HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Du lịch và lưu trú
39
phrases
Đặt chỗ và khởi hành
14
旅行 · 予約 · 予約したいです · 出発
Ở lại qua đêm
13
泊まります · ホテル · 旅館 · 温泉
Khi gặp rắc rối
12
遅れます · 電車が遅れています · 乗り遅れました · 忘れ物をしました
Related categories
Các dạng của động từ
Muốn, có thể, được phép, không được
Trợ từ
Cơ thể và ốm đau
Công việc và liên lạc
Thời tiết và các mùa
Sở thích, ý kiến, kế hoạch
So sánh
日本語