HEYGOW ASMR

Trong công việc

10 phrases
HD
jiā bǎ jìn.
加把劲。
VICố lên nào.
HD
zǒu guòchǎng.
走过场。
VILàm cho có lệ.
HD
tuō hòutuǐ.
拖后腿。
VIKéo chân người khác.
HD
dǎ xiàshǒu.
打下手。
VIChỉ phụ giúp thôi.
HD
tiāo dàliáng.
挑大梁。
VIGánh vác việc chính.
HD
yìngfù liǎo shì.
应付了事。
VILàm cho xong chuyện.
HD
yì bǎ shǒu.
一把手。
VINgười đứng đầu.
HD
bàn tú ér fèi.
半途而废。
VIBỏ cuộc giữa chừng.
HD
yǒu shǐ yǒu zhōng.
有始有终。
VICó đầu có cuối.
HD
gè sī qí zhí.
各司其职。
VIAi làm việc nấy.

挑大梁 - to carry the main roof beam - means taking the leading role, and 打下手 - to work the lower hand - means assisting. 一把手 is the top person in an organisation, literally "first hand", and it is the word Chinese workplaces actually use.