HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Thời tiết và các mùa
40
phrases
Thời tiết bên ngoài
15
天気 · 晴れ · 雨 · 雪
Bốn mùa
13
季節 · 春 · 夏 · 秋
Ăn mặc và chuyện phiếm
12
暖かい · 涼しい · コート · マフラー
Related categories
Các dạng của động từ
Muốn, có thể, được phép, không được
Trợ từ
Cơ thể và ốm đau
Du lịch và lưu trú
Công việc và liên lạc
Sở thích, ý kiến, kế hoạch
So sánh
日本語