HEYGOW ASMR

Nghe điện thoại

10 phrases
HD
wǒ jiùshì.
我就是。
VITôi đây.
HD
nín shì nǎ wèi?
您是哪位?
VIXin hỏi ai đang gọi vậy?
HD
qǐng shāo děng.
请稍等。
VIXin đợi một chút.
HD
wǒ zài kāihuì.
我在开会。
VITôi đang họp.
HD
wǒ xiànzài bù fāngbiàn.
我现在不方便。
VIBây giờ tôi không tiện.
HD
yǒu shénme shì ma?
有什么事吗?
VICó việc gì vậy?
HD
wǒ tīng zhe ne.
我听着呢。
VITôi đang nghe đây.
HD
nín shuō ba.
您说吧。
VIXin cứ nói.
HD
wǒ mǎshàng guòqù.
我马上过去。
VITôi qua ngay đây.
HD
hǎo de, zhīdào le.
好的,知道了。
VIĐược rồi, tôi biết rồi.

我就是 - "I am he" - is how you confirm that the person asked for is you, and it has no natural English equivalent beyond "speaking". 您是哪位 asks who is calling and is more polite than it looks. 我现在不方便 declines to talk without giving a reason, which is sufficient.