Từ chối & nói giảm
35 phrasesHD
Не надо, спасибо.
VIKhông cần đâu, cảm ơn.
HD
Минутку, пожалуйста.
VIĐợi một chút nhé.
HD
Немного.
VIMột chút thôi.
HD
Чуть-чуть.
VIMột tí thôi.
HD
Я не хочу.
VITôi không muốn.
HD
Не сейчас.
VIKhông phải bây giờ.
HD
Почти.
VIGần xong rồi.
HD
Я почти готова.
VITôi sắp xong rồi.
HD
Больше не надо.
VIĐủ rồi, không cần nữa.
HD
Не очень.
VIKhông hẳn.
HD
Совсем нет.
VIHoàn toàn không.
HD
Немного побольше.
VIThêm một chút nữa.
HD
Не сегодня.
VIHôm nay thì không.
HD
Я не голодна.
VITôi không đói.
HD
Никто не отвечает.
VIKhông ai trả lời.
HD
Я не ем мясо.
VITôi không ăn thịt.
HD
Я ничего не заказывала.
VITôi có gọi gì đâu.
HD
Я ничего не поняла.
VITôi chẳng hiểu gì hết.
HD
Я чуть-чуть устала.
VITôi hơi mệt một chút.
HD
Чуть-чуть помедленнее, пожалуйста.
VILàm ơn chậm lại một chút.
HD
Почти всё.
VIGần hết rồi.
HD
Уже почти пришли.
VISắp đến rồi.
HD
Мне ничего не нужно.
VITôi không cần gì cả.
HD
Я не против.
VITôi không phản đối.
HD
Я не спешу.
VITôi không vội.
HD
Мне не нравится.
VITôi không thích.
HD
Я не уверена.
VITôi không chắc.
HD
Я ещё ничего не решила.
VITôi vẫn chưa quyết định gì cả.
HD
Я никогда этого не пробовала.
VITôi chưa bao giờ thử cái này.
HD
Никто не пришёл.
VIKhông ai đến cả.
HD
Я больше не буду вас беспокоить.
VITôi sẽ không làm phiền nữa.
HD
Я чуть-чуть опоздаю.
VITôi sẽ đến muộn một chút.
HD
Я почти ничего не ела.
VITôi hầu như chưa ăn gì.
HD
У меня почти не осталось денег.
VITôi gần hết tiền rồi.
HD
Ничего особенного.
VIKhông có gì đặc biệt.
Saying no & softening in Russian - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.