HEYGOW ASMR

Chuyển máy

10 phrases
HD
qǐng zhuǎn sān hào fēnjī.
请转三号分机。
VIXin chuyển máy nhánh số ba.
HD
wǒ bāng nín zhuǎnjiē.
我帮您转接。
VIĐể tôi chuyển máy giúp anh/chị.
HD
tā bú zài zuòwèi shàng.
他不在座位上。
VIAnh ấy không có ở chỗ ngồi.
HD
tā chūqù le.
他出去了。
VIAnh ấy ra ngoài rồi.
HD
tā jīntiān xiūjià.
他今天休假。
VIHôm nay anh ấy nghỉ phép.
HD
qǐngwèn nǎ wèi?
请问哪位?
VIXin hỏi ai đang gọi vậy?
HD
wǒ bāng nín zhǎo yíxià.
我帮您找一下。
VIĐể tôi tìm anh ấy giúp anh/chị.
HD
qǐng dǎ tā shǒujī.
请打他手机。
VIXin gọi vào điện thoại di động của anh ấy.
HD
diànhuà gěi nín.
电话给您。
VIĐiện thoại của anh/chị đây.
HD
zhǎo tā yǒu shénme shì?
找他有什么事?
VITìm anh ấy có việc gì vậy?

转 means to transfer a call, and 分机 is the extension - 请转三号分机, put me through to extension three. The set also covers the polite brush-off: 他不在座位上 says he is away from his desk without committing to when he will be back, which is the point.