HEYGOW ASMR

Đồ ăn & thức uống

29 phrases
水HSK 1HD
duō hē shuǐ ba.
多喝水吧。
VIUống nhiều nước vào nhé.
杯HSK 1HD
lái bēi rè chá.
来杯热茶。
VICho một tách trà nóng.
买HSK 1HD
wǒ qù mǎi cài.
我去买菜。
VITôi đi chợ mua đồ ăn đây.
想HSK 1HD
wǒ xiǎng chī mǐfàn
我想吃米饭
VITôi muốn ăn cơm
午饭HSK 1HD
yìqǐ chī wǔfàn ba.
一起吃午饭吧。
VICùng đi ăn trưa nhé.
出去HSK 1HD
wǒmen chūqù chī ba.
我们出去吃吧。
VIChúng ta ra ngoài ăn đi.
肉HSK 1HD
wǒ bù chī ròu.
我不吃肉。
VITôi không ăn thịt.
吃饭HSK 1HD
wǒmen qù chīfàn ba.
我们去吃饭吧。
VIMình đi ăn cơm thôi.
什么HSK 1HD
zǎofàn chī shénme?
早饭吃什么?
VIĂn sáng món gì đây?
不HSK 1HD
shuǐ bù chūlái.
水不出来。
VINước không chảy ra.
真HSK 1HD
zhēn hǎochī.
真好吃。
VINgon thật đấy.
一些HSK 1HD
wǒ yào yìxiē shuǐguǒ.
我要一些水果。
VITôi muốn ít trái cây.
非常HSK 1HD
zhège cài fēicháng hǎochī.
这个菜非常好吃。
VIMón này ngon cực kỳ
喝HSK 1HD
nǐ xiǎng hē shénme?
你想喝什么?
VIBạn muốn uống gì?
元HSK 1HD
yí ge bāozi liǎng yuán.
一个包子两元。
VIMột cái bánh bao hai tệ
菜HSK 1HD
zhège cài zhēn hǎochī!
这个菜真好吃!
VIMón này ngon thật!
饭HSK 1HD
fàn hǎo le, lái chī ba!
饭好了,来吃吧!
VICơm chín rồi, ăn thôi!
茶HSK 1HD
nǐ yào hē chá ma?
你要喝茶吗?
VIBạn có muốn uống trà không?
好吃HSK 1HD
zhèxiē bāozi zhēn hǎochī!
这些包子真好吃!
VIMấy cái bánh bao này ngon thật!
奶HSK 1HD
hē diǎn nǎi ba.
喝点奶吧。
VIUống chút sữa đi
牛奶HSK 1HD
háiyǒu niúnǎi ma?
还有牛奶吗?
VICòn sữa không?
水果HSK 1HD
duō chī diǎn shuǐguǒ.
多吃点水果。
VIĂn nhiều trái cây vào
鸡蛋HSK 1HD
zǎofàn chī gè jīdàn ba.
早饭吃个鸡蛋吧。
VIBữa sáng ăn quả trứng đi
晚饭HSK 1HD
wǎnfàn xiǎng chī shénme?
晚饭想吃什么?
VITối nay muốn ăn gì?
面包HSK 1HD
wǒ mǎi le liǎng ge miànbāo.
我买了两个面包。
VIMình mua hai cái bánh mì
早饭HSK 1HD
nǐ chī zǎofàn le ma?
你吃早饭了吗?
VIBạn ăn sáng chưa?
米饭HSK 1HD
mǐfàn háiyǒu ma?
米饭还有吗?
VICòn cơm không?
包子HSK 1HD
zhèr de bāozi hěn hǎochī.
这儿的包子很好吃。
VIBánh bao ở đây rất ngon.
面条儿HSK 1HD
wǒ xiǎng chī miàntiáor.
我想吃面条儿。
VIMình muốn ăn mì.

Wanting, ordering, tasting: 我想吃饭, 你想喝茶吗?, 面包很好吃, 晚饭吃什么? 吃 and 喝 split what English lumps as 'have' - you 吃 solid food and 喝 anything liquid, and picking the wrong one is the giveaway.