Từ chối & nói giảm
35 phrasesHD
Noch nicht.
VIChưa.
HD
Leider nicht.
VITiếc là không.
HD
Das geht leider nicht.
VITiếc là không được.
HD
Nur ein bisschen.
VIChỉ một chút thôi.
HD
Ein bisschen, bitte.
VICho tôi một chút thôi.
HD
Nur eins, bitte.
VIChỉ một cái thôi.
HD
Etwas langsamer, bitte.
VIChậm hơn một chút, làm ơn.
HD
Nicht so viel, bitte.
VIĐừng nhiều quá.
HD
Das brauche ich nicht.
VICái đó tôi không cần.
HD
Nicht mehr, danke.
VIĐủ rồi, cảm ơn.
HD
Ich esse kein Fleisch.
VITôi không ăn thịt.
HD
Nur kurz.
VIChỉ một lát thôi.
HD
Ohne Eis, bitte.
VIKhông đá nhé.
HD
Nicht so scharf, bitte.
VIĐừng cay quá nhé.
HD
Ich war noch nie hier.
VITôi chưa đến đây bao giờ.
HD
Ich habe das noch nie probiert.
VITôi chưa thử món này bao giờ.
HD
Ich habe nur eine Frage.
VITôi chỉ có một câu hỏi.
HD
Ich habe nicht so viel Zeit.
VITôi không có nhiều thời gian.
HD
Das ist nicht mehr nötig.
VIKhông cần nữa.
HD
Nur etwas Wasser, bitte.
VIChỉ cần một chút nước thôi.
HD
Das ist mir etwas zu teuer.
VIVới tôi hơi đắt.
HD
Ich mag das nicht so gern.
VITôi không thích cái đó lắm.
HD
Ich trinke keinen Alkohol.
VITôi không uống rượu bia.
HD
Ich habe noch nichts gegessen.
VITôi chưa ăn gì cả.
HD
Ich bin mir nicht sicher.
VITôi không chắc.
HD
Ein bisschen mehr, bitte.
VIThêm một chút nữa.
HD
Etwas weniger, bitte.
VIBớt một chút.
HD
Nicht jetzt, vielleicht später.
VIKhông phải bây giờ, để sau nhé.
HD
Nur ein bisschen, ich muss noch fahren.
VIMột chút thôi, tôi còn phải lái xe.
HD
Das ist nicht ganz richtig.
VIKhông hẳn là đúng.
HD
Nicht ganz, aber fast.
VIKhông hoàn toàn, nhưng gần đúng.
HD
Etwas stimmt hier nicht.
VICó gì đó không ổn.
HD
Ich bin noch nie mit der U-Bahn gefahren.
VITôi chưa đi tàu điện ngầm bao giờ.
HD
Ich kann leider nicht länger bleiben.
VITiếc là tôi không ở lại lâu hơn được.
HD
Das ist nicht so wichtig.
VIChuyện đó không quan trọng lắm.
Saying no & softening in German - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.