HEYGOW ASMR

Hành động hằng ngày

59 phrases
要HSK 1HD
wǒ yào zhège
我要这个
VITôi muốn cái này
我们HSK 1HD
wǒmen yìqǐ kàn ba.
我们一起看吧。
VIChúng ta cùng xem đi.
大HSK 1HD
bāng le dà máng.
帮了大忙。
VIGiúp được nhiều lắm đấy.
开车HSK 1HD
wǒ bú huì kāichē
我不会开车
VITôi không biết lái xe
做HSK 1HD
yǒu shíjiān jiù zuò.
有时间就做。
VICó thời gian là tôi làm.
回HSK 1HD
wàng le huí nǐ.
忘了回你。
VITôi quên trả lời bạn mất.
喜欢HSK 1HD
wǒ xǐhuan kàn diànyǐng.
我喜欢看电影。
VITôi thích xem phim.
送HSK 1HD
wǒ sòng nǐ huíqù.
我送你回去。
VITôi đưa bạn về.
看到HSK 1HD
wǒ kàn dào yíbàn.
我看到一半。
VITôi đọc được nửa rồi.
走路HSK 1HD
zǒulù néng dào ma?
走路能到吗?
VIĐi bộ có tới được không?
要HSK 1HD
wǒ yào chóngkǎo.
我要重考。
VITôi phải thi lại.
门HSK 1HD
mén yào guān le.
门要关了。
VICửa sắp đóng rồi.
起来HSK 1HD
huì hǎo qǐlái de.
会好起来的。
VIRồi sẽ ổn thôi.
再HSK 1HD
zài lái yì bēi.
再来一杯。
VICho thêm một ly nữa.
常HSK 1HD
nǐ cháng lái ma?
你常来吗?
VIBạn có hay đến đây không?
医生HSK 1HD
wǒ yào kàn yīshēng.
我要看医生。
VITôi cần đi khám bác sĩ.
工作HSK 1HD
nǐ zuò shénme gōngzuò?
你做什么工作?
VIBạn làm công việc gì?
喜欢HSK 1HD
nǐ xǐhuan nǎge?
你喜欢哪个?
VIBạn thích cái nào?
拿HSK 1HD
wǒ bāng nǐ ná.
我帮你拿。
VIĐể tôi cầm giúp bạn.
中国HSK 1HD
wǒ qù guo Zhōngguó
我去过中国
VITôi từng đến Trung Quốc
开会HSK 1HD
wǒ zài kāihuì.
我在开会。
VITôi đang họp.
回来HSK 1HD
wǒ huílái le.
我回来了。
VITôi về rồi đây.
开HSK 1HD
yīnghuā kāi le.
樱花开了。
VIHoa anh đào đã nở.
开玩笑HSK 1HD
bié kāi wánxiào le.
别开玩笑了。
VIĐừng đùa nữa.
进来HSK 1HD
kuài jìnlái ba.
快进来吧。
VIVào nhanh đi.
车HSK 1HD
chē lái le.
车来了。
VIXe đến rồi.
这些HSK 1HD
xiān lái zhèxiē.
先来这些。
VITrước mắt lấy chừng này thôi.
打车HSK 1HD
wǒ yào dǎchē.
我要打车。
VITôi cần bắt taxi.
说话HSK 1HD
qǐng jìn lái shuōhuà.
请进来说话。
VIMời vào trong nói chuyện.
出HSK 1HD
nǐ shénme shíhou chū mén?
你什么时候出门?
VIKhi nào bạn ra khỏi nhà?
呢HSK 1HD
nǐ zài gànshénme ne?
你在干什么呢?
VIBạn đang làm gì thế?
次HSK 1HD
zhè shì wǒ dì yī cì lái.
这是我第一次来。
VIĐây là lần đầu tôi đến
问HSK 1HD
nǐ qù wèn wèn tā ba.
你去问问他吧。
VIBạn đi hỏi anh ấy đi
出来HSK 1HD
nǐ chūlái yíxiàr.
你出来一下儿。
VIRa đây một chút
正HSK 1HD
tā zhèng chīfàn ne.
他正吃饭呢。
VIAnh ấy đang ăn cơm
准备HSK 1HD
wǒmen zhǔnbèi zǒu le.
我们准备走了。
VIChúng tôi chuẩn bị đi rồi
帮HSK 1HD
nǐ néng bāng wǒ yíxiàr ma?
你能帮我一下儿吗?
VIBạn giúp tôi một chút được không?
坐HSK 1HD
wǒmen zuò zhèr ba.
我们坐这儿吧。
VIMình ngồi đây đi
唱HSK 1HD
wǒmen yìqǐ chàng ba!
我们一起唱吧!
VICùng hát nào!
看见HSK 1HD
wǒ kànjiàn nǐ de chē le.
我看见你的车了。
VITôi thấy xe của bạn rồi.
听到HSK 1HD
nǐ tīngdào le ma?
你听到了吗?
VIBạn có nghe thấy không?
试HSK 1HD
nǐ shì shì zhège.
你试试这个。
VIBạn thử cái này đi.
睡觉HSK 1HD
zǎo diǎn shuìjiào ba.
早点睡觉吧。
VINgủ sớm đi nhé.
回到HSK 1HD
wǒ huídào jiā jiù shuì le.
我回到家就睡了。
VIVề đến nhà là tôi ngủ luôn.
忘HSK 1HD
bié wàng le míngtiān kāihuì.
别忘了明天开会。
VIĐừng quên cuộc họp ngày mai.
回答HSK 1HD
tā méiyǒu huídá wǒ.
他没有回答我。
VIAnh ấy không trả lời tôi.
回去HSK 1HD
tài wǎn le, wǒ yào huíqù le.
太晚了,我要回去了。
VIMuộn rồi, tôi về đây.
打开HSK 1HD
dǎkāi diànshì ba.
打开电视吧。
VIBật tivi lên đi.
打电话HSK 1HD
wǎnshang gěi wǒ dǎdiànhuà.
晚上给我打电话。
VITối gọi điện cho tôi nhé.
一边HSK 1HD
tā yìbiān zǒu yìbiān chàng.
他一边走一边唱。
VIAnh ấy vừa đi vừa hát.
洗HSK 1HD
yīfu wǒ xǐ hǎo le.
衣服我洗好了。
VIQuần áo tôi giặt xong rồi.
进去HSK 1HD
wǒmen jìnqù ba.
我们进去吧。
VIChúng ta vào trong đi.
起床HSK 1HD
nǐ jǐ diǎn qǐchuáng?
你几点起床?
VIBạn dậy lúc mấy giờ?
干什么HSK 1HD
míngtiān gànshénme?
明天干什么?
VIMai làm gì đây?
常常HSK 1HD
tā chángcháng lái zhèr.
他常常来这儿。
VIAnh ấy hay đến đây
坐下HSK 1HD
nǐmen zuòxia ba.
你们坐下吧。
VIMọi người ngồi xuống đi
打球HSK 1HD
xiàwǔ wǒmen qù dǎqiú.
下午我们去打球。
VIChiều nay chúng ta đi chơi bóng nhé.
关上HSK 1HD
guānshàng mén ba.
关上门吧。
VIĐóng cửa lại nhé.
玩儿HSK 1HD
háizi men zài wàibian wánr.
孩子们在外边玩儿。
VIBọn trẻ đang chơi ở ngoài.

What you do in a day, mostly as requests: 我要睡觉, 请打开门, 请关上门, 我们回家吧. 请 softens an order into a favor, and 吧 at the end turns a statement into a gentle suggestion.