HEYGOW ASMR

Đời sống hàng ngày

10 phrases
HD
jiācháng biànfàn.
家常便饭。
VIChuyện thường ngày ở huyện.
HD
guò rìzi.
过日子。
VISống qua ngày.
HD
máng lǐ tōu xián.
忙里偷闲。
VIBận rộn vẫn tranh thủ nghỉ ngơi.
HD
jiāngjiu yíxià.
将就一下。
VITạm chấp nhận vậy đi.
HD
còuhe zhe yòng.
凑合着用。
VIDùng tạm cũng được.
HD
tú ge fāngbiàn.
图个方便。
VICho tiện thôi.
HD
suí yù ér ān.
随遇而安。
VITùy duyên mà sống.
HD
zǒu yí bù kàn yí bù.
走一步看一步。
VIĐi một bước tính một bước.
HD
rìzi hái cháng zhe ne.
日子还长着呢。
VINgày tháng còn dài mà.
HD
zhīzú cháng lè.
知足常乐。
VIBiết đủ là vui.

家常便饭 - "home-cooked everyday meal" - means something so routine it hardly counts as an event, and is used far beyond food. 凑合 and 将就 both mean making do, and the pair is worth learning together because Chinese daily life leans on them constantly.