HEYGOW ASMR

Cái này, cái đó, cái kia

35 phrases
HD
ni1 go3
呢個。
VICái này.
HD
go2 go3
嗰個。
VICái đó.
HD
ni1 dou6
呢度。
VIỞ đây.
HD
go2 dou6
嗰度。
VIỞ đằng kia.
HD
bin1 go3 aa3
邊個呀?
VICái nào?
HD
hai2 go2 bin1
喺嗰邊。
VIỞ phía bên kia.
HD
lai4 ni1 dou6 laa1
嚟呢度啦。
VIQua đây đi.
HD
nei5 jiu3 bin1 go3
你要邊個?
VIChọn cái nào ạ?
HD
nei5 tai2 go2 dou6
你睇嗰度。
VINhìn đằng kia kìa.
HD
ni1 go3 bei2 nei5
呢個畀你。
VICái này cho bạn đấy.
HD
ni1 go3 hai6 mat1 je5
呢個係乜嘢?
VICái này là gì?
HD
ni1 go3 hai6 ngo5 ge3
呢個係我嘅。
VICái này là của tôi.
HD
bin1 go3 hai6 nei5 ge3
邊個係你嘅?
VICái nào là của bạn?
HD
hai2 go2 dou6 dang2 ngo5
喺嗰度等我。
VIChờ tôi ở đó nhé.
HD
ni1 go3 ding6 go2 go3
呢個定嗰個?
VICái này hay cái kia?
HD
ni1 dou6 hai6 bin1 dou6
呢度係邊度?
VIĐây là đâu?
HD
go2 di1 m4 hai6 ngo5 ge3
嗰啲唔係我嘅。
VIMấy cái đó không phải của tôi.
HD
ni1 dou6 jau5 mou5 jan4 co5
呢度有冇人坐?
VIChỗ này có ai ngồi chưa ạ?
HD
sai2 sau2 gaan1 hai2 go2 bin1
洗手間喺嗰邊。
VINhà vệ sinh ở đằng kia.
HD
ni1 dou6 se2 zyu6 mat1 je5
呢度寫住乜嘢?
VIỞ đây viết gì vậy?
HD
hai6 ni1 bin1 ding6 go2 bin1
係呢邊定嗰邊?
VIPhía này hay phía kia?
HD
ni1 go3 sik6 m4 sik6 dak1 gaa3
呢個食唔食得㗎?
VICái này ăn được không ạ?
HD
go2 di1 hai6 mat1 je5 lai4 gaa3
嗰啲係乜嘢嚟㗎?
VIMấy cái kia là gì vậy?
HD
ni1 go3 m4 hai6 ngo5 go3 doi6
呢個唔係我個袋。
VIĐây không phải túi của tôi.
HD
ni1 go3 jung6 lai4 zou6 me1 gaa3
呢個用嚟做咩㗎?
VICái này dùng để làm gì ạ?
HD
ni1 go3 hai6 mai6 zing3 fo3 lai4 gaa3
呢個係咪正貨嚟㗎?
VICái này có phải hàng thật không ạ?
HD
ni1 di1 zung2 gung6 gei2 do1 cin2
呢啲總共幾多錢?
VIMấy cái này tổng cộng bao nhiêu tiền ạ?
HD
jau5 mou5 peng4 gwo3 ni1 go3 ge3
有冇平過呢個嘅?
VICó cái nào rẻ hơn cái này không ạ?
HD
m4 hai6 go2 go3 hai6 ni1 go3
唔係嗰個,係呢個。
VIKhông phải cái đó, cái này cơ.
HD
ngo5 jiu3 go2 di1 m4 jiu3 ni1 di1
我要嗰啲,唔要呢啲。
VITôi lấy mấy cái kia, không lấy mấy cái này.
HD
go2 gaan1 hai6 ngo5 zyu6 ge3 zau2 dim3
嗰間係我住嘅酒店。
VIKia là khách sạn tôi đang ở.
HD
ho2 m4 ho2 ji5 ling1 go2 go3 lok6 lai4
可唔可以拎嗰個落嚟?
VILấy giúp tôi cái kia xuống được không ạ?
HD
di1 hang4 lei5 fong3 hai2 ni1 dou6 dak1 m4 dak1
啲行李放喺呢度得唔得?
VIĐể hành lý ở đây được không ạ?
HD
go2 dung6 hou2 gou1 ge3 daai6 haa6 giu3 mat1 je5 meng2
嗰棟好高嘅大廈叫乜嘢名?
VITòa nhà cao kia tên là gì?
HD
m4 goi1 bei2 ngo5 tai2 haa5 go2 go3 hung4 sik1 ge3
唔該畀我睇吓嗰個紅色嘅。
VICho tôi xem cái màu đỏ kia với ạ.

This, that, over there in Cantonese - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.