HEYGOW ASMR

Có & không có

40 phrases
HD
mii
มี
VI(đáp) Có ạ.
HD
mâi mii
ไม่มี
VI(đáp) Không có ạ.
HD
mii mǎi
มีไหม
VICó không?
HD
mii wai-fai mǎi khráp
มีไวไฟไหมครับ
VICó Wi-Fi không ạ? (nam)
HD
mii wai-fai mǎi khá
มีไวไฟไหมคะ
VICó Wi-Fi không ạ? (nữ)
HD
mii an-ɯ̀ɯn mǎi khráp
มีอันอื่นไหมครับ
VICó cái khác không ạ? (nam)
HD
mii an-ɯ̀ɯn mǎi khá
มีอันอื่นไหมคะ
VICó cái khác không ạ? (nữ)
HD
mii thîi-wâang mǎi khráp
มีที่ว่างไหมครับ
VICòn chỗ trống không ạ? (nam)
HD
mii thîi-wâang mǎi khá
มีที่ว่างไหมคะ
VICòn chỗ trống không ạ? (nữ)
HD
mâi mii pan-hǎa
ไม่มีปัญหา
VIKhông vấn đề gì đâu.
HD
mòt lɛ́ɛo
หมดแล้ว
VI(nhân viên) Hết rồi.
HD
mii ìik mǎi
มีอีกไหม
VICòn nữa không?
HD
mâi mii à-rai
ไม่มีอะไร
VIKhông có gì cả.
HD
mii khon yùu mǎi
มีคนอยู่ไหม
VICó ai ở đó không?
HD
nɛ̂ɛ-jai mǎi
แน่ใจไหม
VIBạn chắc không?
HD
mii náam mǎi
มีน้ำไหม
VICó nước không?
HD
mii khǎai thîi-nǎi khráp
มีขายที่ไหนครับ
VIBán ở đâu ạ? (nam)
HD
mii khǎai thîi-nǎi khá
มีขายที่ไหนคะ
VIBán ở đâu ạ? (nữ)
HD
thɛ̌ɛo-níi mii ráan-khǎai-yaa mǎi khráp
แถวนี้มีร้านขายยาไหมครับ
VIQuanh đây có hiệu thuốc không ạ? (nam)
HD
thɛ̌ɛo-níi mii ráan-khǎai-yaa mǎi khá
แถวนี้มีร้านขายยาไหมคะ
VIQuanh đây có hiệu thuốc không ạ? (nữ)
HD
yang mii yùu
ยังมีอยู่
VIVẫn còn ạ.
HD
mii khɛ̂ɛ-níi
มีแค่นี้
VIChỉ còn chừng này thôi.
HD
mii yə́ ləəi
มีเยอะเลย
VICó nhiều lắm.
HD
mii nít-nɔ̀ɔi
มีนิดหน่อย
VICó một chút thôi.
HD
thîi-nîi mâi mii
ที่นี่ไม่มี
VIỞ đây không có.
HD
mii wee-laa mǎi
มีเวลาไหม
VIBạn có thời gian không?
HD
mâi mii wee-laa lɛ́ɛo
ไม่มีเวลาแล้ว
VIHết thời gian rồi.
HD
mâi mii ngən-sòt
ไม่มีเงินสด
VITôi không có tiền mặt.
HD
ao maa dûai rɯ́-plào
เอามาด้วยรึเปล่า
VIBạn có mang theo không?
HD
mii thîi-cháat mǎi
มีที่ชาร์จไหม
VICó chỗ sạc không?
HD
mii à-rai nɛ́-nam mǎi khráp
มีอะไรแนะนำไหมครับ
VIBạn có gợi ý gì không ạ? (nam)
HD
mii à-rai nɛ́-nam mǎi khá
มีอะไรแนะนำไหมคะ
VIBạn có gợi ý gì không ạ? (nữ)
HD
mâi mii khrai yùu
ไม่มีใครอยู่
VIKhông có ai cả.
HD
thîi-nôon mii
ที่โน่นมี
VIĐằng kia có đấy.
HD
nɛ̂ɛ-jai ná
แน่ใจนะ
VIChắc chắn nhé?
HD
mâi dâi ao maa
ไม่ได้เอามา
VITôi không mang theo.
HD
mii tìt-tua mǎi
มีติดตัวไหม
VIBạn có mang theo người không?
HD
mâi mii thîi-nâng lɛ́ɛo
ไม่มีที่นั่งแล้ว
VIHết chỗ ngồi rồi.
HD
mii ngən-yɔ̂i mǎi khráp
มีเงินย่อยไหมครับ
VIBạn có tiền lẻ không ạ? (nam)
HD
mii ngən-yɔ̂i mǎi khá
มีเงินย่อยไหมคะ
VIBạn có tiền lẻ không ạ? (nữ)

