Nói điều mình muốn
14 phrasesHD
行きたいです
VITôi muốn đi
Tai nói lên điều chính người nói muốn. Dùng cho người khác thì đúng ngữ pháp nhưng lại bất lịch sự.
HD
食べたいです
VITôi muốn ăn
Tai nói lên điều chính người nói muốn. Dùng cho người khác thì đúng ngữ pháp nhưng lại bất lịch sự.
HD
休みたいです
VITôi muốn nghỉ
Tai nói lên điều chính người nói muốn. Dùng cho người khác thì đúng ngữ pháp nhưng lại bất lịch sự.
HD
会いたいです
VITôi muốn gặp bạn
Tai nói lên điều chính người nói muốn. Dùng cho người khác thì đúng ngữ pháp nhưng lại bất lịch sự.
HD
帰りたいです
VITôi muốn về nhà
Tai nói lên điều chính người nói muốn. Dùng cho người khác thì đúng ngữ pháp nhưng lại bất lịch sự.
HD
何が食べたいですか
VIBạn muốn ăn gì?
Tai nói lên điều chính người nói muốn. Dùng cho người khác thì đúng ngữ pháp nhưng lại bất lịch sự.
HD
水が欲しいです
VITôi muốn có nước
Tai nói lên điều chính người nói muốn. Dùng cho người khác thì đúng ngữ pháp nhưng lại bất lịch sự.
HD
時間が欲しいです
VITôi muốn có thời gian
Tai nói lên điều chính người nói muốn. Dùng cho người khác thì đúng ngữ pháp nhưng lại bất lịch sự.
HD
行きたくないです
VITôi không muốn đi
Tai nói lên điều chính người nói muốn. Dùng cho người khác thì đúng ngữ pháp nhưng lại bất lịch sự.
HD
旅行に行きたいです
VITôi muốn đi du lịch
Tai nói lên điều chính người nói muốn. Dùng cho người khác thì đúng ngữ pháp nhưng lại bất lịch sự.
HD
日本語を習いたいです
VITôi muốn học tiếng Nhật
Tai nói lên điều chính người nói muốn. Dùng cho người khác thì đúng ngữ pháp nhưng lại bất lịch sự.
HD
何もしたくないです
VITôi chẳng muốn làm gì cả
Tai nói lên điều chính người nói muốn. Dùng cho người khác thì đúng ngữ pháp nhưng lại bất lịch sự.
HD
もう少し寝たいです
VITôi muốn ngủ thêm một chút
Tai nói lên điều chính người nói muốn. Dùng cho người khác thì đúng ngữ pháp nhưng lại bất lịch sự.
HD
そろそろ帰ります
VITôi cũng nên về thôi
Tai nói lên điều chính người nói muốn. Dùng cho người khác thì đúng ngữ pháp nhưng lại bất lịch sự.
Saying what you want in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.