HEYGOW ASMR

Hạn chót

10 phrases
HD
shénme shíhou jiézhǐ?
什么时候截止?
VIKhi nào là hạn chót?
HD
míngtiān zhīqián jiāo.
明天之前交。
VINộp trước ngày mai.
HD
shíjiān lái bu jí.
时间来不及。
VIKhông kịp thời gian rồi.
HD
néng yánqī ma?
能延期吗?
VICó thể gia hạn không?
HD
wǒ jīntiān zuò wán.
我今天做完。
VIHôm nay tôi sẽ làm xong.
HD
hái chà yìdiǎn.
还差一点。
VICòn thiếu một chút nữa.
HD
yǐjīng jiāo shàngqù le.
已经交上去了。
VIĐã nộp lên rồi.
HD
wǒ jiābān gǎn yíxià.
我加班赶一下。
VITôi sẽ làm thêm giờ để kịp.
HD
bié tuō dào zuìhòu.
别拖到最后。
VIĐừng để đến phút cuối.
HD
tíqián wánchéng le.
提前完成了。
VIĐã hoàn thành trước hạn.

明天之前 - before tomorrow - puts the marker after the time word, which is the reverse of English. 时间来不及 returns the 来不及 you met in the duration set: there isn't enough time to make it. 别拖到最后 - don't drag it to the end - is advice everyone gives and nobody takes.