Tính từ
45 phrasesHD
好好食!
VINgon quá!
HD
好靚呀!
VIĐẹp quá!
HD
好熱呀!
VINóng quá!
HD
好凍呀!
VILạnh quá!
HD
呢件衫好平。
VICái áo này rẻ lắm.
HD
間房有啲細。
VIPhòng hơi nhỏ.
HD
呢條街好靜。
VICon phố này rất yên tĩnh.
HD
嘩,呢間房好大!
VIÔi, phòng này rộng quá!
HD
呢條路好塞車。
VIĐường này tắc quá.
HD
呢碗湯有啲鹹。
VIBát canh này hơi mặn.
HD
呢對鞋太貴喇。
VIĐôi giày này đắt quá.
HD
廣東話有啲難。
VITiếng Quảng Đông hơi khó.
HD
我要紅色嗰個。
VITôi muốn cái màu đỏ.
HD
呢度夜晚好嘈。
VIỞ đây buổi tối ồn lắm.
HD
啲冷氣太凍喇。
VIĐiều hòa lạnh quá.
HD
其實唔係好貴。
VIThật ra không đắt lắm đâu.
HD
啲餸有啲凍咗。
VIThức ăn hơi nguội rồi.
HD
呢個芒果好甜。
VIQuả xoài này ngọt lắm.
HD
有冇淺色啲嘅?
VICó màu nhạt hơn không ạ?
HD
呢度份量好少。
VIỞ đây phần ăn ít quá.
HD
行過去遠唔遠?
VIĐi bộ đến đó có xa không?
HD
呢個價錢都幾抵。
VIGiá này cũng hời đấy.
HD
呢個廁所好污糟。
VINhà vệ sinh này bẩn quá.
HD
我個行李箱好重。
VIVa li của tôi nặng lắm.
HD
呢條魚新唔新鮮?
VICon cá này có tươi không ạ?
HD
呢個餸辣唔辣㗎?
VIMón này có cay không ạ?
HD
用八達通好簡單。
VIDùng thẻ Octopus đơn giản lắm.
HD
我覺得呢個好啲。
VITôi thấy cái này tốt hơn.
HD
港鐵站近唔近呀?
VIGa MTR có gần không?
HD
呢杯咖啡太苦喇。
VICốc cà phê này đắng quá.
HD
你哋邊樣最好食?
VIỞ quán này món nào ngon nhất ạ?
HD
呢度個夜景好靚。
VICảnh đêm ở đây đẹp lắm.
HD
我個袋係藍色嘅。
VITúi của tôi màu xanh dương.
HD
呢度啲人好友善。
VINgười ở đây rất thân thiện.
HD
呢間房大過嗰間。
VIPhòng này rộng hơn phòng kia.
HD
今日真係好多人!
VIHôm nay đông người thật!
HD
架巴士行得好慢。
VIXe buýt này đi chậm quá.
HD
間房好乾淨,好舒服。
VIPhòng rất sạch sẽ, dễ chịu lắm.
HD
嚟到香港我好開心。
VIĐến Hồng Kông tôi vui lắm.
HD
落雨落到我對鞋濕晒。
VIMưa làm giày tôi ướt sũng.
HD
今日好焗,熱到出汗。
VIHôm nay oi quá, nóng đổ mồ hôi.
HD
呢度啲蛋撻好好食。
VIBánh tart trứng ở đây ngon lắm.
HD
呢件衫我着有啲大。
VICái áo này tôi mặc hơi rộng.
HD
呢間酒店比我想像中舒服。
VIKhách sạn này dễ chịu hơn tôi nghĩ.
HD
你講得太快喇,我跟唔到。
VIBạn nói nhanh quá, tôi không theo kịp.
Adjectives in Cantonese - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.