HEYGOW ASMR

Trong bếp

10 phrases
HD
guō zài nǎlǐ?
锅在哪里?
VICái nồi ở đâu vậy?
HD
xǐwǎnjī huài le.
洗碗机坏了。
VIMáy rửa bát hỏng rồi.
HD
wǒ lái xǐwǎn.
我来洗碗。
VIĐể tôi rửa bát cho.
HD
mǐ méiyǒu le.
米没有了。
VIHết gạo rồi.
HD
bīngxiāng gāi zhěnglǐ le.
冰箱该整理了。
VITủ lạnh cần dọn dẹp rồi.
HD
zhège guòqī le.
这个过期了。
VICái này hết hạn rồi.
HD
qiē cài xiǎoxīn shǒu.
切菜小心手。
VIThái rau cẩn thận tay đấy.
HD
shuǐ kāi le.
水开了。
VINước sôi rồi.
HD
guān huǒ ba.
关火吧。
VITắt bếp đi.
HD
chúfáng shōushi gānjìng.
厨房收拾干净。
VIDọn bếp cho sạch sẽ nhé.

水开了 - the water has boiled - uses 开 yet again, this time for water reaching the boil. 关火 turns the flame off, the counterpart to the 火太大了 you met in the cooking set. 这个过期了 says something is past its date, and 过期 will appear on every package you buy.