HEYGOW ASMR

Có & không có

40 phrases
HD
U vas yest Wi-Fi
У вас есть Wi-Fi?
VIỞ đây có Wi-Fi không?
HD
U menyá yest pásport
У меня есть паспорт.
VITôi có hộ chiếu.
HD
U menyá net nalíchnykh
У меня нет наличных.
VITôi không có tiền mặt.
HD
Da yest
Да, есть.
VI(trả lời) Có, có đấy.
HD
U menyá yest voprós
У меня есть вопрос.
VITôi có một câu hỏi.
HD
U vas yest svobódnyye mestá
У вас есть свободные места?
VICòn chỗ trống không ạ?
HD
U menyá net vrémeni
У меня нет времени.
VITôi không có thời gian.
HD
U menyá net biléta
У меня нет билета.
VITôi không có vé.
HD
Zdes yest tualét
Здесь есть туалет?
VIỞ đây có nhà vệ sinh không?
HD
Ryádom yest magazín
Рядом есть магазин?
VIGần đây có cửa hàng không?
HD
U menyá vsyo yest
У меня всё есть.
VITôi có đủ hết rồi.
HD
U menyá nichegó net
У меня ничего нет.
VITôi không có gì cả.
HD
Bólshe net
Больше нет.
VIKhông còn nữa.
HD
Mest net
Мест нет.
VI(trả lời) Hết chỗ rồi.
HD
Yest voprósy
Есть вопросы?
VICó câu hỏi gì không?
HD
U vas yest vodá
У вас есть вода?
VICó nước không?
HD
U menyá yest bron
У меня есть бронь.
VITôi có đặt trước.
HD
U menyá net bróni
У меня нет брони.
VITôi không đặt trước.
HD
U menyá yest strakhóvka
У меня есть страховка.
VITôi có bảo hiểm.
HD
U menyá net internéta
У меня нет интернета.
VITôi không có mạng.
HD
U menyá yest s sobóy dokuménty
У меня есть с собой документы.
VITôi có mang giấy tờ theo.
HD
U vas yest zaryádka
У вас есть зарядка?
VICó sạc không?
HD
U menyá net s sobóy pásporta
У меня нет с собой паспорта.
VITôi không mang hộ chiếu theo.
HD
Zdes yest któ-nibud
Здесь есть кто-нибудь?
VICó ai ở đây không?
HD
Nikogó net
Никого нет.
VIKhông có ai cả.
HD
U vas yest vrémya
У вас есть время?
VIBạn có thời gian không?
HD
U menyá yest nemnógo vrémeni
У меня есть немного времени.
VITôi có một chút thời gian.
HD
U menyá net s sobóy déneg
У меня нет с собой денег.
VITôi không mang tiền theo.
HD
U menyá yest yeshchyo odín voprós
У меня есть ещё один вопрос.
VITôi có thêm một câu hỏi nữa.
HD
U vas yest kárta góroda
У вас есть карта города?
VICó bản đồ thành phố không?
HD
U nas étogo net
У нас этого нет.
VI(trả lời) Chúng tôi không có cái đó.
HD
U menyá yest ádres
У меня есть адрес.
VITôi có địa chỉ.
HD
Yest mestá na segódnya
Есть места на сегодня?
VIHôm nay còn chỗ không?
HD
U vas yest perevódchik
У вас есть переводчик?
VIỞ đây có phiên dịch không?
HD
V otéle yest basséyn
В отеле есть бассейн.
VIKhách sạn có bể bơi.
HD
U nas yest kámera khranéniya
У нас есть камера хранения.
VI(trả lời) Chúng tôi có chỗ gửi đồ.
HD
Éto yest v nalíchii
Это есть в наличии?
VICái này còn hàng không?
HD
Seychás net búdet závtra
Сейчас нет, будет завтра.
VI(trả lời) Giờ hết rồi, mai sẽ có.
HD
Zdes yest mésto dlya bagazhá
Здесь есть место для багажа?
VIỞ đây có chỗ để hành lý không?
HD
U vas yest détskoye menyú
У вас есть детское меню?
VICó thực đơn cho trẻ em không?

Have & don't have in Russian - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.