Giờ, ngày, thứ
45 phrasesHD
Wie spät ist es?
VIBây giờ là mấy giờ?
HD
Es ist acht Uhr.
VITám giờ.
HD
Es ist halb neun.
VITám giờ rưỡi.
HD
Es ist Viertel nach acht.
VITám giờ mười lăm.
HD
Es ist Viertel vor neun.
VITám giờ bốn mươi lăm.
HD
Um zehn Uhr.
VILúc mười giờ.
HD
Um halb sieben.
VILúc sáu giờ rưỡi.
HD
Heute Abend.
VITối nay.
HD
Heute Nachmittag.
VIChiều nay.
HD
Morgen früh.
VISáng mai.
HD
Montag, Dienstag, Mittwoch.
VIThứ hai, thứ ba, thứ tư.
HD
Donnerstag, Freitag.
VIThứ năm, thứ sáu.
HD
Samstag, Sonntag.
VIThứ bảy, chủ nhật.
HD
Am Montag.
VIVào thứ hai.
HD
Am Wochenende.
VIVào cuối tuần.
HD
Januar, Februar, März.
VITháng một, tháng hai, tháng ba.
HD
April, Mai, Juni.
VITháng tư, tháng năm, tháng sáu.
HD
Juli, August, September.
VITháng bảy, tháng tám, tháng chín.
HD
Oktober, November, Dezember.
VITháng mười, tháng mười một, tháng mười hai.
HD
Der dritte Mai.
VINgày mùng ba tháng năm.
HD
Es ist zehn nach drei.
VIBa giờ mười.
HD
Es ist zwanzig vor fünf.
VIBốn giờ bốn mươi.
HD
Es ist fünf vor zwölf.
VIMười một giờ năm mươi lăm.
HD
Es ist Punkt zwölf.
VIĐúng mười hai giờ.
HD
Um sechzehn Uhr dreißig.
VILúc mười sáu giờ ba mươi.
HD
Wann machen Sie auf?
VIMấy giờ mở cửa ạ?
HD
Wann machen Sie zu?
VIMấy giờ đóng cửa ạ?
HD
Von neun bis siebzehn Uhr.
VITừ chín giờ đến mười bảy giờ.
HD
Welcher Tag ist heute?
VIHôm nay là thứ mấy?
HD
Heute ist Freitag.
VIHôm nay là thứ sáu.
HD
Der Wievielte ist heute?
VIHôm nay là ngày bao nhiêu?
HD
Heute ist der zwanzigste März.
VIHôm nay là ngày hai mươi tháng ba.
HD
Übermorgen.
VINgày kia.
HD
In zehn Minuten.
VIMười phút nữa.
HD
Gegen acht Uhr.
VIKhoảng tám giờ.
HD
Wie lange dauert das?
VIMất bao lâu?
HD
Eine halbe Stunde.
VINửa tiếng.
HD
Wir haben bis zwanzig Uhr geöffnet.
VIChúng tôi mở cửa đến hai mươi giờ.
HD
Sonntags geschlossen.
VIChủ nhật nghỉ.
HD
Ich habe um drei einen Termin.
VITôi có hẹn lúc ba giờ.
HD
Ich bin spät dran.
VITôi bị muộn rồi.
HD
Es ist kurz vor halb acht.
VISắp bảy giờ rưỡi rồi.
HD
Es ist schon spät.
VIMuộn rồi.
HD
Seit drei Tagen.
VITừ ba ngày nay.
HD
Wann sind Sie zurück?
VIKhi nào bạn về?
Time, dates & days in German - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.