HEYGOW ASMR

Nỗ lực và kiên trì

10 phrases
HD
xià gōngfu.
下功夫。
VIBỏ công sức vào.
HD
yìng zhe tóupí.
硬着头皮。
VICắn răng mà làm.
HD
áo guòlái le.
熬过来了。
VITôi đã vượt qua rồi.
HD
cóng tóu zài lái.
从头再来。
VILàm lại từ đầu.
HD
gōngfu bú fù yǒuxīnrén.
功夫不负有心人。
VICó công mài sắt có ngày nên kim.
HD
yǎoyá jiānchí.
咬牙坚持。
VICắn răng chịu đựng.
HD
wànshì kāitóu nán.
万事开头难。
VIVạn sự khởi đầu nan.
HD
shú néng shēng qiǎo.
熟能生巧。
VITrăm hay không bằng tay quen.
HD
yí bù yí ge jiǎoyìn.
一步一个脚印。
VITừng bước một thật chắc chắn.
HD
màn gōng chū xì huó.
慢工出细活。
VIChậm mà chắc.

硬着头皮 - to stiffen one's scalp - means pushing through something you dread, and it is more physical than English manages. 慢工出细活 - slow work produces fine work - is the counterweight to 加把劲 and both are true depending on the task.