HEYGOW ASMR

Nhờ vả & xin phép

45 phrases
HD
ceng2 co5
請坐。
VIMời ngồi.
HD
ceng2 jap6 lai4
請入嚟。
VIMời vào.
HD
ceng2 dang2 dang2
請等等。
VIXin chờ một chút.
HD
hou2 mou5 man6 tai4
好,冇問題。
VIĐược chứ, không sao.
HD
m4 goi1 paai4 deoi2
唔該排隊。
VIXin vui lòng xếp hàng.
HD
m4 goi1 ling1 zau2
唔該,拎走。
VICho tôi mang về.
HD
m4 goi1 hoi1 mun4
唔該開門。
VILàm ơn mở cửa.
HD
m4 goi1 sik1 dang1
唔該熄燈。
VILàm ơn tắt đèn.
HD
m4 goi1 ceoi4 haai4
唔該除鞋。
VIXin vui lòng cởi giày.
HD
m4 goi1 daai6 seng1 di1
唔該大聲啲。
VINói to hơn một chút ạ.
HD
m4 goi1 bong1 bong1 sau2
唔該幫幫手。
VILàm ơn giúp tôi với.
HD
m4 goi1 hoi1 fung1 sin3
唔該開風扇。
VILàm ơn bật quạt.
HD
m4 goi1 gong2 do1 ci3
唔該講多次。
VILàm ơn nói lại lần nữa.
HD
m4 goi1 gan1 ngo5 lai4
唔該跟我嚟。
VIXin đi theo tôi.
HD
m4 goi1 se2 hai2 ni1 dou6
唔該寫喺呢度。
VILàm ơn viết vào đây.
HD
m4 goi1 bei2 bui1 seoi2 ngo5
唔該畀杯水我。
VICho tôi xin cốc nước được không ạ?
HD
ngo5 ho2 m4 ho2 ji5 jap6 lai4
我可唔可以入嚟?
VITôi vào được không ạ?
HD
bei2 ngo5 tai2 haa5 dak1 m4 dak1
畀我睇吓得唔得?
VICho tôi xem một chút được không ạ?
HD
m4 hou2 ji3 si1 m4 dak1 wo3
唔好意思,唔得喎。
VIXin lỗi, không được đâu ạ.
HD
m4 goi1 bong1 ngo5 ding1 jit6 keoi5
唔該幫我叮熱佢。
VIHâm nóng giúp tôi cái này nhé.
HD
ngo5 ting1 jat6 lai4 dak1 m4 dak1
我聽日嚟得唔得?
VINgày mai tôi đến được không?
HD
m4 goi1 bong1 ngo5 ling1 zyu6 sin1
唔該幫我拎住先。
VICầm giúp tôi cái này một lát.
HD
maa4 faan4 nei5 bong1 ngo5 giu3 jan4
麻煩你幫我叫人。
VIPhiền gọi giúp tôi ai đó với.
HD
m4 goi1 daai3 ngo5 heoi3 go2 dou6
唔該帶我去嗰度。
VILàm ơn đưa tôi đến đó.
HD
m4 goi1 hai2 ni1 dou6 dang2 ngo5
唔該喺呢度等我。
VILàm ơn chờ tôi ở đây.
HD
ngo5 co5 ni1 dou6 dak1 m4 dak1
我坐呢度得唔得?
VITôi ngồi đây được không ạ?
HD
ngo5 ho2 m4 ho2 ji5 lo2 ni1 go3
我可唔可以攞呢個?
VITôi lấy cái này được không ạ?
HD
ceng2 man6 ho2 m4 ho2 ji5 jing2 soeng2
請問可唔可以影相?
VICho hỏi, chụp ảnh được không ạ?
HD
m4 goi1 bong1 ngo5 dei6 jing2 zoeng1 soeng2
唔該幫我哋影張相。
VIChụp giúp chúng tôi một tấm ảnh được không?
HD
ho2 m4 ho2 ji5 bong1 ngo5 zing2 faan1 hou2
可唔可以幫我整返好?
VISửa giúp tôi cái này được không ạ?
HD
ho2 m4 ho2 ji5 ze3 zi1 bat1 jung6 haa5
可唔可以借支筆用吓?
VICho tôi mượn cái bút được không ạ?
HD
ho2 m4 ho2 ji5 daa2 hoi1 lai4 tai2 haa5
可唔可以打開嚟睇吓?
VIMở ra xem được không?
HD
maa4 faan4 nei5 duk6 ceot1 lai4 bei2 ngo5 teng1
麻煩你讀出嚟畀我聽。
VIPhiền đọc to cái này cho tôi nghe với.
HD
ngo5 ho2 m4 ho2 ji5 hai2 dou6 caa1 din6
我可唔可以喺度叉電?
VITôi sạc điện thoại ở đây được không ạ?
HD
ho2 m4 ho2 ji5 ze3 sai2 sau2 gaan1 jung6 haa5
可唔可以借洗手間用吓?
VICho tôi mượn nhà vệ sinh được không ạ?
HD
ceng2 man6 ni1 dou6 ho2 m4 ho2 ji5 sik6 je5
請問呢度可唔可以食嘢?
VICho hỏi, ở đây có được ăn không ạ?
HD
maa4 faan4 nei5 bong1 ngo5 tai2 zyu6 di1 hang4 lei5
麻煩你幫我睇住啲行李。
VIPhiền trông hành lý giúp tôi một lát.
HD
ho2 m4 ho2 ji5 jung6 jing1 man2 se2 bei2 ngo5
可唔可以用英文寫畀我?
VIViết bằng tiếng Anh giúp tôi được không ạ?
HD
ho2 ji5 ge3 waa2 m4 goi1 gam1 jat6 zing2 hou2
可以嘅話,唔該今日整好。
VINếu được, làm ơn làm xong trong hôm nay.
HD
maa4 faan4 saai3 nei5 bong1 ngo5 baai2 go3 doi6 soeng5 heoi3
麻煩晒你幫我擺個袋上去。
VIPhiền giúp tôi để túi lên trên với.
HD
m4 goi1 bong1 ngo5 baau1 hou2 keoi5 hai6 sung3 jan4 ge3
唔該幫我包好佢,係送人嘅。
VIGói giúp tôi nhé, tôi mua để tặng.
HD
ngo5 ho2 m4 ho2 ji5 hai2 ni1 dou6 dang2 jat1 zan6
我可唔可以喺呢度等一陣?
VITôi chờ ở đây một lát được không ạ?
HD
ngo5 go3 doi6 ho2 m4 ho2 ji5 baai2 hai2 ni1 dou6
我個袋可唔可以擺喺呢度?
VITôi để túi ở đây được không ạ?
HD
jyu4 gwo2 m4 gaai3 ji3 ngo5 ho2 m4 ho2 ji5 hoi1 coeng1
如果唔介意,我可唔可以開窗?
VINếu không phiền, tôi mở cửa sổ được không?
HD
baan1 ce1 zau6 faai3 hoi1 ngo5 ho2 m4 ho2 ji5 bei2 cin2 sin1
班車就快開,我可唔可以畀錢先?
VITàu sắp chạy rồi, tôi trả tiền trước được không?

Requests & permission in Cantonese - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.