HEYGOW ASMR

Từ viết tắt trong nhóm chat

10 phrases
HD
miǎo huí.
秒回。
VITrả lời tin nhắn trong tích tắc.
HD
yǐ dú bù huí.
已读不回。
VIĐã xem mà không trả lời.
HD
zàixiàn děng, tǐng jí de.
在线等,挺急的。
VIĐang online chờ, khá gấp đấy.
HD
dūn yí ge dá'àn.
蹲一个答案。
VINgồi hóng câu trả lời.
HD
qiú ge liànjiē.
求个链接。
VIXin link với.
HD
dǐng yíxià.
顶一下。
VIĐẩy bài lên top.
HD
qiánpái wéiguān.
前排围观。
VINgồi hàng đầu hóng chuyện.
HD
qiánshuǐ hěn jiǔ le.
潜水很久了。
VILặn im lâu rồi.
HD
shōudào, mǎshàng bàn.
收到,马上办。
VIĐã nhận, làm ngay.
HD
shǒudòng gǒutóu.
手动狗头。
VIChèn mặt cười cún, ý là đùa thôi.

已读不回 - read and not replied - names the specific offence, and having a name for it is what makes it accusable. 手动狗头 - manual dog head - marks the previous line as a joke, standing in for the dog-face emoji, and it is the Chinese internet's irony marker.