HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Cơ thể và ốm đau
41
phrases
Bộ phận cơ thể
15
体 · 頭 · 顔 · 目
Nói mình không khỏe
14
痛いです · 頭が痛いです · お腹が痛いです · 歯が痛いです
Ở phòng khám
12
病院 · 医者 · 看護師 · 薬
Related categories
Các dạng của động từ
Muốn, có thể, được phép, không được
Trợ từ
Du lịch và lưu trú
Công việc và liên lạc
Thời tiết và các mùa
Sở thích, ý kiến, kế hoạch
So sánh
日本語