HEYGOW ASMR

Từ để hỏi

45 phrases
HD
/veːɐ̯ ɪst das/
Wer ist das?
VIĐó là ai?
HD
/voː ɪst das/
Wo ist das?
VIChỗ đó ở đâu?
HD
/voː ɪst diː toaˈlɛtə/
Wo ist die Toilette?
VINhà vệ sinh ở đâu?
HD
/voː ɪst deːɐ̯ ˈaʊ̯sˌɡaŋ/
Wo ist der Ausgang?
VILối ra ở đâu?
HD
/voˈhɪn ˈfaːʁən ziː/
Wohin fahren Sie?
VIBạn đi đâu?
HD
/van/
Wann?
VIKhi nào?
HD
/van fɛŋt ɛs an/
Wann fängt es an?
VIKhi nào bắt đầu?
HD
/viː haɪ̯st das aʊ̯f dɔʏ̯tʃ/
Wie heißt das auf Deutsch?
VICái này tiếng Đức gọi là gì?
HD
/vaˈʁʊm/
Warum?
VITại sao?
HD
/ˈvɛlçə ˈliːni̯ə fɛːɐ̯t tsʊm ˈbaːnˌhoːf/
Welche Linie fährt zum Bahnhof?
VITuyến nào đi đến nhà ga?
HD
/viː vaɪ̯t ɪst ɛs/
Wie weit ist es?
VICòn xa không?
HD
/viː ɡeːt das/
Wie geht das?
VILàm thế nào?
HD
/voː kan ɪç das ˈkaʊ̯fən/
Wo kann ich das kaufen?
VITôi mua cái đó ở đâu được?
HD
/viː ˈkɔmə ɪç tsʊm ˈbaːnˌhoːf/
Wie komme ich zum Bahnhof?
VIĐi đến nhà ga thế nào?
HD
/viː ˈlaŋə nɔx/
Wie lange noch?
VICòn bao lâu nữa?
HD
/ˈvɛlçəs ɡlaɪ̯s/
Welches Gleis?
VIĐường ray số mấy?
HD
/vas daʁf ɛs zaɪ̯n/
Was darf es sein?
VIQuý khách muốn gì ạ?
HD
/veːɐ̯ kan miːɐ̯ ˈhɛlfən/
Wer kann mir helfen?
VIAi giúp tôi được không?
HD
/veːɐ̯ ʃpʁɪçt hiːɐ̯ ˈɛŋlɪʃ/
Wer spricht hier Englisch?
VIỞ đây ai nói được tiếng Anh?
HD
/vas ɪst loːs/
Was ist los?
VICó chuyện gì vậy?
HD
/vas ˈzuːxən ziː/
Was suchen Sie?
VIBạn tìm gì?
HD
/voː ɡəˈnaʊ̯/
Wo genau?
VIChính xác là ở đâu?
HD
/voˈheːɐ̯ ˈhaːbən ziː das/
Woher haben Sie das?
VIBạn lấy cái đó ở đâu vậy?
HD
/viː ˈfiːlə pɛʁˈzoːnən/
Wie viele Personen?
VIMấy người ạ?
HD
/viː ɔft fɛːɐ̯t deːɐ̯ bʊs/
Wie oft fährt der Bus?
VIBao lâu thì có một chuyến xe buýt?
HD
/vaˈʁʊm ɪst das ɡəˈʃlɔsən/
Warum ist das geschlossen?
VITại sao lại đóng cửa?
HD
/vas ˈkɔstət aɪ̯n ˈkafe/
Was kostet ein Kaffee?
VIMột cốc cà phê bao nhiêu tiền?
HD
/veːm ɡəˈhøːɐ̯t das/
Wem gehört das?
VICái này của ai?
HD
/veːn zɔl ɪç ˈfʁaːɡən/
Wen soll ich fragen?
VITôi nên hỏi ai?
HD
/viː fʊŋktsi̯oˈniːɐ̯t das/
Wie funktioniert das?
VICái này dùng thế nào?
HD
/vas ɪst daː dʁɪn/
Was ist da drin?
VITrong đó có gì?
HD
/voː kan ɪç mɪç ˈhɪnˌzɛtsən/
Wo kann ich mich hinsetzen?
VITôi ngồi ở đâu được?
HD
/voː kan ɪç ˈpaʁkən/
Wo kann ich parken?
VITôi đỗ xe ở đâu được?
HD
/voˈʁʊm ɡeːt ɛs/
Worum geht es?
VIChuyện gì vậy?
HD
/voˈmɪt kan ɪç ˈtsaːlən/
Womit kann ich zahlen?
VITôi thanh toán bằng gì được?
HD
/voˈfyːɐ̯ ɪst das/
Wofür ist das?
VICái này để làm gì?
HD
/ʊm viː fiːl uːɐ̯/
Um wie viel Uhr?
VILúc mấy giờ?
HD
/bɪs van ˈhaːbən ziː ɡəˈœfnət/
Bis wann haben Sie geöffnet?
VIMở cửa đến mấy giờ ạ?
HD
/ap van ɡiːpt ɛs ˈfʁyːʃtʏk/
Ab wann gibt es Frühstück?
VIBữa sáng có từ mấy giờ ạ?
HD
/vas fyːɐ̯ aɪ̯n biːɐ̯ ɪst das/
Was für ein Bier ist das?
VIĐây là loại bia gì?
HD
/ˈvɛlçə ˈʁɪçtʊŋ/
Welche Richtung?
VIHướng nào?
HD
/viː ʃʁaɪ̯pt man das/
Wie schreibt man das?
VICái đó viết thế nào?
HD
/vas ɪst deːɐ̯ ˈʊntɐʃiːt/
Was ist der Unterschied?
VIKhác nhau ở chỗ nào?
HD
/voː kan ɪç das ˈapɡeːbən/
Wo kann ich das abgeben?
VITôi nộp cái này ở đâu?
HD
/viː haɪ̯st ˈdiːzəs ɡəˈʁɪçt/
Wie heißt dieses Gericht?
VIMón này tên là gì?

Question words in German - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.