Có & không có Tiếng Thái: danh sách 40 từ

Tiếng TháiCách đọcNghĩa
มีmii(đáp) Có ạ.
ไม่มีmâi mii(đáp) Không có ạ.
มีไหมmii mǎiCó không?
มีไวไฟไหมครับmii wai-fai mǎi khrápCó Wi-Fi không ạ? (nam)
มีไวไฟไหมคะmii wai-fai mǎi kháCó Wi-Fi không ạ? (nữ)
มีอันอื่นไหมครับmii an-ɯ̀ɯn mǎi khrápCó cái khác không ạ? (nam)
มีอันอื่นไหมคะmii an-ɯ̀ɯn mǎi kháCó cái khác không ạ? (nữ)
มีที่ว่างไหมครับmii thîi-wâang mǎi khrápCòn chỗ trống không ạ? (nam)
มีที่ว่างไหมคะmii thîi-wâang mǎi kháCòn chỗ trống không ạ? (nữ)
ไม่มีปัญหาmâi mii pan-hǎaKhông vấn đề gì đâu.
หมดแล้วmòt lɛ́ɛo(nhân viên) Hết rồi.
มีอีกไหมmii ìik mǎiCòn nữa không?
ไม่มีอะไรmâi mii à-raiKhông có gì cả.
มีคนอยู่ไหมmii khon yùu mǎiCó ai ở đó không?
แน่ใจไหมnɛ̂ɛ-jai mǎiBạn chắc không?
มีน้ำไหมmii náam mǎiCó nước không?
มีขายที่ไหนครับmii khǎai thîi-nǎi khrápBán ở đâu ạ? (nam)
มีขายที่ไหนคะmii khǎai thîi-nǎi kháBán ở đâu ạ? (nữ)
แถวนี้มีร้านขายยาไหมครับthɛ̌ɛo-níi mii ráan-khǎai-yaa mǎi khrápQuanh đây có hiệu thuốc không ạ? (nam)
แถวนี้มีร้านขายยาไหมคะthɛ̌ɛo-níi mii ráan-khǎai-yaa mǎi kháQuanh đây có hiệu thuốc không ạ? (nữ)
ยังมีอยู่yang mii yùuVẫn còn ạ.
มีแค่นี้mii khɛ̂ɛ-níiChỉ còn chừng này thôi.
มีเยอะเลยmii yə́ ləəiCó nhiều lắm.
มีนิดหน่อยmii nít-nɔ̀ɔiCó một chút thôi.
ที่นี่ไม่มีthîi-nîi mâi miiỞ đây không có.
มีเวลาไหมmii wee-laa mǎiBạn có thời gian không?
ไม่มีเวลาแล้วmâi mii wee-laa lɛ́ɛoHết thời gian rồi.
ไม่มีเงินสดmâi mii ngən-sòtTôi không có tiền mặt.
เอามาด้วยรึเปล่าao maa dûai rɯ́-plàoBạn có mang theo không?
มีที่ชาร์จไหมmii thîi-cháat mǎiCó chỗ sạc không?
มีอะไรแนะนำไหมครับmii à-rai nɛ́-nam mǎi khrápBạn có gợi ý gì không ạ? (nam)
มีอะไรแนะนำไหมคะmii à-rai nɛ́-nam mǎi kháBạn có gợi ý gì không ạ? (nữ)
ไม่มีใครอยู่mâi mii khrai yùuKhông có ai cả.
ที่โน่นมีthîi-nôon miiĐằng kia có đấy.
แน่ใจนะnɛ̂ɛ-jai náChắc chắn nhé?
ไม่ได้เอามาmâi dâi ao maaTôi không mang theo.
มีติดตัวไหมmii tìt-tua mǎiBạn có mang theo người không?
ไม่มีที่นั่งแล้วmâi mii thîi-nâng lɛ́ɛoHết chỗ ngồi rồi.
มีเงินย่อยไหมครับmii ngən-yɔ̂i mǎi khrápBạn có tiền lẻ không ạ? (nam)
มีเงินย่อยไหมคะmii ngən-yɔ̂i mǎi kháBạn có tiền lẻ không ạ? (nữ)

Have & don't have in Thai - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.