HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Các dạng của động từ
58
phrases
Thể từ điển
18
泳ぐ · 走る · 遊ぶ · 呼ぶ
Thể te
16
行って · 来て · して · 見て
Thể ta
12
行った · 来た · した · 見た
Thể nai
12
行かない · 来ない · しない · 見ない
Related categories
Muốn, có thể, được phép, không được
Trợ từ
Cơ thể và ốm đau
Du lịch và lưu trú
Công việc và liên lạc
Thời tiết và các mùa
Sở thích, ý kiến, kế hoạch
So sánh
日本語