HEYGOW ASMR

Sự cố & khẩn cấp

35 phrases
HD
zau2 hoi1
走開!
VIĐi chỗ khác đi!
HD
gau3 meng6 aa3
救命呀!
VICứu với!
HD
fo2 zuk1 aa3
火燭呀!
VICháy rồi!
HD
ngo5 hou2 ging1
我好驚。
VITôi sợ lắm.
HD
zuk1 caak6 aa3
捉賊呀!
VITrộm! Bắt lấy nó!
HD
hou2 gan2 gap1 aa3
好緊急呀!
VIKhẩn cấp lắm!
HD
m4 hou2 dim6 ngo5
唔好掂我!
VIĐừng chạm vào tôi!
HD
ngo5 mou5 sau6 soeng1
我冇受傷。
VITôi không bị thương.
HD
ngo5 jiu3 bou3 ging2
我要報警!
VITôi sẽ gọi cảnh sát!
HD
ngo5 soeng2 bou3 on3
我想報案。
VITôi muốn trình báo với cảnh sát.
HD
ngo5 bei2 jan4 ngaak1 zo2
我畀人呃咗。
VITôi bị lừa rồi.
HD
faai3 di1 giu3 ging2 caat3
快啲叫警察!
VIMau gọi cảnh sát!
HD
m4 hou2 zoi3 faan4 ngo5
唔好再煩我。
VIĐừng làm phiền tôi nữa.
HD
ngo5 jyu6 dou3 paa4 sau2
我遇到扒手。
VITôi bị móc túi.
HD
ging2 cyu5 hai2 bin1 dou6
警署喺邊度?
VIĐồn cảnh sát ở đâu ạ?
HD
nei5 sau1 do1 zo2 cin2
你收多咗錢。
VITính thừa tiền của tôi rồi.
HD
ngo5 m4 gin3 zo2 ngan4 baau1
我唔見咗銀包。
VITôi bị mất ví.
HD
ngo5 m4 gin3 zo2 wu6 ziu3
我唔見咗護照。
VITôi bị mất hộ chiếu.
HD
ngo5 bou6 sau2 gei1 mou5 din6
我部手機冇電。
VIĐiện thoại của tôi hết pin.
HD
ngo5 m4 zi1 dim2 syun3 hou2
我唔知點算好。
VITôi không biết phải làm sao.
HD
ngo5 go3 doi6 bei2 jan4 coeng2 zo2
我個袋畀人搶咗。
VITôi bị giật túi.
HD
m4 goi1 bong1 ngo5 giu3 baak6 ce1
唔該幫我叫白車!
VIGọi xe cấp cứu giúp tôi!
HD
m4 goi1 sung3 ngo5 heoi3 ji1 jyun2
唔該送我去醫院。
VIĐưa tôi đến bệnh viện với.
HD
ngo5 soeng2 lyun4 lok6 ling5 si6 gun2
我想聯絡領事館。
VITôi muốn liên lạc với lãnh sự quán.
HD
ngo5 wan2 m4 dou3 ngo5 go3 doi6
我搵唔到我個袋。
VITôi không tìm thấy túi của tôi.
HD
ngo5 tung4 tyun4 jau5 sat1 saan3 zo2
我同團友失散咗。
VITôi bị lạc đoàn du lịch.
HD
ngo5 bou6 sau2 gei1 bei2 jan4 tau1 zo2
我部手機畀人偷咗。
VIĐiện thoại của tôi bị lấy trộm.
HD
ngo5 jiu3 gwaa3 sat1 zoeng1 seon3 jung6 kaat1
我要掛失張信用卡。
VITôi cần báo mất thẻ tín dụng.
HD
jau5 jan4 soeng2 daa2 hoi1 ngo5 go3 doi6
有人想打開我個袋。
VICó người định mở túi của tôi.
HD
go2 go3 naam4 jan2 jat1 zik6 gan1 zyu6 ngo5
嗰個男人一直跟住我。
VINgười đàn ông kia cứ đi theo tôi.
HD
bou6 gwai6 jyun4 gei1 sik6 zo2 ngo5 zoeng1 kaat1
部櫃員機食咗我張卡。
VIMáy ATM nuốt thẻ của tôi rồi.
HD
ngo5 jiu3 bou3 on3 zi2 heoi3 san1 cing2 bou2 him2
我要報案紙去申請保險。
VITôi cần giấy trình báo để làm hồ sơ bảo hiểm.
HD
gei1 coeng4 jau5 jan4 lo2 co3 zo2 ngo5 go3 gip1
機場有人攞錯咗我個喼。
VIỞ sân bay có người lấy nhầm va li của tôi.
HD
ho2 m4 ho2 ji5 ze3 nei5 bou6 din6 waa2 jung6 haa5
可唔可以借你部電話用吓?
VICho tôi mượn điện thoại một chút được không?
HD
ngo5 ngan4 baau1 jap6 min6 di1 cin2 cyun4 bou6 m4 gin3 zo2
我銀包入面啲錢全部唔見咗。
VITiền trong ví tôi mất hết rồi.

Trouble & emergencies in Cantonese - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.