There's a secret mission in uncharted space. Let's go.
VICó một nhiệm vụ bí mật trong không gian chưa được khám phá. Đi thôi.
HD
/pliz hiz maɪ frɛnd/
Please. He's my friend.
VILàm ơn. Cậu ấy là bạn tôi.
HD
/dʒʌst ɡoʊ aɪl kætʃ ʌp/
Just go! I'll catch up!
VICứ đi trước! Tôi sẽ đuổi kịp!
HD
/ju kən du ɪt ˈwʊdi/
You can do it, Woody!
VIBạn có thể làm được, Woody!
HD
/ðɪs ˈɪzənt ˈflaɪɪŋ ðɪs ɪz ˈfɔlɪŋ wɪð staɪl/
This isn't flying. This is falling -- with style!
VIĐây không phải bay. Đây là rơi một cách thật ngầu!
Toy Story (1995) in English - 48 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.
Câu chuyện đồ chơi (1995): giới thiệu phim và tiếng Anh qua lời thoại
Toy Story là phim hoạt hình dài của Pixar và Disney năm 1995, do John Lasseter đạo diễn. Phim khám phá thế giới đồ chơi qua Woody, búp bê cao bồi yêu thích của Andy, và Buzz Lightyear, món đồ chơi phiêu lưu vũ trụ mới xuất hiện.
Cốt truyện: từ đối thủ thành đồng đội
Sự xuất hiện của Buzz khiến Woody lo mất vị trí của mình. Khi bị lạc bên ngoài phòng Andy, cả hai phải hợp tác để về nhà. Ghen tị và hiểu lầm dần nhường chỗ cho tình bạn. Lời nói kiểu cao bồi, ngôn ngữ phiêu lưu vũ trụ và trò chuyện đời thường tạo nên những sắc thái tiếng Anh khác nhau.
Cách nói hằng ngày và thành ngữ
Trong I don't get it., get it nghĩa là hiểu, không phải lấy được đồ vật. Trong I'm gonna teach that boy a lesson., teach someone a lesson nghĩa là cho ai đó một bài học để chừa, không phải dạy trên lớp. Hãy xét ai nói với ai và vì sao. Dây kéo đồ chơi, pin và càng gắp của máy cũng tạo ra lối chơi chữ gắn với thế giới nhân vật.
Luyện lời thoại bằng âm thanh lặp lại
Bài học có 48 câu thoại kèm IPA và bản dịch bằng 14 ngôn ngữ. Chạm vào thẻ để nghe lặp lại: nghe trước, kiểm tra nghĩa rồi nói theo.