HEYGOW ASMR

与其…不如… / 宁可…也… thà…còn hơn… / thà…cũng…

6 phrases
HD
yǔqí děng, bùrú qù
与其等,不如去
VIThay vì chờ, chi bằng đi luôn
HD
yǔqí mǎi, bùrú zū
与其买,不如租
VIThay vì mua, chi bằng thuê
HD
hái bùrú zìjǐ zuò
还不如自己做
VIChẳng thà tự làm còn hơn
HD
bùrú wǒmen zǒu ba
不如我们走吧
VIHay là chúng ta đi thôi
HD
nìngkě lèi yìdiǎn yě yào zuò wán
宁可累一点也要做完
VIThà mệt một chút cũng phải làm cho xong
HD
wǒ nìngkě bú qù
我宁可不去
VITôi thà không đi

与其…不如… / 宁可…也… thà…còn hơn… / thà…cũng… tiếng Trung: danh sách 6 từ

tiếng TrungCách đọcNghĩa
与其等,不如去yǔqí děng, bùrú qùThay vì chờ, chi bằng đi luôn
与其买,不如租yǔqí mǎi, bùrú zūThay vì mua, chi bằng thuê
还不如自己做hái bùrú zìjǐ zuòChẳng thà tự làm còn hơn
不如我们走吧bùrú wǒmen zǒu baHay là chúng ta đi thôi
宁可累一点也要做完nìngkě lèi yìdiǎn yě yào zuò wánThà mệt một chút cũng phải làm cho xong
我宁可不去wǒ nìngkě bú qùTôi thà không đi

与其…不如… rejects the first option in favour of the second, while 宁可…也… accepts a cost to secure something: 宁可累一点也要做完, I'd rather be tired than leave it unfinished. The first weighs, the second sacrifices.