Nhờ vả & xin phép
45 phrasesHD
Könnten Sie mir helfen?
VIBạn giúp tôi được không?
HD
Könnten Sie das aufschreiben?
VIBạn viết ra giúp được không?
HD
Könnten Sie mir das zeigen?
VIBạn chỉ cho tôi được không?
HD
Darf ich?
VITôi có thể chứ?
HD
Darf ich hier sitzen?
VITôi ngồi đây được không?
HD
Darf ich fotografieren?
VITôi chụp ảnh được không?
HD
Darf ich mal vorbei?
VICho tôi đi qua một chút.
HD
Darf ich mal sehen?
VICho tôi xem một chút được không?
HD
Kann ich das haben?
VITôi lấy cái này được không?
HD
Kann ich Sie kurz etwas fragen?
VITôi hỏi bạn một chút được không?
HD
Kann ich das mitnehmen?
VITôi mang cái này đi được không?
HD
Kann ich hier warten?
VITôi đợi ở đây được không?
HD
Würden Sie bitte hier warten?
VIBạn vui lòng đợi ở đây nhé?
HD
Ist das okay?
VIThế này ổn chứ?
HD
Geht das?
VIĐược không?
HD
Darf ich mal probieren?
VITôi nếm thử được không?
HD
Kann ich hier bezahlen?
VITôi trả tiền ở đây được không?
HD
Könnten Sie mir das erklären?
VIBạn giải thích cho tôi được không?
HD
Könnten Sie kurz warten?
VIBạn đợi một chút được không?
HD
Könnten Sie mir einen Stift leihen?
VIBạn cho tôi mượn cái bút được không?
HD
Könnten Sie mir sagen, wo das ist?
VIBạn chỉ cho tôi chỗ đó ở đâu được không?
HD
Könnten Sie lauter sprechen?
VIBạn nói to hơn được không?
HD
Darf ich hier rauchen?
VITôi hút thuốc ở đây được không?
HD
Darf ich Sie kurz stören?
VITôi làm phiền bạn một chút được không?
HD
Darf ich das kurz ausprobieren?
VITôi thử cái này một chút được không?
HD
Kann ich hier kurz mein Handy aufladen?
VITôi sạc điện thoại ở đây một chút được không?
HD
Kann ich noch etwas Wasser haben?
VICho tôi thêm chút nước được không?
HD
Würden Sie bitte langsamer fahren?
VILái chậm hơn một chút được không?
HD
Ist es okay, wenn ich später komme?
VITôi đến muộn hơn có được không?
HD
Ist es okay, wenn ich das Fenster aufmache?
VITôi mở cửa sổ có được không?
HD
Ist es okay, wenn ich hier telefoniere?
VITôi gọi điện ở đây có được không?
HD
Ich hätte eine Bitte.
VITôi có việc muốn nhờ.
HD
Tut mir leid, das geht nicht.
VI(trả lời) Xin lỗi, không được.
HD
Könnten Sie das leiser machen?
VIBạn vặn nhỏ tiếng được không?
HD
Kann ich das später abholen?
VITôi lấy sau được không?
HD
Darf ich hier parken?
VITôi đỗ xe ở đây được không?
HD
Würden Sie bitte die Tür aufhalten?
VIBạn giữ cửa giúp được không?
HD
Hätten Sie kurz Zeit?
VIBạn có rảnh một chút không?
HD
Könnten Sie mir Bescheid geben?
VIBạn báo cho tôi biết được không?
HD
Darf ich kurz Ihr Handy benutzen?
VITôi mượn điện thoại của bạn một chút được không?
HD
Würden Sie mir bitte einen Gefallen tun?
VIBạn giúp tôi một việc được không?
HD
Wäre das möglich?
VICó được không ạ?
HD
Wäre es möglich, das zu ändern?
VICó thể thay đổi được không ạ?
HD
Macht es Ihnen etwas aus, wenn ich das Fenster zumache?
VITôi đóng cửa sổ có phiền gì không?
HD
Könnten Sie mir zeigen, wie das geht?
VIBạn chỉ cho tôi cách làm được không?
Requests & permission in German - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.