HEYGOW ASMR

Giặt giũ

10 phrases
HD
gāi xǐ yīfu le.
该洗衣服了。
VIĐến lúc giặt quần áo rồi.
HD
xǐyījī zài zhuàn.
洗衣机在转。
VIMáy giặt đang chạy.
HD
yīfu liàng gān le ma?
衣服晾干了吗?
VIQuần áo khô chưa?
HD
jīntiān bù néng liàng.
今天不能晾。
VIHôm nay không phơi được.
HD
bāng wǒ dié yīfu.
帮我叠衣服。
VIGấp quần áo giúp tôi với.
HD
zhè jiàn yào shǒu xǐ.
这件要手洗。
VICái này phải giặt tay.
HD
yīfu suōshuǐ le.
衣服缩水了。
VIQuần áo bị co rồi.
HD
yǒu wūzì.
有污渍。
VICó vết bẩn kìa.
HD
yòng xǐyīyè ba.
用洗衣液吧。
VIDùng nước giặt đi.
HD
yùn yíxià chènshān.
熨一下衬衫。
VIỦi giúp tôi cái áo sơ mi.

晾 - to hang out to dry - is a verb English needs a phrase for, and it matters because most Chinese households dry laundry on a balcony rather than in a machine. 今天不能晾 therefore means the weather has made the laundry impossible, which is a real daily calculation.