HEYGOW ASMR

Răng và mắt

10 phrases
HD
wǒ yá téng.
我牙疼。
VITôi bị đau răng.
HD
yào bá yá ma?
要拔牙吗?
VICó cần nhổ răng không?
HD
wǒ yào xǐ yá.
我要洗牙。
VITôi muốn lấy cao răng.
HD
bǔ yì kē yá.
补一颗牙。
VITrám một chiếc răng.
HD
wǒ yǎnjing gān.
我眼睛干。
VIMắt tôi bị khô.
HD
wǒ jìnshì le.
我近视了。
VITôi bị cận thị rồi.
HD
pèi fù yǎnjìng.
配副眼镜。
VILàm cho tôi một cặp kính.
HD
yào jiǎnchá shìlì.
要检查视力。
VICần kiểm tra thị lực.
HD
bié róu yǎnjing.
别揉眼睛。
VIĐừng dụi mắt.
HD
shǎo kàn shǒujī.
少看手机。
VIBớt nhìn điện thoại lại.

洗牙 - to wash teeth - is a scale and polish, and Chinese uses 洗 where English uses "clean". 补一颗牙 fills a cavity, 补 being the same patching verb you met in 补课. 少看手机 - look at your phone less - is advice every optician now gives.