HEYGOW ASMR

Cảm ơn, xin lỗi, có/không

35 phrases
HD
hai6 aa3
係呀。
VIVâng, đúng rồi.
HD
m4 hai6
唔係。
VIKhông, không phải.
HD
do1 ze6
多謝!
VICảm ơn!
HD
m4 goi1 nei5
唔該你。
VICảm ơn ạ.
HD
m4 hou2 ji3 si1
唔好意思。
VIXin lỗi.
HD
deoi3 m4 zyu6
對唔住。
VIThật xin lỗi.
HD
m4 hou2 laa3
唔好喇。
VIThôi, không cần đâu.
HD
m4 sai2 haak3 hei3
唔使客氣。
VIKhông có gì.
HD
m4 sai2 m4 goi1
唔使唔該。
VICó gì đâu, không cần cảm ơn.
HD
m4 goi1 ze3 ze3
唔該借借。
VIXin lỗi, cho tôi đi qua.
HD
hou2 aa3 m4 goi1
好呀,唔該。
VIVâng, cảm ơn ạ.
HD
nei5 taai3 haak3 hei3 laa3
你太客氣喇。
VIBạn khách sáo quá rồi.
HD
hai6 aa3 mou5 co3
係呀,冇錯。
VIVâng, chính xác.
HD
m4 sai2 laa3 ngo5 zi6 gei2 lai4
唔使喇,我自己嚟。
VIKhông cần đâu, tôi tự làm được.
HD
zan1 hai6 m4 goi1 nei5
真係唔該你。
VIPhiền quá, thật sự cảm ơn ạ.
HD
zan1 hai6 do1 ze6 nei5
真係多謝你。
VIThật sự cảm ơn rất nhiều.
HD
m4 hai6 nei5 ge3 co3
唔係你嘅錯。
VIKhông phải lỗi của bạn đâu.
HD
do1 ze6 nei5 bong1 ngo5
多謝你幫我。
VICảm ơn đã giúp tôi.
HD
mou5 si6 m4 gan2 jiu3
冇事,唔緊要。
VIKhông sao, đừng lo.
HD
zan1 hai6 hou2 deoi3 m4 zyu6
真係好對唔住。
VIThật sự rất xin lỗi.
HD
do1 ze6 nei5 ge3 hou2 ji3
多謝你嘅好意。
VICảm ơn tấm lòng tốt ạ.
HD
do1 ze6 saai3 nei5 fan6 lai5 mat6
多謝晒你份禮物!
VICảm ơn vì món quà ạ!
HD
ngo5 m4 hai6 gu3 ji3 gaa3
我唔係故意㗎。
VITôi không cố ý đâu.
HD
ngo5 m4 hai6 ni1 go3 ji3 si1
我唔係呢個意思。
VIÝ tôi không phải vậy.
HD
deoi3 m4 zyu6 zong6 can1 nei5
對唔住,撞親你。
VIXin lỗi, tôi va vào bạn.
HD
do1 ze6 nei5 ceng2 ngo5 sik6 faan6
多謝你請我食飯。
VICảm ơn đã mời tôi ăn cơm.
HD
haa6 ci3 ngo5 wui6 siu2 sam1 di1
下次我會小心啲。
VILần sau tôi sẽ cẩn thận hơn.
HD
deoi3 m4 zyu6 ngo5 ci4 dou3 zo2
對唔住,我遲到咗。
VIXin lỗi, tôi đến muộn.
HD
m4 hou2 ji3 si1 ngo5 gaau2 co3 zo2
唔好意思,我搞錯咗。
VIXin lỗi, tôi nhầm.
HD
deoi3 m4 zyu6 ngo5 ng6 wui6 zo2
對唔住,我誤會咗。
VIXin lỗi, tôi hiểu lầm.
HD
m4 hou2 ji3 si1 tim1 zo2 nei5 maa4 faan4
唔好意思,添咗你麻煩。
VIXin lỗi đã làm phiền.
HD
ngo5 dei6 haang4 lou6 heoi3 hou2 m4 hou2
我哋行路去,好唔好?
VIChúng ta đi bộ đến đó nhé?
HD
m4 hou2 ji3 si1 ngo5 mou5 lau4 ji3 dou3
唔好意思,我冇留意到。
VIXin lỗi, tôi không để ý.
HD
m4 goi1 saai3 nei5 waa6 ngo5 zi1 dim2 haang4
唔該晒你話我知點行。
VICảm ơn đã chỉ đường cho tôi.
HD
m4 hou2 ji3 si1 jiu3 nei5 dang2 zo2 gam3 noi6
唔好意思,要你等咗咁耐。
VIXin lỗi vì để bạn phải chờ lâu.

Thanks, sorry, yes/no in Cantonese - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.