HEYGOW ASMR

过 đã từng

6 phrases
HD
wǒ qù guo Zhōngguó
我去过中国
VITôi từng đến Trung Quốc
HD
nǐ qù guo ma?
你去过吗?
VIBạn từng đến chưa?
HD
wǒ méi qù guo
我没去过
VITôi chưa từng đến
HD
tā xué guo Hànyǔ
他学过汉语
VIAnh ấy từng học tiếng Trung
HD
wǒ kàn guo zhège
我看过这个
VITôi từng xem cái này
HD
nǐ chī guo ma?
你吃过吗?
VIBạn ăn thử chưa?

过 marks experience - that something has happened at least once in your life - and it contrasts sharply with 了. 我去过中国 means I have been to China at some point; 我去了中国 means I went and the trip is the news. Its negative is 没…过.