HEYGOW ASMR

Cách bạn dùng thời gian

10 phrases
HD
nǐ píngshí zuò shénme?
你平时做什么?
VIBình thường bạn hay làm gì?
HD
wǒ xǐhuan yí ge rén dāi zhe.
我喜欢一个人待着。
VITôi thích ở một mình.
HD
wǒ méi shénme àihào.
我没什么爱好。
VITôi chẳng có sở thích gì đặc biệt.
HD
zhè shì wǒ de xìngqù.
这是我的兴趣。
VIĐây là sở thích của tôi.
HD
wǒ cóngxiǎo jiù xǐhuan.
我从小就喜欢。
VITôi thích điều này từ nhỏ.
HD
yǒu shíjiān jiù zuò.
有时间就做。
VICó thời gian là tôi làm.
HD
zhè néng fàngsōng xīnqíng.
这能放松心情。
VICái này giúp thư giãn tinh thần.
HD
wǒ xiǎng xué xīn àihào.
我想学新爱好。
VITôi muốn học một sở thích mới.
HD
nǐ yě shìshi ba.
你也试试吧。
VIBạn cũng thử xem sao.
HD
yuè zuò yuè yǒu yìsi.
越做越有意思。
VICàng làm càng thấy thú vị.

爱好 is a hobby and 兴趣 is an interest, and Chinese keeps them apart more carefully than English does: an 兴趣 is what draws you, an 爱好 is what you actually do. 我没什么爱好 - I don't really have hobbies - is a normal and unembarrassed answer.