HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Muốn, có thể, được phép, không được
40
phrases
Nói điều mình muốn
14
行きたいです · 食べたいです · 休みたいです · 会いたいです
Nói mình có thể
13
できます · できません · 泳ぐことができます · 話すことができますか
Được phép và không được phép
13
入ってもいいですか · 座ってもいいですか · 写真を撮ってもいいですか · 使ってもいいですか
Related categories
Các dạng của động từ
Trợ từ
Cơ thể và ốm đau
Du lịch và lưu trú
Công việc và liên lạc
Thời tiết và các mùa
Sở thích, ý kiến, kế hoạch
So sánh
日本語