HEYGOW ASMR

Chào hỏi

21 phrases
HSK 1HD
nǐ jiào shénme míngzi?
什么名字?
VIBạn tên là gì?
HSK 1HD
shuō cuò yě méi guānxi.
错也没关系。
VINói sai cũng không sao.
怎么HSK 1HD
qǐngwèn chēzhàn zěnme zǒu?
请问车站怎么走?
VIXin hỏi đến trạm xe đi thế nào?
认识HSK 1HD
hěn gāoxìng rènshi nǐ
很高兴认识
VIRất vui được quen bạn
HSK 1HD
xièxie nín de bāngmáng.
谢谢的帮忙。
VICảm ơn sự giúp đỡ của anh/chị.
对不起HSK 1HD
zhēn duìbuqǐ.
对不起
VIThật xin lỗi.
先生HSK 1HD
qǐngwèn Lǐ xiānsheng zài ma?
请问李先生在吗?
VIXin hỏi anh Lý có ở đó không?
电话HSK 1HD
xièxie nǐ de diànhuà.
谢谢你的电话
VICảm ơn bạn đã gọi điện.
HSK 1HD
wǒ bú rènshi lù.
我不认识
VITôi không thuộc đường.
不客气HSK 1HD
bú kèqi
不客气
VIKhông có gì
HSK 1HD
xiǎopéngyǒu men hěn gāo xīng.
小朋友很高兴。
VICác bạn nhỏ rất vui.
高兴HSK 1HD
jiàn dào nǐ hěn gāoxìng!
见到你很高兴
VIRất vui được gặp bạn!
不用HSK 1HD
búyòng le, xièxie!
不用了,谢谢!
VIKhông cần đâu, cảm ơn!
帮忙HSK 1HD
xièxie nǐ bāngmáng.
谢谢你帮忙
VICảm ơn bạn đã giúp
见面HSK 1HD
wǒmen míngtiān jiànmiàn ba.
我们明天见面吧。
VIMai mình gặp nhau nhé
再见HSK 1HD
lǎoshī, zàijiàn!
老师,再见
VIEm chào thầy ạ!
没关系HSK 1HD
méiguānxi, wǒ bù máng.
没关系,我不忙。
VIKhông sao đâu, mình không bận
请问HSK 1HD
qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr?
请问,洗手间在哪儿?
VIXin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
没事儿HSK 1HD
méishìr, nǐ qù ba.
没事儿,你去吧。
VIKhông sao đâu, bạn cứ đi đi.
请进HSK 1HD
qǐngjìn, kuài zuò ba.
请进,快坐吧。
VIMời vào, ngồi đi ạ.
请坐HSK 1HD
qǐngzuò, hē bēi chá ba.
请坐,喝杯茶吧。
VIMời ngồi, uống chén trà đi ạ.

The first exchange, before anything else gets said: 你好 to open, 你叫什么? to ask a name, 我是学生 to place yourself, then 谢谢 and 再见 to close. Say these until they need no thought, because everything harder starts here.