
ngo5 lau4 saam1 jat6
我留三日。
VITôi ở lại ba ngày.
HD
ji4 gaa1 gei2 dim2
而家幾點?
VIBây giờ là mấy giờ ạ?
HD
gei2 dim2 hoi1 mun4
幾點開門?
VIMấy giờ mở cửa ạ?
HD
gei2 dim2 saan1 mun4
幾點閂門?
VIMấy giờ đóng cửa ạ?
HD
gam1 jat6 gei2 hou6
今日幾號?
VIHôm nay ngày bao nhiêu?
HD
ngo5 zyu6 loeng5 maan5
我住兩晚。
VITôi ở hai đêm.
HD
haa6 go3 jyut6 jat1 hou6
下個月一號。
VIMùng một tháng sau.
HD
gam1 jat6 sing1 kei4 gei2
今日星期幾?
VIHôm nay thứ mấy?
HD
gam1 jat6 sing1 kei4 jat1
今日星期一。
VIHôm nay thứ Hai.
HD
ting1 jat6 sing1 kei4 ji6
聽日星期二。
VINgày mai thứ Ba.
HD
sing1 kei4 jat6 jau1 sik1
星期日休息。
VIChủ nhật nghỉ.
HD
gam1 jat6 sap6 ng5 hou6
今日十五號。
VIHôm nay ngày mười lăm.
HD
daai6 koi3 sap6 fan1 zung1
大概十分鐘。
VIKhoảng mười phút.
HD
daai6 koi3 jat1 go3 zung1
大概一個鐘。
VIKhoảng một tiếng.
HD
haa6 go3 sing1 kei4 ng5
下個星期五。
VIThứ Sáu tuần sau.
HD
caa1 ng5 fan1 sap6 dim2
差五分十點。
VIMười giờ kém năm.
HD
ngo5 ceot1 nin2 zoi3 lai4
我出年再嚟。
VISang năm tôi lại đến.
HD
kam4 jat6 haa6 zau3 saam1 dim2
琴日下晝三點。
VIBa giờ chiều hôm qua.
HD
gam1 jat6 ting1 jat6 hau6 jat6
今日,聽日,後日。
VIHôm nay, ngày mai, ngày kia.
HD
ziu1 zou2 aan3 zau3 je6 maan5
朝早,晏晝,夜晚。
VIBuổi sáng, buổi trưa, buổi tối.
HD
kam4 jat6 hai6 sing1 kei4 jat6
琴日係星期日。
VIHôm qua là Chủ nhật.
HD
hoi1 dou3 haa6 zau3 saam1 dim2
開到下晝三點。
VIMở đến ba giờ chiều.
HD
haa6 jat1 baan1 ce1 gei2 dim2 hoi1
下一班車幾點開?
VIChuyến tàu tiếp theo mấy giờ chạy?
HD
sap6 ji6 dim2 saam1 gin3 laa1
十二點三見啦。
VIGặp nhau lúc mười hai giờ mười lăm nhé.
HD
ngo5 ng5 dim2 gau2 jiu3 zau2
我五點九要走。
VITôi phải đi lúc sáu giờ kém mười lăm.
HD
m4 hai6 ji4 gaa1 ci4 di1 sin1
唔係而家,遲啲先。
VIKhông phải bây giờ, để lát nữa.
HD
jau4 ziu1 zou2 luk6 dim2 hoi1 ci2
由朝早六點開始。
VIBắt đầu từ sáu giờ sáng.
HD
m4 goi1 dang2 ngo5 jat1 go3 zi6
唔該等我一個字。
VILàm ơn chờ tôi năm phút.
HD
ngo5 soeng6 go3 sing1 kei4 dou3 zo2
我上個星期到咗。
VITuần trước tôi đến rồi.
HD
sing1 kei4 jat1 zi3 sing1 kei4 luk6
星期一至星期六。
VITừ thứ Hai đến thứ Bảy.
HD
ji4 gaa1 ng5 dim2 loeng5 go3 zi6
而家五點兩個字。
VIBây giờ là năm giờ mười.
HD
sap6 ji6 jyut6 ji6 sap6 ng5 hou6
十二月二十五號。
VINgày hai mươi lăm tháng mười hai.
HD
ngo5 cat1 dim2 saam1 zi1 cin4 dou3
我七點三之前到。
VITôi sẽ đến trước bảy giờ mười lăm.
HD
ngo5 haa6 go3 sing1 kei4 faan1 jat6 bun2
我下個星期返日本。
VITuần sau tôi về Nhật.
HD
mui5 jat6 ziu1 zou2 gau2 dim2 hoi1 mun4
每日朝早九點開門。
VINgày nào cũng mở cửa lúc chín giờ sáng.
HD
sing1 kei4 saam1 sing1 kei4 sei3 sing1 kei4 ng5
星期三,星期四,星期五。
VIThứ Tư, thứ Năm, thứ Sáu.
HD
ngo5 baan1 gei1 hai6 baat3 jyut6 cat1 hou6
我班機係八月七號。
VIChuyến bay của tôi là ngày bảy tháng tám.
HD
ni1 gaan1 pou3 tau2 hai6 mai6 ji6 sap6 sei3 siu2 si4 hoi1 gaa3
呢間舖頭係咪二十四小時開㗎?
VICửa hàng này có mở cửa hai mươi tư giờ không ạ?

Time, dates & days in Cantonese - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.