在〜 đang ~
6 phrasesHD
我在吃饭
VITôi đang ăn cơm
HD
他在工作
VIAnh ấy đang làm việc
HD
你在做什么?
VIBạn đang làm gì?
HD
我在等你
VITôi đang đợi bạn
HD
外面在下雨
VINgoài trời đang mưa
HD
我正在忙
VITôi đang bận
在〜 đang ~ tiếng Trung: danh sách 6 từ
| tiếng Trung | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我在吃饭 | wǒ zài chīfàn | Tôi đang ăn cơm |
| 他在工作 | tā zài gōngzuò | Anh ấy đang làm việc |
| 你在做什么? | nǐ zài zuò shénme? | Bạn đang làm gì? |
| 我在等你 | wǒ zài děng nǐ | Tôi đang đợi bạn |
| 外面在下雨 | wàimiàn zài xià yǔ | Ngoài trời đang mưa |
| 我正在忙 | wǒ zhèngzài máng | Tôi đang bận |
在 before a verb marks an action in progress: 我在吃饭, I'm eating. It is the same 在 that means "at" a place, and the logic is the same - you are at the doing of it. 正在 is the emphatic form, right in the middle of it.